Xin Cho Còn Mãi Tình Ca

• Nguyên tác: How Do You Keep the Music Playing?
• Nhạc:  Michel Legrand
• Lời: Alan Bergman & Marilyn Bergman
• Lời Việt: Nguyễn Thảo
• Trình bày: Nguyễn Thảo
• Hòa âm & phối khí: Lê Vũ
• Ghi âm: ElevenSixteen
• Final mix: LeVuMusic Studio
• Graphics: Concept by MarcMarc

Ngu Yên: Khi Bài Hát Đi Qua Người Hát 

Khi nghe nhạc, có những giây phút lạ lùng xảy ra, khi ai đó cất tiếng hát một bài mà họ thật sự hiểu. Người nghe không còn nghe một bài hát nữa. Họ nghe một con người. Và họ tin.

Trong 3 đến 5 phút lôi cuốn đó không tự nhiên mà có. Nó là kết quả của một hành trình âm thầm, gần như vô hình, mà người hát phải đi qua trước khi mở miệng. Hành trình đó đầy những ngã rẽ, những nghi ngờ, và một cuộc giằng co kỳ lạ mà ít ai nói tới. Đó là cuộc giằng co giữa người hát và người đã viết ra bài hát, một người thường không có mặt, đôi khi đã qua đời từ lâu, nhưng vẫn hiện diện trong từng ca từ như một cái bóng không chịu rời đi.

Lời hát không phải là thứ để thuộc, mà là thứ để hiểu

Ai cũng nghĩ bước đầu tiên của việc hát là thuộc lời. Điều đó đúng, nhưng đó mới chỉ là cánh cửa, chưa phải căn phòng. Mở cửa mà không có phòng, đi vào đâu?

Thuộc lời chỉ cho bạn khả năng đọc to một văn bản mà không vấp. Nhưng một bài hát không phải là văn bản. Nó là một lát cắt của một đời người, được nén lại trong vài chục dòng chữ. Người nhạc sĩ viết ra nó vì có một điều gì đó họ không thể nói theo cách bình thường, nên họ phải gói nó vào hình ảnh, vào ẩn dụ, vào nhịp điệu của câu chữ. Bài hát là cái còn lại sau khi một cảm xúc quá lớn được ép cho vừa khuôn khổ của một giai điệu.

Vậy nên người hát phải làm một việc khó hơn nhiều việc học thuộc. Họ phải bóc tách. Một câu hát thường có nhiều lớp. Lớp ngoài cùng là điều nó nói ra. Lớp bên dưới là điều nó ngụ ý. Và lớp sâu nhất là điều người viết thật sự cảm thấy khi đặt bút, một điều mà có khi chính người viết cũng không biết phải diễn tả ra sao, chỉ biết nó phải được nói ra bằng cách nào đó.

Hãy thử hỏi từng câu. Người trong bài hát này là ai. Họ đang đứng ở đâu, vào lúc nào của cuộc đời. Câu này là một lời trách, một lời tha thứ, hay một lời nói dối để tự an ủi. Cùng một câu chữ, nếu hiểu khác đi, sẽ vang lên hoàn toàn khác. Một chữ “thôi” có thể là buông bỏ nhẹ nhàng, cũng có thể là tiếng nấc của người không còn sức níu kéo. Người hát phải chọn. Và mỗi lựa chọn là một cánh cửa đóng lại trước những lựa chọn khác.

Ví dụ như ca khúc Ne me quitte pas của Jacques Brel: Đừng rời bỏ anh, nếu bạn hiểu là một chuyện tình ở giai đoạn giã từ, bạn sẽ hát khác. Nhưng nếu bạn hiểu đây là lời của người chồng nói với người vợ vừa qua đời hoặc sắp qua đời, thì bạn sẽ hát khác. Bạn sẽ diễn tâm sự Jusqu’après ma mort / Pour couvrir ton corps / D’or et de lumière … Cảm xúc hoàn toàn khác hẳn ngữ cảnh chia tay với tình nhân.

Nếu bỏ qua bước này, người hát vẫn hát đúng từng chữ. Nhưng họ hát rỗng. Và cái rỗng đó, dù tinh vi đến đâu, người nghe vẫn cảm nhận được. Họ không biết nói là gì, họ chỉ thấy mình không động lòng. Giọng hát có thể đẹp như pha lê mà vẫn để lại trong lòng người nghe một sự trống trải khó hiểu, như ăn một món ăn trình bày cầu kỳ nhưng nhạt vị.

Cái bóng của người viết

Và đây là lúc cuộc giằng co bắt đầu.

Khi người hát càng đào sâu vào bài hát, họ càng nhận ra một sự thật khó chịu. Bài hát này không phải của họ. Nó được viết ra bởi một người khác, từ một nỗi đau khác, trong một hoàn cảnh khác, có khi cách họ cả một thế hệ. Người nhạc sĩ viết câu này khi đang mất một người. Nhưng người hát chưa từng mất ai theo cách đó. Vậy người hát phải làm gì với một nỗi đau không phải của mình.

Đây là mâu thuẫn nằm ở trung tâm của việc hát mà người hát ít quan tâm hoặc bỏ qua. Người viết và người hát là hai con người khác nhau, mang hai cuộc đời khác nhau, nhưng họ buộc phải chia nhau cùng một câu chữ. Người viết đã đặt vào bài hát ý định của mình. Còn người hát thì mang đến cơ thể của mình, hơi thở của mình, và những vết thương riêng mà người viết không hề biết tới.

Có người hát chọn cách phục tùng hoàn toàn. Họ cố gắng trở thành cái loa trung thành nhất cho người viết, tự xóa mình đi, hát đúng từng ý mà họ tin là tác giả mong muốn. Cách này có vẻ khiêm tốn và đáng trọng. Nhưng nó có một cái bẫy. Khi người hát cố gắng biến mất hoàn toàn, thứ còn lại thường là một bản sao kỹ thuật, chính xác mà vô hồn. Bởi vì người viết không thể truyền cảm xúc qua một cái ống rỗng. Cảm xúc cần một con người thật để đi qua, và con người thật đó luôn có mùi mồ hôi riêng.

Lại có người hát đi về thái cực kia. Họ chiếm lấy bài hát, bẻ cong nó theo ý mình, biến nó thành sân khấu để phô diễn bản thân. Bài hát chỉ còn là cái cớ. Cách này cho ra những màn trình diễn rực rỡ, đôi khi gây choáng ngợp, nhưng người nghe tinh ý sẽ nhận ra một sự phản bội âm thầm. Họ cảm thấy người hát đang yêu chính giọng mình hơn là yêu điều bài hát muốn nói. Sự rực rỡ đó lạnh lẽo. Những người hát kiểu này có thể được bày tỏ sự ngưỡng mộ mặt ngoài nhưng không thực lắm vì bên trong người nghe không thực sự cảm.

Con đường thật sự nằm ở khoảng giữa, nó khó hơn cả hai thái cực kia rất nhiều. Người hát phải vừa tôn trọng người viết, vừa không đánh mất chính mình. Họ phải tìm trong cuộc đời riêng của mình một nỗi đau tương đương, không cần giống hệt, chỉ cần cùng một nhiệt độ. Người viết mất một người tình, người hát có thể chưa từng. Nhưng người hát đã từng đứng nhìn một điều gì đó tốt đẹp tuột khỏi tay mình mà không cách nào giữ lại. Cái cảm giác bất lực đó là chiếc cầu. Người hát không vay mượn nỗi đau của tác giả. Họ tìm nỗi đau của chính mình rồi đặt nó vào đúng cái khuôn mà tác giả đã dựng sẵn.

Đó không phải sự phục tùng, cũng không phải sự chiếm đoạt. Đó là một cuộc gặp gỡ giữa hai con người qua một bài hát. Người viết cho cái khuôn. Người hát cho cái ruột. Và chỉ khi cả hai cùng có mặt, bài hát mới thật sự sống.

Giai điệu là người bạn đồng hành, không phải ông chủ

Cuộc giằng co đó không dừng lại ở phần lời. Nó tiếp tục, dữ dội hơn, khi lời và nhạc phải gặp nhau.

Người nhạc sĩ đã đặt sẵn một giai điệu. Giai điệu đó có cao trào, có chỗ lặng, có chỗ ngân dài. Nó là bản đồ mà tác giả vẽ ra để dẫn cảm xúc đi từ điểm này tới điểm kia. Nhưng tấm bản đồ đó được vẽ cho một người chung chung, chưa phải cho bạn. Cảm xúc của bạn về bài hát có thể không trùng khít từng điểm với những gì bản nhạc gốc gợi ý. Chỗ tác giả muốn bùng lên, có khi trong lòng bạn lại là chỗ muốn lặng đi.

Đây là chỗ nhiều người hát do dự. Họ sợ thay đổi thì sai. Họ sợ làm tổn thương ý định của người viết. Nhưng cần hiểu rõ một điều. Hát không phải là sao chép. Hát là chuyển một bài hát đi qua chính con người mình, và mỗi con người có một hình dạng riêng. Một giai điệu chảy qua người này sẽ không bao giờ giống hệt khi chảy qua người khác, cũng như cùng một dòng nước sẽ tạo ra âm thanh khác nhau khi chảy qua những lòng suối khác nhau.

Vậy nên người hát phải cân đo, và mỗi lần cân đo là một lần đối thoại thầm lặng với người viết. Chỗ này có cần kéo dài thêm một nhịp để câu chữ kịp thấm không. Chỗ kia có nên hát nhẹ hơn, gần như thì thầm, thay vì bung hết sức như bản gốc gợi ý không. Một quãng nghỉ đặt đúng chỗ đôi khi nói nhiều hơn cả một nốt cao. Người hát giỏi biết đôi khi tôn trọng tinh thần của tác giả lại đòi hỏi phải đi chệch khỏi chữ nghĩa của tác giả. Bởi vì điều tác giả thật sự muốn không phải là từng nốt nhạc được hát đúng, là cảm xúc đằng sau những nốt nhạc đó được sống dậy.

Ở đây lại nảy sinh một nỗi sợ khác, sâu hơn. Khi người hát điều chỉnh, một giọng nói vang lên trong đầu họ. Mình có đang phá hỏng tác phẩm của người ta không. Mình là ai mà dám sửa. Giọng nói đó vừa là kẻ thù vừa là người bảo vệ. Nó là kẻ thù khi nó làm người hát tê liệt, không dám là chính mình. Nhưng nó là người bảo vệ khi nó nhắc người hát đừng quên rằng bài hát này có một linh hồn đến trước họ.

Người hát trưởng thành là người học được cách lắng nghe giọng nói đó mà không bị nó cầm tù. Họ điều chỉnh không phải vì muốn khác người, mà vì muốn cảm xúc trở thành của chính mình. Khi bạn hát một câu theo cách mà chính bạn thật sự cảm thấy, câu hát đó mới có sự sống. Còn khi bạn chỉ bắt chước cách người khác cảm, bạn đang mượn một trái tim không phải của mình, và nó sẽ đập sai nhịp. Người nghe không nghe được nốt nhạc sai, nhưng họ luôn nghe được một trái tim đập sai nhịp.

Tâm lý của người đứng hát

Trước khi tiếng hát chạm tới người nghe, có một chiến trường khác mà người hát phải đi qua. Đó là chiến trường trong chính họ.

Hát là một hành động phơi bày kỳ lạ. Khi bạn hát thật, bạn không chỉ phát ra âm thanh. Bạn để lộ ra phần mềm yếu nhất của mình cho người khác nhìn vào. Bạn nói cho cả phòng biết bạn đã từng đau như thế nào, đã từng yêu ra sao, đã từng sợ điều gì. Và bản năng con người thì luôn muốn che giấu những thứ đó đi. Vậy nên trong khoảnh khắc trước khi cất tiếng, người hát thường phải đánh nhau với chính bản năng tự vệ của mình.

Có mâu thuẫn ở đây. Người hát càng muốn an toàn, muốn không sai, muốn được khen, thì họ càng khép lại, và càng khép lại thì càng không chạm được tới ai. Ngược lại, người hát dám để mình tổn thương, dám để giọng mình run lên ở chỗ đáng run, dám để lộ ra rằng câu hát này thật sự làm họ đau, thì lại là người khiến cả phòng nín lặng. Sự liều lĩnh trong cảm xúc, chứ không phải sự hoàn hảo trong kỹ thuật, mới là thứ làm nên một màn trình diễn không thể quên.

Nhưng để dám liều như vậy, người hát phải vượt qua nỗi sợ kép. Một là sợ kỹ thuật của mình không đủ, sợ hát phô, sợ hụt hơi, sợ vỡ nốt cao. Hai là, sâu hơn nhiều, sợ chính nỗi đau của mình bị nhìn thấy. Người hát non thường chỉ vật lộn với nỗi sợ thứ nhất. Người hát chín mới chạm tới nỗi sợ thứ hai và hiểu rằng đó mới là cửa ải thật sự. Bởi vì một người có thể luyện cho kỹ thuật hoàn hảo trong nhiều năm, nhưng vẫn cả đời không dám mở lòng ra mà hát.

Đây là chỗ cái bóng của người viết quay trở lại, lần này theo một cách an ủi. Khi người hát biết nỗi đau trong bài hát vốn là của một người khác, họ có một tấm khiên nhẹ nhàng. Họ không phải trần trụi phơi bày chuyện riêng của mình. Họ được phép mượn câu chuyện của tác giả làm chiếc mặt nạ, và chính sau chiếc mặt nạ đó, họ lại dám thật hơn bao giờ hết. Bài hát của người khác trở thành nơi an toàn để người hát nói ra điều mà bằng lời lẽ của riêng mình họ sẽ không bao giờ dám nói. Đó là một món quà thầm lặng mà người viết tặng cho người hát mà không hề hay biết.

Và rồi, người nghe

Bây giờ mới đến phần mà mọi thứ phía trước hướng tới. Người hát đã hiểu bài hát. Người hát đã làm hòa được với người viết, lấy cái khuôn của tác giả và đổ vào đó cái ruột của mình. Người hát đã vượt qua được nỗi sợ phơi bày. Nhưng tất cả những điều đó vẫn còn nằm bên trong. Chúng chưa có nghĩa gì cho đến khi chúng chạm được tới một người khác.

Đây là điều dễ bị quên. Người hát có thể đắm chìm trong cảm xúc của riêng mình đến mức quên phía bên kia có những đôi tai đang chờ. Có một loại người hát khóc nức nở trên sân khấu mà cả phòng vẫn ngồi dửng dưng, bởi vì cảm xúc đó chỉ chảy vào trong chứ không chảy ra ngoài. Cảm xúc mà không truyền đi được thì cũng giống như một lá thư viết xong rồi cất vào ngăn kéo. Người hát phải học một điều khó. Cảm cho sâu là để mình, nhưng trình diễn là để cho người. Hai việc đó không giống nhau, và người hát giỏi là người làm được cả hai cùng một lúc mà không cái nào nuốt mất cái nào.

Vì sao có những giọng hát kỹ thuật không hoàn hảo mà vẫn khiến người ta buì ngùi hay xao động. Vì người hát đó không hát cho mình nghe. Họ hát để mời người nghe bước vào. Họ chừa chỗ trống cho người nghe đặt câu chuyện của riêng mình vào đó. Một ánh mắt, một hơi thở trước câu hát quan trọng, một chỗ chùng giọng đúng lúc, tất cả đều là những cánh tay chìa ra. Người hát không nói hãy buồn cùng tôi. Họ chỉ mở ra một khoảng trống vừa đủ để người nghe tự bước vào nỗi buồn của chính họ.

Đây là điều kỳ diệu. Khi sự đồng cảm đó xảy ra, người nghe không còn cảm thấy bài hát nói về người hát nữa. Họ thấy nó đang nói về chính họ. Nỗi buồn trong bài hát trở thành nỗi buồn của họ. Niềm hy vọng trong đó trở thành niềm hy vọng của họ. Lúc này, bài hát đã đi qua ba con người mà vẫn nguyên vẹn, thậm chí giàu có hơn. Nó khởi đi từ người viết, được sống lại trong người hát, và cuối cùng nở ra trong lòng người nghe. Mỗi chặng nó lại nhặt thêm một mảnh đời người.

Phần thưởng

Vậy nên dù bạn đứng trên một sân khấu lớn hay chỉ hát khẽ cho vài người bạn nghe trong một buổi tối, con đường vẫn là một. Hiểu cho thấu. Làm hòa với người đã viết ra nó. Cảm cho thật. Rồi trao đi cho khéo.

Người hát đi qua trọn vẹn những chặng đó không chỉ trình diễn một ca khúc. Họ trở thành chiếc cầu để một điều mà người nhạc sĩ từng cảm thấy, có khi từ rất nhiều năm trước, đi qua họ, sống lại trong một con người hoàn toàn xa lạ. Cái mâu thuẫn giữa người hát và người viết, tưởng là một cuộc tranh giành, hóa ra lại là một sự cộng tác qua thời gian giữa hai người chưa từng gặp nhau. Người viết gửi đi một thông điệp trong chai. Người hát là người nhặt được nó, đọc nó bằng cả cuộc đời mình, rồi đọc to nó lên cho một người thứ ba nghe.

Đó là lý do vì sao một bài hát hay, khi được hát đúng, không bao giờ chỉ là một bài hát. Nó là một thứ mà ba con người chạm vào nhau mà không cần biết nhau là ai. Người viết, người hát, và người nghe, ba mắt xích của một sợi dây nối từ một nỗi lòng cũ tới một trái tim mới. Và người làm được điều đó, người chịu đứng vào giữa làm chiếc cầu, chính là người đã can đảm đi trọn con đường, từ con chữ thầm lặng, qua cuộc giằng co với một cái bóng, vượt qua nỗi sợ phơi bày chính mình, cho đến khoảnh khắc trái tim một người lạ khẽ rung lên và họ biết, dù không ai nói ra, mình vừa được chạm cảm xúc.

Xin Cho Còn Mãi Tình Ca

Giữ sao tình ca mãi vang cùng thời gian
Giữ giai điệu êm ái hoài
Với sao lời ca cứ luôn nồng say mãi đừng phai
Dẫu khi tình ta đã trao về người yêu
Giữ sao hồn nhiên như phút đầu
Để cho từng câu nói rung động hoài trong lòng nhau

Dẫu trong đời ta, biết ta luôn đổi thay,
Đổi thay hoài theo với giòng đời.
Tháng năm nổi trôi với bao buồn vui
Trái tim dường như vẫn vẫn luôn nhẹ rơi
vì nghe tiếng ai thầm gọi

Dù biết mãi mãi yêu thương luôn trao về người cho hết kiếp,
Đắm đuối bên nhau, nhưng sao còn hoài lo âu
Lỡ có hôm nao ta không còn nhìn ra trong mắt câu miên viễn.

Hãy cho tình nhân sống say sưa tình yêu
Hãy như bạn thân suốt đời
Hãy xem ngày qua chúng ta vì nhau sớt chia niềm vui cũng như niềm đau
Biết đâu thời gian dẫu khi ngừng trôi
Tình ca mãi vang ngàn đời.

How Do You Keep the Music Playing?

How do you keep the music playing?
How do you make it last?
How do you keep the song from fading too fast?
How do you lose yourself to someone
And never lose your way?
How do you not run out of new things to say?

And since we know we're always changing
Why should it be the same?
And tell me how year after year
You're sure your heart will fall apart
Each time you hear the name?

I know the way you feel for her
It's now or never
The more I love the more that I'm afraid
That in her eyes I may not see forever
Forever

If we can be the best of lovers
Yet be the best of friends
If we can try with everyday to make it better as it grows
With any luck, then I suppose
The music never ends

Giấc Mơ Đẹp

• Nguyên tác: La Belle Vie
• Nhạc: Sasha Distel
• Lời: Jean Broussolle
• Tựa Anh: The Good Life
• Lời Anh: Jack Reardon
• Lời Việt: Nguyễn Thảo
• Trình bày: Nguyễn Thảo
• Hòa âm & phối khí: Lê Vũ
• Ghi âm: ElevenSixteen
• Final mix: LeVuMusic Studio
• Graphics: Concept by MarcMarc

Ngu Yên và Vần điệu, kẻ đồng phạm bí mật của cảm xúc

Sự hiểu lầm dai dẳng về vần điệu trong lyric, được lan truyền qua nhiều thế hệ và nhiều ngôn ngữ. Người ta nghĩ vần là cái gì đó để cho đẹp, để câu hát kêu, để bài thơ có nhạc. Vần được xem như đồ trang trí, kiểu cái nơ buộc trên gói quà, có cũng được không có cũng không sao, miễn nội dung bên trong là hay. Đây là quan điểm dễ dãi và sai lầm, và Pattison dành cả một phần dài của sách để bác bỏ nó.

Vần không phải đồ trang trí. Vần là một công cụ điều khiển cảm xúc của người nghe, tinh vi và mạnh mẽ đến mức nếu dùng sai sẽ phá hỏng cả bài hát, dù mọi yếu tố khác đều ổn. Khi hai từ vần với nhau, não bộ của người nghe nhận được một tín hiệu vô thức, đó là tín hiệu của sự khép lại, sự hoàn tất, sự đúng chỗ. Khi hai từ không vần, hoặc vần không hoàn toàn, não bộ nhận tín hiệu khác, đó là tín hiệu của sự mở, sự chưa xong, sự bất ổn. Người nghe không tự nhận ra mình đang nhận tín hiệu này, nhưng cơ thể họ phản ứng. Họ thấy nhẹ nhõm khi vần khớp, thấy lửng lơ khi vần lệch, mà không hiểu tại sao.

Hiểu được điều này là chìa khóa để dùng vần một cách có chiến lược. Bạn không làm vần để cho đẹp, bạn làm vần để dẫn dắt cảm xúc. Khi nhân vật trong bài hát đang yên ổn, vần khớp giúp người nghe tin vào sự yên ổn đó. Khi nhân vật đang rối loạn nhưng cố tỏ ra bình tĩnh, vần khớp lại trở thành kẻ phản bội, nó nói dối thay cho nhân vật và làm bài hát mất đi sức nặng. Đó là lúc cần vần lệch, vần không hoàn hảo, vần khập khiễng. Sự khập khiễng đó chính là tiếng vọng của tâm trạng thật mà nhân vật đang cố giấu.

Sáu tầng của một âm thanh

Phần đóng góp lớn nhất của Pattison cho lý thuyết vần điệu là việc ông phân loại sáu kiểu vần khác nhau dựa trên mức độ giống nhau của âm thanh. Cách phân loại này tinh tế và hữu dụng đến mức nó đã trở thành tài liệu chuẩn trong nhiều khóa học sáng tác trên thế giới. Ý nghĩa của nó không phải là khoe sự uyên bác, mà là cho người viết một bộ công cụ với nhiều mức độ khác nhau, để chọn đúng công cụ cho đúng tình huống cảm xúc.

Tầng đầu tiên là perfect rhyme, tạm dịch là vần hoàn hảo. Đây là loại vần mà mọi người mặc định nghĩ đến khi nghe từ vần. Hai từ có cùng nguyên âm cuối và cùng phụ âm sau nguyên âm đó. Trong tiếng Anh là cat và bat, trong tiếng Việt là trăng và răng, là yêu và hiêu. Vần hoàn hảo tạo cảm giác đóng kín, chắc chắn, kết thúc một suy nghĩ. Nó là loại vần mạnh nhất về mặt hoàn tất cảm xúc, và cũng là loại dễ nhận ra nhất.

Tầng thứ hai là family rhyme, vần cùng họ. Hai từ có cùng nguyên âm, nhưng phụ âm cuối thuộc cùng một họ phát âm dù không giống hệt. Ví dụ trong tiếng Anh, các phụ âm p, b, t, d, k, g có chung đặc điểm phát âm bật, nên một từ kết thúc bằng p có thể vần cùng họ với một từ kết thúc bằng t. Trong tiếng Việt, n và m có thể tạo cảm giác vần cùng họ, vì cùng là phụ âm mũi. Vần cùng họ tạo cảm giác hoàn tất nhưng nhẹ hơn vần hoàn hảo, có chút lung linh, không quá đóng kín.

Tầng thứ ba là additive rhyme, vần thêm. Một từ thêm phụ âm vào phía sau từ kia, ví dụ tiếng Anh có cat và craft, hay trong tiếng Việt có thể là yêu và yếu. Vần thêm tạo cảm giác vẫn liên kết nhưng đã đi xa hơn, như một suy nghĩ chưa kịp dừng đã thêm một ý mới.

Tầng thứ tư là subtractive rhyme, vần bớt. Ngược lại với vần thêm, một từ bị cắt bớt phụ âm so với từ kia. Hiệu ứng cũng tương tự nhưng theo chiều ngược, tạo cảm giác như một câu nói bỏ lửng, như thiếu một âm tiết để hoàn thành. Như anh và an

Tầng thứ năm là assonance rhyme, vần nguyên âm. Hai từ chỉ giống nhau ở nguyên âm, còn phụ âm cuối thì khác hoàn toàn. Cat và lap có cùng nguyên âm a nhưng kết thúc khác. Trong tiếng Việt, vần nguyên âm xuất hiện rất phổ biến trong thơ và lyric, vì tiếng Việt vốn giàu nguyên âm. Vần nguyên âm tạo cảm giác liên kết mềm mại, không đóng nhưng cũng không hẳn mở, lửng lơ một cách dễ chịu.

Tầng thứ sáu là consonance rhyme, vần phụ âm. Hai từ giống nhau ở phụ âm cuối nhưng khác nguyên âm. Cat và bit cùng kết thúc bằng t nhưng nguyên âm khác. Loại vần này tạo cảm giác lạ nhất, vì nó vừa có liên kết vừa có sự khác biệt rõ rệt, gần như không cảm thấy là vần ở lần nghe đầu tiên, nhưng tai vẫn nhận ra một sự liên hệ mơ hồ.

Mỗi loại vần là một liều thuốc với liều lượng khác nhau

Tại sao phải phân loại tỉ mỉ đến vậy? Vì mỗi loại vần là một liều thuốc với tác dụng khác nhau lên cảm xúc của người nghe. Người viết lyric giỏi giống như một dược sĩ, biết đúng liều lượng nào cho đúng loại bệnh nào. Người viết kém thì chỉ có một loại thuốc duy nhất, là vần hoàn hảo, và cứ thế kê cho mọi bệnh nhân, kết quả là nhiều bệnh không khỏi và một số bệnh còn nặng thêm.

Hãy hình dung một bài hát về một người đang ổn định, đã chấp nhận quá khứ, đang sống bình yên trong hiện tại. Loại bài này hợp với vần hoàn hảo, vì vần hoàn hảo phản ánh trạng thái tâm lý đã hoàn tất của nhân vật. Mỗi câu kết thúc một cách dứt khoát, mỗi đoạn khép lại trọn vẹn, người nghe cảm nhận được sự yên ổn đó qua chính âm thanh của bài, không cần lời nói rõ.

Bây giờ hãy hình dung một bài khác, về một người vừa chia tay, đang cố thuyết phục mình rằng đã ổn nhưng thực ra chưa ổn. Nếu viết bài này với vần hoàn hảo, sẽ có một sự dối trá ngầm. Lời nói tôi đã quên, vần kêu lên đẹp đẽ và khép kín, người nghe sẽ tin lời đó dù tác giả có thể không muốn họ tin. Cách thông minh hơn là dùng vần lệch, vần nguyên âm, vần phụ âm, ở những vị trí then chốt. Lời nói tôi đã quên, nhưng vần kêu lên không khép, lửng lơ, hơi sai một chút. Người nghe vô thức nhận ra có gì đó không ổn, và cảm xúc của bài hát trở nên phức tạp hơn nhiều so với chỉ riêng nội dung lời.

Đây là bài học sâu sắc nhất về vần mà Pattison muốn truyền đạt. Vần hoàn hảo không phải là mục tiêu cao nhất, nó chỉ là một trong sáu công cụ. Người viết có sáu công cụ thì có sáu cách diễn đạt cảm xúc, người viết chỉ có một thì chỉ có một. Sự nghèo nàn của vần hoàn hảo trong tay người mới là sự nghèo nàn của cảm xúc. Mỗi câu đều khép kín đẹp đẽ, dù nội dung đáng lẽ phải lửng lơ, đáng lẽ phải gãy, đáng lẽ phải đau.

Một quan sát thú vị mà Pattison nhắc đến là âm nhạc đại chúng đã dần chuyển từ việc dùng vần hoàn hảo gần như tuyệt đối ở thế kỷ hai mươi sang việc dùng nhiều vần lệch hơn ở thế kỷ hai mươi mốt. Đây không phải vì người viết lyric ngày nay lười hơn, mà vì cảm xúc của thời đại đã thay đổi. Thế giới ngày càng phức tạp, các mối quan hệ ngày càng mơ hồ, và vần hoàn hảo trở nên không đủ tinh tế để diễn đạt cái mơ hồ đó. Vần lệch là âm thanh của thời đại lửng lơ, và việc dùng nó là dấu hiệu của một người viết thực sự đang lắng nghe thời mình đang sống.

Nhạc tính bên trong câu, không chỉ ở cuối câu

Vần ở cuối câu là điều ai cũng để ý, nhưng có một dạng nhạc tính tinh vi hơn nằm bên trong câu, mà nhiều người viết bỏ qua hoặc dùng một cách vô thức không có chủ đích. Pattison gọi tên hai công cụ chính của loại nhạc tính này là alliteration và internal assonance.

Alliteration là điệp phụ âm đầu, tức là nhiều từ trong cùng một dòng hoặc nhiều dòng kế nhau bắt đầu bằng cùng một phụ âm. Trong tiếng Anh có những câu kinh điển như sự lặp lại âm s tạo cảm giác như rắn trườn, hay sự lặp lại âm m tạo cảm giác êm đềm như tiếng ru. Trong tiếng Việt, alliteration cũng tồn tại và mang sức mạnh tương tự, ví dụ một câu nhiều âm l liên tiếp tạo cảm giác lả lướt, nhiều âm r tạo cảm giác rộn ràng, nhiều âm t tạo cảm giác thúc giục dứt khoát.

Internal assonance là điệp nguyên âm bên trong câu, không phải ở cuối câu. Một dòng có nhiều nguyên âm a sẽ có một sắc thái khác với một dòng có nhiều nguyên âm i hay nhiều nguyên âm u. Nguyên âm a có xu hướng mở, sáng, hướng ra ngoài. Nguyên âm i có xu hướng nhỏ, sắc, kim. Nguyên âm u có xu hướng tròn, sâu, vọng. Khi bạn chọn từ mà có cùng nhóm nguyên âm trong một dòng, bạn đã âm thầm tô màu cảm xúc cho dòng đó, ngay cả khi nội dung không đặc biệt gì.

Đây là tầng sâu mà người viết lyric chuyên nghiệp luôn để ý, dù người nghe phổ thông không bao giờ nhận ra một cách có ý thức. Khi một câu lời được chọn với cả nội dung phù hợp và âm thanh phù hợp, nó tạo ra một hiệu ứng kép mạnh hơn nhiều so với chỉ riêng nội dung. Người nghe cảm thấy câu đó hay mà không biết tại sao, và cái tại sao đó nằm ở tầng âm thanh mà họ không bao giờ phân tích nhưng cơ thể họ phản ứng.

Bài tập đơn giản mà Pattison gợi ý là sau khi viết xong một dòng, đọc to lên và tự hỏi câu này có nhạc tính gì bên trong không. Nếu không có gì cả, các phụ âm và nguyên âm rải rác ngẫu nhiên, dòng đó dù nội dung đúng vẫn thiếu một cái gì đó. Hãy thử thay vài từ bằng các từ đồng nghĩa nhưng có âm thanh hợp với những từ khác trong dòng. Bạn không cần thay nhiều, đôi khi chỉ một từ thôi cũng đủ để cả dòng bỗng nhiên có sức sống. Đây là quá trình mà Pattison gọi là đánh bóng âm thanh, và nó là điều phân biệt một lyric viết xong với một lyric thực sự được hoàn thiện.

Vị trí của vần và quyền lực của sự bất ngờ

Một điều ít người viết để ý là vị trí của vần trong câu cũng quan trọng không kém loại vần. Vần ở cuối hai dòng liền nhau tạo cảm giác khác với vần cách dòng. Vần đôi (dòng một vần với dòng hai) tạo cảm giác đóng nhanh, dồn dập. Vần ABAB (dòng một vần với dòng ba, dòng hai vần với dòng bốn) tạo cảm giác mở rộng hơn, có không gian hơn. Vần AABB tạo cảm giác đối xứng, ổn định. Vần ABBA tạo cảm giác đóng vòng, quay về chỗ cũ.

Mỗi sơ đồ vần là một sơ đồ cảm xúc thu nhỏ. Một bài hát kể chuyện cuộc đời tuần tự có thể hợp với vần đôi liên tiếp. Một bài hát về một mối tình quẩn quanh có thể hợp với vần ABBA, vì nó âm thầm kể chuyện về sự không thoát ra được. Một bài hát về sự cân bằng giữa hai thế lực có thể hợp với vần ABAB, vì nó liên tục đan xen hai chuỗi âm thanh.

Pattison cũng cảnh báo về quyền lực của sự bất ngờ. Khi bạn đã thiết lập một sơ đồ vần trong cả bài, người nghe vô thức quen với sơ đồ đó. Họ chờ đợi vần ở vị trí quen thuộc. Nếu đột nhiên bạn phá vỡ sơ đồ ở một vị trí then chốt, hiệu ứng cảm xúc rất mạnh. Người nghe bị giật mình, dù không phân tích được điều gì vừa xảy ra. Sự giật mình này có thể được dùng để nhấn mạnh một câu quan trọng, một bước ngoặt cảm xúc, hoặc một sự thật bất ngờ.

Đây là một kỹ thuật cao cấp, không nên dùng bừa bãi. Nếu bạn phá sơ đồ vần ở mọi nơi, người nghe không còn nhận ra đó là phá vỡ, họ chỉ thấy bài hát lộn xộn. Nguyên tắc là thiết lập trước, phá sau, và phá ít thôi để mỗi lần phá đều có sức nặng. Giống như trong âm nhạc, một nốt sai có thể trở thành điểm nhấn nếu các nốt còn lại đều đúng, nhưng nếu mọi nốt đều sai thì không còn gì là điểm nhấn nữa, chỉ còn là tiếng ồn.

Khi sự không hoàn hảo trở thành nghệ thuật

Đoạn cuối của phần này có lẽ là đoạn quan trọng nhất, vì nó tổng hợp cả triết lý của Pattison về vần điệu thành một bài học duy nhất. Bài học đó là sự không hoàn hảo, khi được dùng có chủ đích, là một dạng nghệ thuật cao hơn sự hoàn hảo.

Người mới viết khao khát vần hoàn hảo vì họ nghĩ đó là dấu hiệu của tài năng. Họ ngồi nhiều giờ để tìm cho được hai từ vần khít với nhau, và họ tự hào khi tìm ra. Nhưng người viết trưởng thành nhận ra rằng đôi khi vần khít không phải là điều bài hát cần. Bài hát cần sự lệch nhịp đúng lúc, sự gãy đổ đúng chỗ, sự không hoàn tất đúng nơi. Và để làm được điều đó, người viết phải biết tất cả các loại vần, không chỉ vần hoàn hảo. Họ phải biết khi nào dùng vần nguyên âm, khi nào dùng vần phụ âm, khi nào không vần gì cả.

Đây cũng là lý do tại sao đọc nhiều thơ là một bài tập tốt cho người viết lyric. Thơ ca, đặc biệt thơ hiện đại, đã đi qua một hành trình dài trong việc khám phá khả năng biểu cảm của các loại vần lệch và không vần. Người viết lyric có thể học được rất nhiều từ cách các nhà thơ chọn không khép một câu thơ bằng vần, hoặc khép nó bằng một âm thanh không ai ngờ tới. Lyric không phải thơ, vì lyric phải hát được và phải hợp với nhạc, nhưng lyric có thể mượn rất nhiều từ thơ, đặc biệt là sự tự do trong việc đối xử với vần.Tóm lại, vần điệu trong tay người viết kém là một sợi dây xích, trói lyric vào những khuôn mẫu cũ. Trong tay người viết giỏi, vần điệu là một dàn nhạc nhỏ, mỗi loại vần là một nhạc cụ, và bài hát chính là bản giao hưởng được viết bằng cách phối hợp các nhạc cụ đó với chủ đích rõ ràng. Bạn không phải nô lệ của vần, bạn là người chỉ huy của nó. Khi nó phục vụ cảm xúc, hãy dùng. Khi nó phản bội cảm xúc, hãy bỏ. Quy tắc duy nhất là quy tắc của tai và của tim, không phải quy tắc của sách giáo khoa.

NT: Cám ơn anh Ngu Yên đã đồng ý cho KJ đăng lại bài viết của anh về ca từ, vần điệu và ảnh hưởng tiềm thức của người nghe. Một vấn đề thật lý thú cho người viết ca từ, hoặc làm thơ, hoặc chỉ để thưởng thức bài hát một cách… có ý thức.

Giấc Mơ Đẹp

Sống trong cuộc đời
Mãi tươi hồng giống như là giấc mơ đẹp
Giấc mơ tuyệt vời
Giấu che nhiều vết thương lòng đã bao lâu
Làm sao con tim còn nhận ra
Khi tình yêu đến thật rồi
Hãy xin một lần trái tim đừng
Vì bao gian dối, ngờ vực

Sống trong mộng đẹp
Giấc phiêu bồng giống như một kẻ giang hồ
Lỡ khi muộn phiền
Lúc một mình phải đối diện nỗi cô đơn
Thì xin nhớ đến người luôn yêu em
Và khi thấy có nhiều nghi vấn
Thức giấc là lần
Sẽ phải từ biệt giấc mơ

The Good Life

Oh, the good life
Full of fun, seems to be the ideal
Yes, the good life
Lets you hide all the sadness you feel
You won't really fall in love
For you can't take the chance
So please be honest with yourself
Don't try to fake romance

It's the good life
To be free and explore the unknown
Like the heartaches
When you learn you must face them alone
Please remember, I still want you
And in case you wonder why
Well, just wake up
Kiss the good life, goodbye