Giấc Mơ Đẹp

• Nguyên tác: La Belle Vie
• Nhạc: Sasha Distel
• Lời: Jean Broussolle
• Tựa Anh: The Good Life
• Lời Anh: Jack Reardon
• Lời Việt: Nguyễn Thảo
• Trình bày: Nguyễn Thảo
• Hòa âm & phối khí: Lê Vũ
• Ghi âm: ElevenSixteen
• Final mix: LeVuMusic Studio
• Graphics: Concept by MarcMarc

Ngu Yên và Vần điệu, kẻ đồng phạm bí mật của cảm xúc

Sự hiểu lầm dai dẳng về vần điệu trong lyric, được lan truyền qua nhiều thế hệ và nhiều ngôn ngữ. Người ta nghĩ vần là cái gì đó để cho đẹp, để câu hát kêu, để bài thơ có nhạc. Vần được xem như đồ trang trí, kiểu cái nơ buộc trên gói quà, có cũng được không có cũng không sao, miễn nội dung bên trong là hay. Đây là quan điểm dễ dãi và sai lầm, và Pattison dành cả một phần dài của sách để bác bỏ nó.

Vần không phải đồ trang trí. Vần là một công cụ điều khiển cảm xúc của người nghe, tinh vi và mạnh mẽ đến mức nếu dùng sai sẽ phá hỏng cả bài hát, dù mọi yếu tố khác đều ổn. Khi hai từ vần với nhau, não bộ của người nghe nhận được một tín hiệu vô thức, đó là tín hiệu của sự khép lại, sự hoàn tất, sự đúng chỗ. Khi hai từ không vần, hoặc vần không hoàn toàn, não bộ nhận tín hiệu khác, đó là tín hiệu của sự mở, sự chưa xong, sự bất ổn. Người nghe không tự nhận ra mình đang nhận tín hiệu này, nhưng cơ thể họ phản ứng. Họ thấy nhẹ nhõm khi vần khớp, thấy lửng lơ khi vần lệch, mà không hiểu tại sao.

Hiểu được điều này là chìa khóa để dùng vần một cách có chiến lược. Bạn không làm vần để cho đẹp, bạn làm vần để dẫn dắt cảm xúc. Khi nhân vật trong bài hát đang yên ổn, vần khớp giúp người nghe tin vào sự yên ổn đó. Khi nhân vật đang rối loạn nhưng cố tỏ ra bình tĩnh, vần khớp lại trở thành kẻ phản bội, nó nói dối thay cho nhân vật và làm bài hát mất đi sức nặng. Đó là lúc cần vần lệch, vần không hoàn hảo, vần khập khiễng. Sự khập khiễng đó chính là tiếng vọng của tâm trạng thật mà nhân vật đang cố giấu.

Sáu tầng của một âm thanh

Phần đóng góp lớn nhất của Pattison cho lý thuyết vần điệu là việc ông phân loại sáu kiểu vần khác nhau dựa trên mức độ giống nhau của âm thanh. Cách phân loại này tinh tế và hữu dụng đến mức nó đã trở thành tài liệu chuẩn trong nhiều khóa học sáng tác trên thế giới. Ý nghĩa của nó không phải là khoe sự uyên bác, mà là cho người viết một bộ công cụ với nhiều mức độ khác nhau, để chọn đúng công cụ cho đúng tình huống cảm xúc.

Tầng đầu tiên là perfect rhyme, tạm dịch là vần hoàn hảo. Đây là loại vần mà mọi người mặc định nghĩ đến khi nghe từ vần. Hai từ có cùng nguyên âm cuối và cùng phụ âm sau nguyên âm đó. Trong tiếng Anh là cat và bat, trong tiếng Việt là trăng và răng, là yêu và hiêu. Vần hoàn hảo tạo cảm giác đóng kín, chắc chắn, kết thúc một suy nghĩ. Nó là loại vần mạnh nhất về mặt hoàn tất cảm xúc, và cũng là loại dễ nhận ra nhất.

Tầng thứ hai là family rhyme, vần cùng họ. Hai từ có cùng nguyên âm, nhưng phụ âm cuối thuộc cùng một họ phát âm dù không giống hệt. Ví dụ trong tiếng Anh, các phụ âm p, b, t, d, k, g có chung đặc điểm phát âm bật, nên một từ kết thúc bằng p có thể vần cùng họ với một từ kết thúc bằng t. Trong tiếng Việt, n và m có thể tạo cảm giác vần cùng họ, vì cùng là phụ âm mũi. Vần cùng họ tạo cảm giác hoàn tất nhưng nhẹ hơn vần hoàn hảo, có chút lung linh, không quá đóng kín.

Tầng thứ ba là additive rhyme, vần thêm. Một từ thêm phụ âm vào phía sau từ kia, ví dụ tiếng Anh có cat và craft, hay trong tiếng Việt có thể là yêu và yếu. Vần thêm tạo cảm giác vẫn liên kết nhưng đã đi xa hơn, như một suy nghĩ chưa kịp dừng đã thêm một ý mới.

Tầng thứ tư là subtractive rhyme, vần bớt. Ngược lại với vần thêm, một từ bị cắt bớt phụ âm so với từ kia. Hiệu ứng cũng tương tự nhưng theo chiều ngược, tạo cảm giác như một câu nói bỏ lửng, như thiếu một âm tiết để hoàn thành. Như anh và an

Tầng thứ năm là assonance rhyme, vần nguyên âm. Hai từ chỉ giống nhau ở nguyên âm, còn phụ âm cuối thì khác hoàn toàn. Cat và lap có cùng nguyên âm a nhưng kết thúc khác. Trong tiếng Việt, vần nguyên âm xuất hiện rất phổ biến trong thơ và lyric, vì tiếng Việt vốn giàu nguyên âm. Vần nguyên âm tạo cảm giác liên kết mềm mại, không đóng nhưng cũng không hẳn mở, lửng lơ một cách dễ chịu.

Tầng thứ sáu là consonance rhyme, vần phụ âm. Hai từ giống nhau ở phụ âm cuối nhưng khác nguyên âm. Cat và bit cùng kết thúc bằng t nhưng nguyên âm khác. Loại vần này tạo cảm giác lạ nhất, vì nó vừa có liên kết vừa có sự khác biệt rõ rệt, gần như không cảm thấy là vần ở lần nghe đầu tiên, nhưng tai vẫn nhận ra một sự liên hệ mơ hồ.

Mỗi loại vần là một liều thuốc với liều lượng khác nhau

Tại sao phải phân loại tỉ mỉ đến vậy? Vì mỗi loại vần là một liều thuốc với tác dụng khác nhau lên cảm xúc của người nghe. Người viết lyric giỏi giống như một dược sĩ, biết đúng liều lượng nào cho đúng loại bệnh nào. Người viết kém thì chỉ có một loại thuốc duy nhất, là vần hoàn hảo, và cứ thế kê cho mọi bệnh nhân, kết quả là nhiều bệnh không khỏi và một số bệnh còn nặng thêm.

Hãy hình dung một bài hát về một người đang ổn định, đã chấp nhận quá khứ, đang sống bình yên trong hiện tại. Loại bài này hợp với vần hoàn hảo, vì vần hoàn hảo phản ánh trạng thái tâm lý đã hoàn tất của nhân vật. Mỗi câu kết thúc một cách dứt khoát, mỗi đoạn khép lại trọn vẹn, người nghe cảm nhận được sự yên ổn đó qua chính âm thanh của bài, không cần lời nói rõ.

Bây giờ hãy hình dung một bài khác, về một người vừa chia tay, đang cố thuyết phục mình rằng đã ổn nhưng thực ra chưa ổn. Nếu viết bài này với vần hoàn hảo, sẽ có một sự dối trá ngầm. Lời nói tôi đã quên, vần kêu lên đẹp đẽ và khép kín, người nghe sẽ tin lời đó dù tác giả có thể không muốn họ tin. Cách thông minh hơn là dùng vần lệch, vần nguyên âm, vần phụ âm, ở những vị trí then chốt. Lời nói tôi đã quên, nhưng vần kêu lên không khép, lửng lơ, hơi sai một chút. Người nghe vô thức nhận ra có gì đó không ổn, và cảm xúc của bài hát trở nên phức tạp hơn nhiều so với chỉ riêng nội dung lời.

Đây là bài học sâu sắc nhất về vần mà Pattison muốn truyền đạt. Vần hoàn hảo không phải là mục tiêu cao nhất, nó chỉ là một trong sáu công cụ. Người viết có sáu công cụ thì có sáu cách diễn đạt cảm xúc, người viết chỉ có một thì chỉ có một. Sự nghèo nàn của vần hoàn hảo trong tay người mới là sự nghèo nàn của cảm xúc. Mỗi câu đều khép kín đẹp đẽ, dù nội dung đáng lẽ phải lửng lơ, đáng lẽ phải gãy, đáng lẽ phải đau.

Một quan sát thú vị mà Pattison nhắc đến là âm nhạc đại chúng đã dần chuyển từ việc dùng vần hoàn hảo gần như tuyệt đối ở thế kỷ hai mươi sang việc dùng nhiều vần lệch hơn ở thế kỷ hai mươi mốt. Đây không phải vì người viết lyric ngày nay lười hơn, mà vì cảm xúc của thời đại đã thay đổi. Thế giới ngày càng phức tạp, các mối quan hệ ngày càng mơ hồ, và vần hoàn hảo trở nên không đủ tinh tế để diễn đạt cái mơ hồ đó. Vần lệch là âm thanh của thời đại lửng lơ, và việc dùng nó là dấu hiệu của một người viết thực sự đang lắng nghe thời mình đang sống.

Nhạc tính bên trong câu, không chỉ ở cuối câu

Vần ở cuối câu là điều ai cũng để ý, nhưng có một dạng nhạc tính tinh vi hơn nằm bên trong câu, mà nhiều người viết bỏ qua hoặc dùng một cách vô thức không có chủ đích. Pattison gọi tên hai công cụ chính của loại nhạc tính này là alliteration và internal assonance.

Alliteration là điệp phụ âm đầu, tức là nhiều từ trong cùng một dòng hoặc nhiều dòng kế nhau bắt đầu bằng cùng một phụ âm. Trong tiếng Anh có những câu kinh điển như sự lặp lại âm s tạo cảm giác như rắn trườn, hay sự lặp lại âm m tạo cảm giác êm đềm như tiếng ru. Trong tiếng Việt, alliteration cũng tồn tại và mang sức mạnh tương tự, ví dụ một câu nhiều âm l liên tiếp tạo cảm giác lả lướt, nhiều âm r tạo cảm giác rộn ràng, nhiều âm t tạo cảm giác thúc giục dứt khoát.

Internal assonance là điệp nguyên âm bên trong câu, không phải ở cuối câu. Một dòng có nhiều nguyên âm a sẽ có một sắc thái khác với một dòng có nhiều nguyên âm i hay nhiều nguyên âm u. Nguyên âm a có xu hướng mở, sáng, hướng ra ngoài. Nguyên âm i có xu hướng nhỏ, sắc, kim. Nguyên âm u có xu hướng tròn, sâu, vọng. Khi bạn chọn từ mà có cùng nhóm nguyên âm trong một dòng, bạn đã âm thầm tô màu cảm xúc cho dòng đó, ngay cả khi nội dung không đặc biệt gì.

Đây là tầng sâu mà người viết lyric chuyên nghiệp luôn để ý, dù người nghe phổ thông không bao giờ nhận ra một cách có ý thức. Khi một câu lời được chọn với cả nội dung phù hợp và âm thanh phù hợp, nó tạo ra một hiệu ứng kép mạnh hơn nhiều so với chỉ riêng nội dung. Người nghe cảm thấy câu đó hay mà không biết tại sao, và cái tại sao đó nằm ở tầng âm thanh mà họ không bao giờ phân tích nhưng cơ thể họ phản ứng.

Bài tập đơn giản mà Pattison gợi ý là sau khi viết xong một dòng, đọc to lên và tự hỏi câu này có nhạc tính gì bên trong không. Nếu không có gì cả, các phụ âm và nguyên âm rải rác ngẫu nhiên, dòng đó dù nội dung đúng vẫn thiếu một cái gì đó. Hãy thử thay vài từ bằng các từ đồng nghĩa nhưng có âm thanh hợp với những từ khác trong dòng. Bạn không cần thay nhiều, đôi khi chỉ một từ thôi cũng đủ để cả dòng bỗng nhiên có sức sống. Đây là quá trình mà Pattison gọi là đánh bóng âm thanh, và nó là điều phân biệt một lyric viết xong với một lyric thực sự được hoàn thiện.

Vị trí của vần và quyền lực của sự bất ngờ

Một điều ít người viết để ý là vị trí của vần trong câu cũng quan trọng không kém loại vần. Vần ở cuối hai dòng liền nhau tạo cảm giác khác với vần cách dòng. Vần đôi (dòng một vần với dòng hai) tạo cảm giác đóng nhanh, dồn dập. Vần ABAB (dòng một vần với dòng ba, dòng hai vần với dòng bốn) tạo cảm giác mở rộng hơn, có không gian hơn. Vần AABB tạo cảm giác đối xứng, ổn định. Vần ABBA tạo cảm giác đóng vòng, quay về chỗ cũ.

Mỗi sơ đồ vần là một sơ đồ cảm xúc thu nhỏ. Một bài hát kể chuyện cuộc đời tuần tự có thể hợp với vần đôi liên tiếp. Một bài hát về một mối tình quẩn quanh có thể hợp với vần ABBA, vì nó âm thầm kể chuyện về sự không thoát ra được. Một bài hát về sự cân bằng giữa hai thế lực có thể hợp với vần ABAB, vì nó liên tục đan xen hai chuỗi âm thanh.

Pattison cũng cảnh báo về quyền lực của sự bất ngờ. Khi bạn đã thiết lập một sơ đồ vần trong cả bài, người nghe vô thức quen với sơ đồ đó. Họ chờ đợi vần ở vị trí quen thuộc. Nếu đột nhiên bạn phá vỡ sơ đồ ở một vị trí then chốt, hiệu ứng cảm xúc rất mạnh. Người nghe bị giật mình, dù không phân tích được điều gì vừa xảy ra. Sự giật mình này có thể được dùng để nhấn mạnh một câu quan trọng, một bước ngoặt cảm xúc, hoặc một sự thật bất ngờ.

Đây là một kỹ thuật cao cấp, không nên dùng bừa bãi. Nếu bạn phá sơ đồ vần ở mọi nơi, người nghe không còn nhận ra đó là phá vỡ, họ chỉ thấy bài hát lộn xộn. Nguyên tắc là thiết lập trước, phá sau, và phá ít thôi để mỗi lần phá đều có sức nặng. Giống như trong âm nhạc, một nốt sai có thể trở thành điểm nhấn nếu các nốt còn lại đều đúng, nhưng nếu mọi nốt đều sai thì không còn gì là điểm nhấn nữa, chỉ còn là tiếng ồn.

Khi sự không hoàn hảo trở thành nghệ thuật

Đoạn cuối của phần này có lẽ là đoạn quan trọng nhất, vì nó tổng hợp cả triết lý của Pattison về vần điệu thành một bài học duy nhất. Bài học đó là sự không hoàn hảo, khi được dùng có chủ đích, là một dạng nghệ thuật cao hơn sự hoàn hảo.

Người mới viết khao khát vần hoàn hảo vì họ nghĩ đó là dấu hiệu của tài năng. Họ ngồi nhiều giờ để tìm cho được hai từ vần khít với nhau, và họ tự hào khi tìm ra. Nhưng người viết trưởng thành nhận ra rằng đôi khi vần khít không phải là điều bài hát cần. Bài hát cần sự lệch nhịp đúng lúc, sự gãy đổ đúng chỗ, sự không hoàn tất đúng nơi. Và để làm được điều đó, người viết phải biết tất cả các loại vần, không chỉ vần hoàn hảo. Họ phải biết khi nào dùng vần nguyên âm, khi nào dùng vần phụ âm, khi nào không vần gì cả.

Đây cũng là lý do tại sao đọc nhiều thơ là một bài tập tốt cho người viết lyric. Thơ ca, đặc biệt thơ hiện đại, đã đi qua một hành trình dài trong việc khám phá khả năng biểu cảm của các loại vần lệch và không vần. Người viết lyric có thể học được rất nhiều từ cách các nhà thơ chọn không khép một câu thơ bằng vần, hoặc khép nó bằng một âm thanh không ai ngờ tới. Lyric không phải thơ, vì lyric phải hát được và phải hợp với nhạc, nhưng lyric có thể mượn rất nhiều từ thơ, đặc biệt là sự tự do trong việc đối xử với vần.Tóm lại, vần điệu trong tay người viết kém là một sợi dây xích, trói lyric vào những khuôn mẫu cũ. Trong tay người viết giỏi, vần điệu là một dàn nhạc nhỏ, mỗi loại vần là một nhạc cụ, và bài hát chính là bản giao hưởng được viết bằng cách phối hợp các nhạc cụ đó với chủ đích rõ ràng. Bạn không phải nô lệ của vần, bạn là người chỉ huy của nó. Khi nó phục vụ cảm xúc, hãy dùng. Khi nó phản bội cảm xúc, hãy bỏ. Quy tắc duy nhất là quy tắc của tai và của tim, không phải quy tắc của sách giáo khoa.

NT: Cám ơn anh Ngu Yên đã đồng ý cho KJ đăng lại bài viết của anh về ca từ, vần điệu và ảnh hưởng tiềm thức của người nghe. Một vấn đề thật lý thú cho người viết ca từ, hoặc làm thơ, hoặc chỉ để thưởng thức bài hát một cách… có ý thức.

Giấc Mơ Đẹp

Sống trong cuộc đời
Mãi tươi hồng giống như là giấc mơ đẹp
Giấc mơ tuyệt vời
Giấu che nhiều vết thương lòng đã bao lâu
Làm sao con tim còn nhận ra
Khi tình yêu đến thật rồi
Hãy xin một lần trái tim đừng
Vì bao gian dối, ngờ vực

Sống trong mộng đẹp
Giấc phiêu bồng giống như một kẻ giang hồ
Lỡ khi muộn phiền
Lúc một mình phải đối diện nỗi cô đơn
Thì xin nhớ đến người luôn yêu em
Và khi thấy có nhiều nghi vấn
Thức giấc là lần
Sẽ phải từ biệt giấc mơ

The Good Life

Oh, the good life
Full of fun, seems to be the ideal
Yes, the good life
Lets you hide all the sadness you feel
You won't really fall in love
For you can't take the chance
So please be honest with yourself
Don't try to fake romance

It's the good life
To be free and explore the unknown
Like the heartaches
When you learn you must face them alone
Please remember, I still want you
And in case you wonder why
Well, just wake up
Kiss the good life, goodbye

Tấu Khúc Tình Yêu Trong Thời AI

• Nguyên tác: Hymne à l'amour
• Nhạc: Marguerite Monnot
• Lời: Édith Piaf
• Lời Việt: Nguyễn Thảo
• Trình bày: Nguyễn Thảo X SunoAI
• Hòa âm & phối khí: SunoAI
• Ghi âm & final mix: ElevenSixteen
• Graphics: Concept by MarcMarc X LeonardoAI

Tình Yêu Trong Thời AI

Cô ngồi trong góc quán, bên cạnh khung cửa sổ hai lớp kính áp loại chống quang tử ngoại. Trên bàn, giữa lòng hai bàn tay, tách cà phê đen bốc lên một mùi thơm thân thuộc. Mùi hương đặc, đậm và trầm lặng, mang hơi hám chút đất ẩm, chút rễ cây, chút lá khô, chút gió, chút bóng đêm. Nó mang lại những mảng ký ức lỗ chỗ cô đã cố gợi lại để trì hoãn cái tàn phá của thời gian.

Mặt cà phê đen gợn những vòng đồng tâm giữa hai tay cô. Nó đã chứng kiến tất cả, đã nghe tất cả. Nhưng nó chẳng giữ lại dùm cho cô một điều gì. Chỉ một màu đen cho đến khi cạn tách.

Cô ngước lên, nhìn ra ngoài cửa sổ. Nắng chang chang mặc dù chiếc đồng hồ lượng tử hiện con số 4:13 sáng. Bên kia đường, dãy gia cư vẫn nằm im. Những khung cửa sổ vẫn còn đậm đen ngăn chặn ánh sáng. Ánh sáng ở đây có một màu xanh lạnh, mặc dù có độ nóng kinh hồn khi nó chạm vào da. Điều đó thường nhắc cô nghĩ đến màu nắng năm xưa, có màu hồng buổi bình minh và màu vàng cam buổi hoàng hôn. Nhưng hình ảnh mập mờ làm cô không còn dám chắc là mình đã từng thấy như vậy hay trí nhớ của cô đã ăn cắp những hình ảnh đó của người khác.

Đời sống ở đây từ lâu đã trở thành như vậy. Ký ức cộng đồng. Một hệ thống thư viện ký ức. Mượn vay. Lâu ngày thành ra không còn chắc là những gì mình “nhớ” thật sự đến từ đâu.

Nhưng có những thứ cô không bao giờ nộp vào. Cô giữ khư khư trong chỗ kín đáo.  Chẳng hạn như mùi khét từ mái tóc cháy nắng, mùi hăng hăng từ nách của Đăng, như cái cảm giác sôi động trên ngực của cô những khi Đăng hôn cô, và những đêm nằm bên cạnh nhau trong căn phòng nóng bức mồ hôi nhễ nhại, những buổi sáng vừa thức dậy nghe mưa đổ xuống trên mái nhà bằng ngói. Những thứ ấy, cô muốn giữ cho riêng mình. Cô không muốn cho ai mượn. Cô có cảm tưởng người mượn sẽ không bao giờ trả lại toàn vẹn được. Sẽ có một chút phai mờ, một chút nhàu nát. Và cô không muốn thế.

Đó là ký ức từ khoảng thập niên 2360 cho đến 2375, năm mà mọi thứ bị tàn phá, và cô cùng với một số đồng nghiệp đã bị cấp tốc bốc đi và đưa thẳng lên đây, một trạm tạm trú trên mặt trăng. Để chờ.

Cô mất liên lạc với Đăng từ đó, mặc dù cô vẫn tiếp tục nhắn tin qua những liên tuyến đến những vùng tạm cư trong không gian. Nhưng bặt tin.

Có lần có một người bạn của Đăng đã trốn về lại Trái Đất. Trước khi đi, anh có bảo cô rằng anh sẽ gắng tìm tin tức của Đăng, và nếu có anh ta sẽ cho cô hay. Nhưng đó là chuyện đã gần ba mươi năm trước. Có lẽ anh ta chẳng tìm ra được tin tức gì nên đã không liên lạc với cô, cũng có thể anh đã chẳng bao giờ có dịp trở lại nơi an toàn. Cũng có thể… Và có quá nhiều cái có thể như thế, dẫu không có cái nào dẫn đến điều cô cần biết.

Những người quen của cô dần dần đi định cư ở những hành tinh xa. Nơi tạm cư của cô vẫn tiếp tục đón người đến, đưa người đi. Mỗi ngày. Để ở lại nơi này, cô đã phải xin việc làm trong phòng lưu trữ hồ sơ. Ở trong một tòa nhà có tầng tầng lớp lớp máy siêu vi tính. Công việc của cô là hướng dẫn những người mới đến. Hệ thống siêu vi sẽ nhập vào não bộ để gạn gặt những hình ảnh, những âm thanh, những dữ kiện trước khi sắp đặt cho họ đi định cư. Công việc không đòi hỏi nhiều về kỹ thuật, nên khá nhàm chán. Nhưng ngược lại, cô được dịp giao tiếp với nhiều người từ nhiều nơi khác nhau. Một ngày nào đó, có thể cô sẽ tìm được chút manh mối về Đăng chăng? Cô nghĩ như thế.

Nhưng rồi số người đến từ từ ít dần. Trạm tạm trú cũng dần dà trở thành nơi định cư cho một số giống như cô.  Họ là những người vướng lại vì không có gì để kéo họ đi đến nơi nào khác.

Dẫu vậy, công việc của cô vẫn tiếp tục.

Mỗi ngày, từng người một bước vào căn phòng trống có trần thấp và lạnh, một chiếc ghế, một cái bàn nhỏ.  Và giàn máy khổng lồ. Họ ngồi xuống chiếc ghế kim loại đối diện cô. Sau vài câu hỏi căn bản, hệ thống sẽ nối những sợi dẫn thần kinh vào sau gáy họ. Rồi ký ức bắt đầu hiện lên trên màn hình lưu trữ.

Thoạt đầu cô không thích nhìn. Cô cảm thấy như mình đang xâm phạm đời tư của người khác. Xâm phạm vào những gì quá thầm kín.  Nhưng lâu dần, cô bắt đầu không cưỡng lại được sự tò mò.

Một người đàn bà già ôm xác đứa con nhỏ bên bờ biển đen sau chiến tranh khí quyển.

Một người đàn ông ngồi hàng giờ trong khoang tàu hỏng chỉ để nghe đi nghe lại tiếng cười của vợ trước lúc mất tín hiệu.

Một đứa bé nhìn đàn chim lần đầu tiên trong đời rồi khóc vì không hiểu tại sao nó khóc.

Một cặp tình nhân cãi nhau dữ dội trong căn bếp chật hẹp, rồi vài giờ sau lại ngồi ăn mì với nhau trong yên lặng.

Thoạt đầu cô chỉ xem đó như dữ liệu. Những mảnh vụn sinh học thần kinh. Nhưng càng nhìn, cô càng nhận ra đời sống con người hình như luôn đầy những vết nứt như thế. Không ai thật sự hiểu được nhau hoàn toàn. Không ai giữ được nhau mãi mãi. Người ta làm tổn thương nhau, phản bội nhau, bỏ rơi nhau, quên nhau.

Có lần cô đã xem ký ức của một người đàn ông từng sống với vợ suốt bốn mươi năm. Trong gần một nửa ký ức lưu trữ, ông ta cảm thấy cô độc. Có những lúc ông ngồi nhìn người vợ đang ngủ mà thấy bà như một người xa lạ.

Điều đó làm cô hoang mang nhiều ngày.

Cô từng nghĩ tình yêu là một thứ gì khác thường, một thứ gì ở trên tất cả. Một sự hòa làm một. Nhưng những ký ức kia khiến cô hiểu rằng ngay cả những người yêu nhau sâu đậm nhất cũng vẫn luôn đứng cách nhau một khoảng tối nào đó không thể vượt qua.

Rồi từ từ, suy nghĩ ấy lại dẫn cô đến một cảm giác khác.  Có lẽ chính vì con người không bao giờ thật sự giữ được nhau, nên việc muốn giữ lấy một ai đó mới trở nên đau đớn và đẹp đến vậy.

Những người trong kho lưu trữ thường nộp hết ký ức của họ vào hệ thống. Những mối tình. Những cuộc chia tay. Những lần làm tình. Những cái chết. Tất cả cuối cùng đều trở thành dữ liệu để xã hội dùng chung. Người ta xem ký ức như nước hay điện năng. Một tài nguyên tập thể.

Nhưng càng làm việc lâu trong phòng thu gặt ký ức, cô càng trở nên ích kỷ hơn với những điều thuộc về Đăng.  Cô không nộp.  Không phải vì sợ mất. Mà vì cô bắt đầu hiểu rằng ký ức cũng giống thân xác. Một khi bị quá nhiều người chạm vào, nó sẽ không còn nguyên vẹn nữa.

Có lần hệ thống đề nghị cô cập nhật kho ký ức cá nhân để đổi lấy thêm quyền cư trú dài hạn. Cô đã ngồi rất lâu trước màn hình xác nhận. Chỉ cần vài thao tác, những gì về Đăng sẽ được sao lưu vĩnh viễn. Không còn sợ lãng quên. Không còn sợ tế bào thần kinh mục nát theo tuổi già.

Nhưng cuối cùng cô vẫn tắt màn hình.

Nếu ký ức về Đăng bị phân tách thành dữ liệu, bị người khác xem, bị hệ thống phân loại, chỉnh sửa, phục dựng, thì Đăng sẽ không còn thật sự thuộc về cô nữa.  Mà tình cảm giữa Đăng và cô, sau cùng, có lẽ chỉ còn tồn tại nhờ chính sự mong manh đó, nhờ khả năng có thể bị mất đi, nhờ nỗi sợ quên lãng.

Sau đó cô xin nghỉ hưu, và cô mở cái quán này.  Chính Đăng và cô đã từng có ý định mở một cái quán nhỏ, đặt tên là Mỗi Ngày.  Họ đã từng đùa với nhau về đặt tên những món ăn thức uống nghe thật quái đản như Bún Nhớ, Canh Rau Tưởng Chừng Như, Cơm Chiên Quá Khứ, Cà Phê Bỗng Quên…

Bây giờ ngồi đây với tách cà phê trong quán của cô, cô thèm được nghe giọng nói trầm trầm của Đăng, tiếng cười sâu trong cổ họng, thèm được thấy đôi mắt đen lay láy của Đăng, thèm được chăm chú nhìn đôi môi đang mấp máy nói.

Như thể có một sự đồng cảm, tiếng nhạc từ trong chiếc máy hát của quán chợt vang lên một bài hát cũ mà cô đã kiến trúc từ một câu Đăng hát cô đã thâu lại năm nào.  Một đoạn ngắn thôi, cô đã tìm thấy trong chiếc điện thoại cũ mèm.  Và cô đã dùng nó để tạo nên cả một ca khúc, như người ta dùng một DNA để tạo lại một con người.  Hơi giống như vậy.  Hơi giống thôi.  Hay là cô đã tưởng như thế?

Cô nhớ vào lần đó, Đăng đã nói trong đêm mất điện, lúc hai người nằm nghe mưa đổ ngoài mái ngói: “Có khi điều làm người ta yêu nhau không phải vì sẽ ở mãi với nhau. Mà vì biết chắc một ngày nào đó sẽ mất nhau.”

Lúc ấy cô đã cười, cho rằng anh nói chuyện như mấy cuốn sách cũ.  Rồi bất chợt, Đăng đã cất tiếng hát.  Giọng của Đăng khàn khàn, ấm áp.  Cô đã nài nỉ anh hát lại để cô thâu vào điện thoại.  Anh cười, chờ cho cô mở điện thoại, rồi hát lại, nhưng chỉ một đoạn ngắn thôi, rồi anh hôn cô.

Bây giờ, ngồi giữa tầng tầng lớp lớp ký ức của nhân loại, cô mới hiểu có lẽ lời Đăng nói thật đúng.

Ngoài cửa kính, ánh sáng xanh lạnh vẫn cháy trắng mặt đường vắng ngắt.

Cô đưa tách cà phê lên môi.  Mùi đất ẩm và lá mục vẫn như cũ.  Và thật sâu trong tách cà phê đen, Đăng vẫn còn đó, cô và Đăng vẫn đang bên cạnh nhau, y nguyên, không hề một chút nhàu nát.

Nguyễn Thảo X ChatGPT

Tấu Khúc Tình Yêu

Trái đất này dù tàn vụn ra cát khô
Dẫu bầu trời một ngày rụng rơi tả tơi
Anh vẫn biết riêng anh không màng chi
Nếu em luôn còn mãi yêu anh

Nắng mai hồng nhẹ nhàng dâng hơi ấm yêu
Ngón tay nồng dịu dàng cho tim khẽ run
Và anh biết anh sẽ không cần chi
Hỡi em yêu, một lòng yêu em đắm say

Tận cùng tìm em khắp thế giới
Vàng vọt thời gian phai tóc rối
Vì em, anh sẽ mãi vì em
Mặt trời mặt trăng cho tắt ngúm
Bạc vàng trùng khơi anh đánh cắp
Anh quyết sẽ làm vừa lòng em

Bạn bè người thân anh chẳng thiết
Quê nhà rời xa không hối tiếc
Vì em, anh sẽ mãi vì em
Cho dẫu nhân thế họ cười chê
Anh thấy chẳng đáng gì sợ lo
Anh đã mãi mãi thuộc về em

Nếu một ngày, một ngày mang em đi rất xa
Mất em rồi, cuộc đời đã chia đôi chúng ta
Anh đã biết anh không màng chi
Chết theo em vì quá yêu em

Chúng ta cùng thuộc về thiên thu mãi sau
Giữa bao la, một màu xanh ôi đắm sâu
Một thế giới sẽ không còn sầu đau
Chúa thương ban mình sẽ bên nhau suốt đời

Hymne à l’amour

Le ciel bleu sur nous peut s’effondrer
Et la terre peut bien s’écrouler,
Peu m’importe si tu m’aimes,
Je me fous du monde entier.

Tant que l’amour inondera mes matins,
Tant que mon corps frémira sous tes mains,
Peu m’importent les problèmes,
Mon amour puisque tu m’aimes.

J’irais jusqu’au bout du monde,
Je me ferais teindre en blonde,
Si tu me le demandais.
J’irais décrocher la lune,
J’irais voler la fortune,
Si tu me le demandais

Je renierais ma patrie,
Je renierais mes amis,
Si tu me le demandais.
On peut bien rire de moi,
Je ferais n’importe quoi
Si tu me le demandais

Si un jour la vie t’arrache à moi,
Si tu meurs que tu sois loin de moi,
Peu m'importe si tu m’aimes
Car moi je mourrai aussi

J’irais jusqu’au bout du monde,
Je me ferais teindre en blonde,
Si tu me le demandais.
J’irais décrocher la lune,
J’irais voler la fortune,
Si tu me le demandais

Je renierais ma patrie,
Je renierais mes amis,
Si tu me le demandais.
On peut bien rire de moi,
Je ferais n’importe quoi
Si tu me le demandais

Nous aurons pour nous l’éternité,
Dans le bleu de toute l’immensité.
Dans le ciel, plus de problèmes.
Dieu réunit ceux qui s’aiment.