Xin Giữ Gìn Đời Anh

• Nguyên tác: Someone to Watch Over Me
• Nhạc & lời: George Gershwin
• Lời: Ira Gershwin
• Lời Việt: Nguyễn Thảo
• Trình bày: Lê Vũ
• Hòa âm & phối khí: Lê Vũ
• Ghi âm: LeVuMusic Studio
• Final mix: LeVuMusic Studio
• Graphics: Concept by MarcMarc

Ngu Yên: Làm Chủ Nơi Mình Đứng Hát

Có một thời khắc mà mọi người hát đều từng trải qua, dù trên một sân khấu lớn hay chỉ trong một góc quán nhỏ. Đó là lúc mọi thứ đã chuẩn bị xong, lời đã thuộc, cảm xúc đã sẵn, và rồi bạn cất tiếng. Trong khoảnh khắc đó, bạn nhận ra một sự thật khó chịu.

Hát hay trong phòng tập không giống hát hay giữa một đám đông thật.

Bởi vì giữa đám đông thật có những thứ mà phòng tập không bao giờ có. Có những người không thèm nghe. Có những lúc chính bạn bỗng dưng lạc mất mình. Và có những giây phút bạn đứng đó, không biết phải đặt tay ở đâu, ánh mắt nhìn vào đâu. Làm chủ những khoảnh khắc đó mới chính là nghệ thuật thật sự của người hát.

Khi có người không muốn nghe bạn

Đây là điều xảy ra nhiều hơn người ta tưởng. Bạn đang dồn cả tâm hồn vào một câu hát, và ở một góc phòng có hai người vẫn nói chuyện rì rầm, có khi còn cười phá lên. Một bàn khác cụng ly leng keng. Dzô. Dzô. Có người vừa nghe bạn vừa lướt điện thoại. Tim bạn chùng xuống. Một giọng nói khẽ vang lên trong đầu, họ không tôn trọng mình hoặc tại mình hát không hay.

Phản ứng đầu tiên của người hát thiếu kinh nghiệm là khó chịu. Sự khó chịu đó nguy hiểm hơn người ta nghĩ. Nó không chỉ làm hỏng tâm trạng, nó kéo bạn ra khỏi bài hát. Khi tâm trí bạn dán vào cái bàn đang nói chuyện riêng, nó không còn ở trong câu hát nữa. Và cái khoảnh khắc bạn rời khỏi câu hát, người nghe thật sự cũng cảm nhận được, và họ mất dần khả năng chú ý nghe hát

Điều người hát lão luyện làm là gì? Họ học cách buông. Không phải buông xuôi, mà buông cái cần buông. Họ chấp nhận một sự thật giản dị, không phải ai trong căn phòng cũng đến để nghe bạn, và đó không phải lỗi của ai cả. Có người đến để gặp bạn bè. Có người đang bận chuyện riêng trong đầu họ. Có người chỉ muốn ăn xong bữa cơm. Bạn không có quyền đòi hỏi tất cả mọi người phải im lặng vì bạn đang hát.

Đây là điều quan trọng. Trong căn phòng đó, luôn có ít nhất vài người đang thật sự lắng nghe. Có thể chỉ là một người. Việc của bạn là tìm thấy họ và hát cho họ. Một ánh mắt bắt được, một nụ cười nhẹ đáp lại, thế là đủ. Bạn không hát cho cả phòng, bạn hát cho những người đang nghe.

Khi bạn dồn tâm vào người đó, một điều kỳ lạ thường xảy ra. Những người ban đầu không để ý dần dần quay lại. Bởi vì sự tập trung của bạn tạo ra một loại từ trường, một sức hút mà người ta cảm nhận được dù họ không nhìn về phía bạn.

Có một thuật tâm lý nhỏ mà người hát lâu năm thường dùng. Khi gặp tiếng ồn, đừng cố hát to hơn để át nó. Hát to hơn nghe như sự cầu xin được chú ý, và càng làm bạn căng thẳng. Ngược lại, hãy hát nhỏ lại một chút, chậm lại một chút, để câu hát trở nên gần gũi hơn, riêng tư hơn. Sự nhẹ nhàng đó thường hút sự chú ý mạnh hơn cả sự gào thét. Người ta tự nhiên im lặng để nghe một tiếng thì thầm, trong khi họ có thể bỏ qua một tiếng hét.

Khi bạn tự nhiên lạc mất chính mình

Có một nỗi sợ thầm kín mà mọi người hát đều biết. Đó là khi đang giữa bài, tự nhiên cảm xúc tắt phụt như có ai đó vừa rút dây điện. Câu trước còn bay bổng, câu sau bỗng rỗng tuếch. Bạn vẫn hát đúng lời, đúng nhạc, nhưng bên trong không còn gì cả. Bạn nghe chính giọng mình như nghe giọng người lạ. Và càng cố lấy lại cảm xúc, nó càng trôi xa.

Đây là một trong những thử thách khó khăn của trò hát. Và phản ứng sai lầm phổ biến nhất là hoảng. Khi hoảng, người hát thường làm hai việc đều dở. Một là gồng lên giả vờ vẫn còn cảm xúc, đẩy giọng to hơn, làm điệu bộ nhiều hơn, mong che giấu sự trống rỗng bên trong. Người nghe nhạy cảm sẽ nhận ra ngay sự giả tạo đó. Hai là buông xuôi, hát cho xong, chờ cho hết bài. Cả hai cách đều làm phần còn lại của bài hát trở thành thảm họa.

Cách xử lý đúng đắn đi ngược lại bản năng. Khi bạn cảm thấy mình đang lạc, đừng cố lấy lại cảm xúc đã mất. Cảm xúc giống như một con chim, càng đuổi càng bay xa. Thay vào đó, hãy quay về với thứ bạn có thể nắm được ngay lập tức, đó là hơi thở của bạn và ý nghĩa của câu hát kế tiếp.

Lấy một hơi thật chậm, thật sâu, không cần ai biết. Trong khoảng một giây bạn lấy hơi đó, hãy đặt câu hỏi giản dị, câu kế tiếp đang nói về điều gì. Không phải về cảm xúc nào, mà về điều gì cụ thể. Một người đi xa. Một đêm mưa. Một lời chưa kịp nói. Hãy nhìn cái hình ảnh đó trong đầu bạn, dù chỉ một thoáng. Hình ảnh cụ thể có một sức mạnh mà những khái niệm cảm xúc trừu tượng không có. Nó kéo bạn trở lại bài hát qua cánh cửa của trí tưởng tượng, không qua cánh cửa của ý chí.

Một thuật khác là tìm một chi tiết vật lý nhỏ để bám vào. Cảm giác của sàn dưới chân bạn. Nhiệt độ của không khí. Trọng lượng của micro trong tay. Những chi tiết tầm thường đó kéo bạn về với hiện tại, và chính hiện tại là nơi cảm xúc có thể nảy sinh trở lại. Cảm xúc không quay về khi ta đuổi theo nó, nó quay về khi ta đứng yên đủ lâu cho nó tìm tới.

Đây là một sự thật an ủi. Khoảnh khắc lạc mất cảm xúc đó, người nghe thường không phát hiện ra sớm như bạn nghĩ. Họ chỉ thấy bài hát hơi đi xuống một chút, rồi nếu bạn xử lý đúng, mọi thứ lại trở lại. Đừng để một khoảnh khắc trống làm bạn đánh mất cả bài hát. Một người hát giỏi không phải là người không bao giờ lạc, mà là người biết cách tìm đường về.

Khi bạn không biết phải đặt cơ thể mình ở đâu

Có một loại lúng túng mà người mới hát hoặc hiểu lầm cách hát thường hay gặp. Bạn đang hát, giọng vẫn ổn, cảm xúc vẫn còn, nhưng bỗng dưng bạn không biết tay mình nên làm gì. Có nên đưa tay lên không. Có nên bước một bước không. Mắt nên nhìn vào đâu. Cái phân vân đó tưởng nhỏ mà phá hỏng cả màn trình diễn, bởi vì nó kéo sự chú ý của bạn ra khỏi câu hát và dồn vào chính cơ thể bạn.

Sai lầm phổ biến là cố nghĩ ra cử chỉ. Bạn thấy ca sĩ này hay đưa tay lên ở câu cao trào, bạn bắt chước. Bạn thấy người kia hay nhắm mắt ở câu buồn, bạn cũng nhắm mắt. Những cử chỉ vay mượn đó luôn lộ ra sự gượng gạo. Cơ thể không nói dối. Khi cử chỉ không xuất phát từ bên trong, người nhìn cảm nhận được sự giả dạng giữa điều bạn làm và điều bạn cảm.

Nguyên tắc nền tảng là cử chỉ phải sinh ra từ cảm xúc, không phải ngược lại. Khi bạn thật sự đắm vào câu hát, cơ thể bạn sẽ tự biết phải làm gì. Tay có khi tự nhấc lên một chút, có khi vẫn yên. Mắt có khi nhắm lại, có khi mở to nhìn về một điểm xa. Bạn không cần nghĩ. Vấn đề chỉ phát sinh khi bạn cảm chưa đủ sâu mà lại muốn cơ thể trông phải có gì để làm.

Vậy khi sự lúng túng đó xảy ra, đừng cố thêm cử chỉ. Hãy bớt đi. Đứng yên. Một người đứng yên hát chân thật còn đẹp hơn một người vung tay vung chân mà bên trong không có gì. Sự đứng yên có sức nặng riêng của nó, miễn là bên trong bạn vẫn đang sống cùng câu hát. Người Mỹ có một câu nói, dù ít hay nhiều khi nghi ngờ thì đừng làm gì. Áp dụng vào hát rất đúng. Khi bạn không chắc nên làm cử chỉ gì, đừng làm. Sự không làm gì có chủ ý còn hùng hồn hơn cử chỉ nửa vời.

Mặt khác, có một thứ bạn luôn có thể làm mà không bao giờ sai, đó là kết nối bằng ánh mắt. Nhìn vào một người trong khán phòng vài giây, rồi chuyển sang người khác. Đừng nhìn lơ lửng vào khoảng không. Mỗi lần ánh mắt bạn chạm vào ánh mắt một người nghe, bạn vừa tặng họ một món quà nhỏ, đó là cảm giác được hát cho riêng mình. Cử chỉ đắt giá nhất của một người hát thường không phải là một động tác, mà là một cái nhìn.

Làm chủ nơi bạn hát

Tất cả những điều phía trên gom lại thành một kỹ năng lớn, một kỹ năng mà người hát phải xây bằng cả đời. Đó là kỹ năng làm chủ nơi mình đang hát.

Làm chủ ở đây không có nghĩa là kiểm soát đám đông, ép họ phải im lặng, phải chú ý, phải vỗ tay đúng lúc. Làm chủ là một trạng thái bên trong. Là khi bạn bước vào một không gian, dù đó là sân khấu lớn ngàn người, một phòng tiệc cưới, hay một góc cà phê chỉ có vài chục khách, bạn đều mang theo cùng một sự bình thản và cùng một sự tận tâm. Bạn không bị nâng lên bởi đám đông lớn, cũng không bị hạ thấp bởi đám đông nhỏ. Bạn hát cho cái nơi đó đúng với cái nơi đó là gì.

Ở một quán cà phê, làm chủ là biết hát nhỏ hơn, gần gũi hơn, để giọng bạn ôm lấy không gian thân mật. Ở một bữa tiệc đông người, làm chủ là biết rằng phần lớn người ta đến để vui, và bạn là một phần của cuộc vui đó, không phải trung tâm tuyệt đối. Ở một sân khấu trang trọng, làm chủ là biết đứng cho ra dáng người mời gọi sự lắng nghe. Mỗi không gian có ngôn ngữ riêng, và người hát chín chắn học cách nói đúng ngôn ngữ của từng nơi mình đến.

Sâu hơn nữa, làm chủ là một kỷ luật của tâm. Là không để tiếng ồn bên ngoài quyết định trạng thái bên trong bạn. Là không để một bàn không nghe phá hỏng câu hát bạn đang trao cho bàn đang nghe. Là không để một khoảnh khắc lạc cảm xúc kéo theo cả bài. Là không để sự lúng túng về cử chỉ ăn mòn sự thành thật của giọng hát. Người hát làm chủ được nơi mình hát là người đã làm chủ được chính mình trước, và sự làm chủ đó tỏa ra một sức nặng yên tĩnh mà cả căn phòng cảm nhận được dù không gọi tên được.

Đó là lý do vì sao có những người chỉ cần bước lên và mở miệng là cả phòng tự nhiên dịu xuống. Họ không có một chiêu trò đặc biệt nào. Họ chỉ đơn giản là đang thật sự ở đó, trọn vẹn, không phân tâm, không sợ hãi, không cố gắng quá. Và sự có mặt trọn vẹn đó, hóa ra, là điều quý hiếm nhất trong nghệ thuật trình diễn.

Người hát bậc thầy không phải là người có giọng hay nhất hay kỹ thuật điêu luyện nhất. Đó là người, dù ở đâu, vẫn biết cách đứng vào giữa khoảnh khắc của mình mà không để bất cứ điều gì kéo họ ra khỏi đó. Và khi bạn đứng được như vậy, không gian xung quanh tự nhiên xoay quanh bạn, không phải vì bạn ép buộc nó, mà vì bạn đã trở thành một điểm tĩnh đáng để mọi thứ xoay quanh.

Xin Gìn Giữ Đời Anh

Người từ đâu xin em hãy đến, đến nơi này
Nơi anh mong chờ, cho anh tin rằng
Có em gìn giữ đời anh mãi

Lạc bầy anh như con chiên giữa núi giữa rừng
Dẫu thế anh hằng mãi mãi tin rằng
Có em gìn giữ đời anh hoài

Mặc dù anh nào phải đâu là gã trai hào phóng cho người ước mơ
Nhưng có em từ bấy lâu (vẫn) mong chờ

Lạy trời xin cho em mau đến, đến bên anh
Theo anh bên mình, khắn khít bóng hình
Mãi luôn gìn giữ đời nhau hoài

Someone to Watch Over Me

There's a somebody I'm longing to see
I hope that she turns out to be
Someone who'll watch over me


I'm a little lamb who's lost in the wood
I know I could always be good
To one who'll watch over me


Although I may not be the man some girls think of as handsome
To her heart I'll carry the key


Won't you tell her please to put on some speed
Follow my lead, oh, how I need
Someone to watch over me

Ngày Hè, n. 3257

• Nguyên tác: Summertime
• Nhạc: George Gershwin
• Lời: DuBose Heyward
• Lời Việt: Nguyễn Thảo
• Trình bày: Nguyễn Thảo
• Hòa âm & phối khí: SunoAI
• Ghi âm & mix: ElevenSixteen
• Graphics: Concept by MarcMarc X BingAI

Năm 3257, Ngày Hè

Thằng đó có mái tóc đỏ màu sắt rỉ, lòa xòa dưới lớp kính. Nó mặc một bộ đồ trắng cũ rộng thùng thình kín mít. Đôi tay mang găng khư khư trước bụng một nhánh khô. Đầu cành là một cụm trắng đục mềm mại.  Không khí khô khốc. Không một vật gì lay động.

Nó cau mày, nhìn chằm chằm vào cụm trắng trên tay.

Chung quanh nó toàn là cát. Cát đỏ. Một màu đỏ trải dài mênh mông bất tận dưới bầu trời màu đồng sẫm của Hỏa Tinh. Ánh nắng chiếu xiên trên những cồn cát tạo nên những vệt đậm nhạt đổ dồn về cùng một hướng, hướng của một chân trời vô định.

Phía rất xa sau lưng nó là trạm cư trú số U37 — một khối kiến trúc bằng thép đen và kính áp suất, nằm lọt thỏm giữa lòng hoang mạc. Những mái vòm trong suốt phản chiếu ánh mặt trời rực rỡ. Từ đây, trạm chỉ còn giống một đốm sáng nhỏ, yếu ớt giữa màu đỏ vô tận của hành tinh khô.

Thật ra, lúc nó quyết định bỏ đi, nó hoàn toàn không biết mình sẽ đi đâu.

Nó chỉ cảm thấy rất cần phải ra đi. Vì một cái gì đó trong nó hình như càng lúc càng lớn dần lên. Một khoảng không đen u u, sâu hoắm, không đáy. Ban đầu chỉ như một chấm nhỏ mơ hồ trong ngực. Nhưng rồi mỗi ngày, mỗi giờ, khoảng trống ấy càng nở ra, như thể nó đang từ từ muốn lộn ngược nó từ trong ra ngoài.

Khoảng không ấy bắt đầu từ ngày nó vô tình nghe được cái âm thanh kỳ lạ.

Nơi nó sống, chưa bao giờ có âm thanh như thế.

Trong trạm cư trú, mọi thứ đều phát ra tiếng máy móc. Tiếng rù rù của hệ thống tuần hoàn không khí. Tiếng bíp khô khan báo hiệu một sự kiện nào đó: cửa không đóng kín, áp suất thay đổi, hay khi nó lơ đãng không nhìn màn hình trong lúc đáng lẽ phải chăm chú. Một vài lần, hiếm hoi lắm, hệ thống lọc khí của toàn trạm gặp trục trặc, còi báo động rú lên nghe thật kinh khiếp. Nhưng chỉ vài giây sau, hệ thống khử nhiễu âm thanh lập tức hoạt động, níu mọi thứ trở về sự yên tĩnh quen thuộc — chỉ còn tiếng rù rù đều đều, bất tận, như hơi thở của một con vật gì đó đang ngủ.

Con người đã quen với thứ âm thanh của yên lặng ấy từ nhiều thế hệ. Nó đã quen như thế từ nhỏ.

Đó là cho đến lúc nó bất chợt nghe tiếng động lạ lùng kia.

Hôm đó, nó đang đi lạc ngang khu bỏ phế của trạm cư trú khu B, một nơi lưu trữ cũ ở tầng dưới cùng của dãy B22. Một nơi hầu như không ai lui tới vì phần lớn dữ liệu đã được số hóa từ hàng trăm năm trước. Trong lúc cánh cửa bảo trì mở hé, một âm thanh bỗng lọt ra ngoài.

Ban đầu nó tưởng là tín hiệu hỏng. Nhưng rồi âm thanh ấy kéo dài thành một hơi thở mềm và nóng, cong quẹo trong không khí như một dải chất lỏng cuồn cuộn, mềm mại nhưng dữ dội. Âm thanh vừa lạ lẫm vừa đau đớn.

Nó chết lặng ngoài hành lang tối thui lạnh ngắt.

Mãi một hồi, nó mới len lén đi lại gần, hé mắt nhìn vào. Bên trong là một căn kho tối mù, ngoại trừ một ánh đèn nhỏ màu vàng đục như mắt dã thú tiền sử nó hay thấy trên màn hình. Nó đẩy cửa bước vào, mò mẫm đi về phía ánh sáng. Âm thanh vẫn chậm rãi, nhưng bây giờ lại rời rạc như tiếng nước nhỏ giọt. Thật quái dị. Nó như bị hút vào một khối âm thanh có ánh sáng màu vàng.

Nó đến gần nguồn ánh sáng, một vật bằng kính hình tròn bọc quanh một sợi mỏng đang tỏa ánh vàng vọt. Nó chạm nhẹ. A, nóng. Nó rụt tay lại.

Bên cạnh đó là một chiếc hộp nhỏ có màn hình. Nó cầm lên, phủi đi lớp bụi đỏ. Ánh sáng xanh yếu ớt hiện lên đám chữ nhỏ bên dưới và một hình trắng đen của một bàn tay cầm một dụng cụ gì đó mà nó chưa bao giờ thấy. 

Summertime, dòng chữ hiện lên.

Từ chiếc hộp này, âm thanh kỳ lạ đó đang phát ra. Nó không hiểu, nhưng âm thanh hình như có một thứ hơi hám thật u hoài mà đời nó chưa từng chạm tới.

Âm thanh ấy không giống bất cứ thứ gì trong trạm cư trú. Nó không đều đặn. Nó không trong trẻo. Không chính xác. Không vô trùng. Âm thanh ấy đang run rẩy như nhớ một điều gì đó chưa biết.

Trong đầu nó hiện lên những hình ảnh mơ hồ. Tự nhiên trên da nó nổi cảm giác rờn rợn. Có gì vô hình vừa chạm vào nó.

Khi tiếng động kéo dài giống như chuỗi âm thanh của một cái máy sắp chết, nó chợt cảm nhận bên trong nó đang không ổn. Nó thả rơi chiếc hộp. Có tiếng vỡ vụn. Âm thanh im bặt. Bóng tối chụp xuống.

Nó hốt hoảng chùi tay vào bộ đồ đang mặc. Bên tai nó lùng bùng những lời khuyến cáo đã được nghe về những loại khuẩn trùng kỳ quặc của thời cổ đại từ hành tinh màu xanh. Nó loạng choạng đi về phía cửa thoát ra.

Và lần đầu tiên trong đời, nó cảm thấy trong ngực nặng nề ngột ngạt.

***

Nhiều tuần sau đó vẫn thấy khó chịu, nó nghĩ mình bị bệnh. Nó bắt đầu thức giấc giữa chu kỳ ngủ với cảm giác khó thở. Tim đập mạnh vô cớ. Nhiều lúc đang làm gì đó, nó bỗng nghe trong đầu vang lên những đoạn âm thanh uốn lượn kỳ dị kia, như có thứ gì đang chảy bên trong óc nó.

Nó đến khu y tế của trạm U37 ba lần. Máy quét sinh học không tìm ra bất cứ bất thường nào. Máu. Phổi. Hệ thần kinh. Mọi thứ đều hoàn hảo theo tiêu chuẩn. Người phụ trách chỉ bảo có lẽ nó bị nhiễu thần kinh do tiếp xúc với thiết bị cổ. Họ cho nó thuốc an thần nhẹ và khuyên tránh xa khu bỏ phế.

Nhưng từ hôm đó, nó không còn cảm thấy thế giới chung quanh giống như trước nữa.

Tiếng máy móc trong trạm bắt đầu nghe bực mình. Những hành lang kim loại dài vô tận. Những ô cửa kính áp suất tù túng. Những màn hình nhấp nháy dữ liệu. Tất cả bỗng trở nên lạnh lẽo. Nó có cảm giác mọi người chung quanh đang sống một cách máy móc nhàm chán.

Cuối cùng, không chịu nổi cảm giác ấy nữa, nó lén truy cập vào trung tâm dữ liệu hệ thống trí tuệ của trạm.

Nó nhập câu hỏi.  “Summertime là gì?”

Mất vài giây mới hiện lại câu trả lời; một khoảng thời gian rất dài đối với hệ thống xử lý lượng tử hiện đại, “Một bài nhạc của cố nhạc sĩ George Gershwin và DuBose Heyward.”

Rồi màn hình hiện lên tiếp hàng loạt dữ liệu cổ xưa. Âm nhạc. Jazz. Saxophone. New York. Trái Đất. Thế kỷ XX. Thế kỷ XXI.

Nó ngồi bất động hàng giờ nhìn những hình ảnh được phục dựng lại từ kho lưu trữ nhân loại. Những thành phố đầy ánh đèn và mưa. Những quán nhỏ đầy khói thuốc. Những con người ngồi chen chúc nghe nhạc trong đêm. Những bàn tay cầm ly thủy tinh. Những khuôn mặt cười, buồn, cô độc. Nó được nghe những tiếng hát khàn đục nói về tình yêu, chiến tranh, mất mát và hy vọng.

Rồi lời giải thích rằng âm nhạc từng là một phần không thể thiếu của loài người trước thời đại di cư không gian. Nó không chỉ để giải trí. Nó từng là cách con người diễn tả những cảm xúc mà ngôn ngữ không thể diễn tả hết.

Nó đọc đến sáng. Rồi đến ngày hôm sau. Rồi nhiều tuần lễ tiếp theo.

Nó bắt đầu tìm kiếm mọi thứ về nền văn hóa cổ của Trái Đất. Hội họa. Thi ca. Nhạc cổ điển. Opera. Blues. Jazz. Rock. Những ngôn ngữ đã chết. Những cánh rừng. Đại dương. Chim chóc. Thú vật. Mưa. Bão tố.

Và càng đọc, khoảng trống trong nó càng lớn thêm.  Nó tiếp tục tiếp nhận những ý niệm về siêu hình, bản thể, hiện sinh, về chủ nghĩa hư vô, thuyết luân hồi, về địa ngục và thiên đàng.

Bởi vì lần đầu tiên nó hiểu rằng nhân loại đã từng sống khác. Đã từng biết buồn. Biết yêu. Biết nhớ nhung, biết tha thiết với điều gì đó vượt khỏi công năng sinh tồn.

Trong khi thế giới nó đang sống chỉ còn lại sự vận hành. Chỉ còn hiệu quả. Chỉ còn những con người được nuôi lớn để duy trì hệ thống.

Rồi từ đó, những câu hỏi bắt đầu xuất hiện. Thoạt đầu chỉ là vài ý nghĩ vụn vặt chen vào giữa cuộc sống thường nhật. Nhưng càng ngày chúng càng dày đặc hơn, như những vết nứt li ti đang lan ra trên khắp mặt kính áp suất.

Nó bắt đầu nhìn mọi thứ chung quanh bằng ánh mắt khác. Những người đàn ông và đàn bà đi ngang qua nhau trong hành lang sáng trắng. Những cuộc trò chuyện ngắn ngủi chỉ xoay quanh năng suất, lịch bảo trì, lượng oxy, tỷ lệ tiêu thụ nước, thống kê sinh học. Họ sống cạnh nhau, ngủ cạnh nhau, rồi già đi dưới ánh đèn nhân tạo không bao giờ tắt. Nhưng nó chưa bao giờ nhìn thấy giữa họ có cái gì giống những gì nó đọc được trong dữ liệu cổ của Trái Đất. Không có ôm nhau trong nhớ nhung. Không có những ánh mắt lặng người. Không có thứ đau đớn dịu dàng mà những bài hát cũ kia cứ nhắc đi nhắc lại.

Có lần nó ngồi hàng giờ trước màn hình tối đen sau khi đọc xong một tài liệu cổ về “tình yêu lãng mạn”. Nó cố hiểu. Thật sự cố hiểu. Nhưng càng đọc, nó càng thấy bất an.

Nó cố nhớ xem cha mẹ mình có từng yêu thương nhau không. Nhưng ký ức của nó về họ thật nhạt nhẽo. Cha nó rất ít nói, làm việc ở khu điều áp phía đông. Mẹ nó phụ trách giám sát thực phẩm tổng hợp tầng C. Họ chưa bao giờ cải nhau. Nhưng cũng chưa bao giờ cầm tay nhau trước mặt nó. Những bữa ăn diễn ra trong yên lặng. Thỉnh thoảng vài câu trao đổi về lịch trực hay tình trạng hệ thống. Rồi ai về khoang nấy.

Có lần, lúc còn nhỏ, nó từng hỏi mẹ rằng tại sao bà lại sinh ra nó.  Mẹ nó nhìn nó vài giây rồi trả lời rất tự nhiên, “Vì hệ thống phân phối gene đánh giá chỉ số kết hợp của cha mẹ con phù hợp.”

Lúc đó nó không nghĩ gì. Bây giờ nhớ lại, tự nhiên nó rùng mình. Nó nghĩ đến ca từ của Summertime. Một lời ru con, một hứa hẹn, một giấc mơ. Nhưng hơn hết, một tình cảm gắn bó mà nó chỉ có thể mơ hồ cảm nhận.

Nó bắt đầu tìm đọc về lịch sử sinh sản thời hậu di cư. Về những chương trình tối ưu hóa dân số. Về ngân hàng gene. Về việc sinh sản tự nhiên dần biến mất vì bị xem là thiếu kiểm soát và kém hiệu quả.

Rồi lần đầu tiên trong đời, nó tự hỏi một điều khiến nó không ngủ được suốt nhiều đêm: Mình là kết quả của một niềm hạnh phúc… hay chỉ là sản phẩm của một guồng máy tạo sinh?

Ý nghĩ đó làm nó sợ.

Nhưng đồng thời cũng làm nó tức giận một cách mơ hồ.

Nếu mọi thứ chỉ là quy trình, vậy tại sao những bản nhạc cổ kia lại đầy đau đớn đến thế? Tại sao con người ngày xưa lại viết thơ? Vẽ tranh? Khóc vì nhớ nhau? Tại sao họ cần đến nghệ thuật nếu đời sống chỉ cần vận hành hiệu quả? Chuyện gì đã xảy ra cho con người? Cái gì đã làm bao thứ ấy biến mất khỏi lòng người? Hay có lẽ, đã bị cắt bỏ?

Từ đó, nó bắt đầu lén đi sâu hơn vào những tầng dữ liệu cấm truy cập. Nó đọc về chiến tranh tâm lý thời cuối Trái Đất. Đọc về cuộc Khủng Hoảng Tập Thể vào thế kỷ hai mươi bảy, khi tỷ lệ tự sát tăng vọt trong các thuộc địa không gian đầu tiên. Đọc về kết luận của các hội đồng quản trị nhân loại rằng cảm xúc cực đoan là mối nguy cho sự ổn định của các cộng đồng còn lại trong thiên hà.

Rồi dần dần, nghệ thuật bị giản lược thành tư liệu lịch sử. Âm nhạc bị loại khỏi giáo trình căn bản. Thi ca bị xem là tàn dư phi chức năng.

Con người được dạy cách ổn định cảm xúc hơn là cảm nhận chúng.

Nó đọc mà trong đầu nó cứ lùng bùng vang lên tiếng saxophone hôm nào.  Rõ ràng là một thứ âm thanh không ổn định, không hiệu quả, không có ích lợi gì cho việc duy trì oxy hay tái chế nước.  Nhưng kỳ lạ thay, đó lại là thứ làm nó cảm thấy mình được phấn khích.

Rồi một ngày, trong lúc lục lọi dữ liệu thực vật học cổ, nó nhìn thấy hình ảnh một cây hoa như cụm tơ có màu trắng sữa.

“Cotton.”

Máy giải thích rằng đây từng là một trong những loại cây quan trọng của nền văn minh Trái Đất. Con người dùng nó để dệt vải, làm quần áo, chăn gối. Những cánh đồng bông trắng từng trải dài dưới nắng ở nhiều nơi trên hành tinh xanh. Cũng từ những cánh đồng này, nhạc jazz đã xuất hiện như một loại nhạc dân gian từ một chủng tộc bị lưu đày, đã thăng hoa thành một dòng nhạc phổ biến kéo dài qua nhiều thế kỷ.

Nó nhìn bức ảnh rất lâu.  Những cụm trắng mềm mại ấy làm nó nhớ đến cái cảm giác kỳ lạ khi nghe Summertime. Một thứ gì đó mong manh, vô dụng, nhưng có vẻ đẹp khó giải thích.

Nó bắt đầu tìm kiếm xem liệu trên Hỏa Tinh còn mẫu vật thật nào không.

Sau nhiều tuần lục dữ liệu lưu kho, cuối cùng nó phát hiện một ghi chú cũ về khu sinh học bị bỏ hoang bên ngoài E7. Một phòng thí nghiệm từ thời đầu khai phá Hỏa Tinh, nơi người ta từng thử trồng thực vật Trái Đất trong điều kiện nhân tạo.  Hầu hết đều đã chết từ nhiều thế kỷ trước. Nhưng nó vẫn đi tìm.

Nó mặc bộ đồ chống áp suất cũ, lén ra ngoài nhiều lần giữa các đợt bão cát yếu. Và rồi, trong một nhà kính nứt vỡ gần như bị chôn vùi dưới cát đỏ, nó tìm thấy thứ đó.

Một bụi cây khô cong màu xám, dường như đã chết từ rất lâu.  Nhưng trên một nhánh nhỏ vẫn còn dính lại một cụm bông trắng đục chưa tan rã hết.

Nó đứng nhìn rất lâu dưới lớp kính nứt phủ bụi đỏ.

Một thứ từ Trái Đất.

Một thứ đã từng sống dưới mưa và gió thật sự.  Một thứ không thuộc về thế giới máy móc của nó.  Nó cắt lấy nhánh cây ấy đem theo.  Có lẽ giống như người xưa từng nhặt nhạnh những biểu tượng tôn giáo hay giữ hình người mình yêu trong túi áo.  Một bằng chứng rằng có điều gì khác đã từng tồn tại. Một điều gì đó mềm mại hơn sự vận hành.

Mềm mại như tiếng kèn tuôn trên Ngày Hè…

Nguyễn Thảo X ChatGPT

Ngày Hè

Gió hè mát
Cho đời sao thấy ôi thật nhẹ nhàng
Cá hồ tung tăng
Cánh đồng cô-tông rộ trắng bông
Ôi, cha em thật sang
Bên mẹ em quá ư dịu dàng
Này em, này em bé ngoan, chớ khóc nhè

Một sáng sớm nào đấy
Muôn lời ca sẽ đưa em vào đời
Dang rộng cánh loài chim
Em vụt lướt gió ngàn khơi
Cho đến giờ phút ấy
Không điều chi khiến em lo sợ
Vì cha và mẹ em vẫn luôn bên mình

Summertime

Summertime
And the livin' is easy
Fish are jumpin'
And the cotton is high
Oh, your daddy's rich
And your ma is good-lookin'
So hush, little baby, don't you cry

One of these mornings
You're gonna rise up singing
And you'll spread your wings
And you'll take to the sky
But till that morning
There ain't nothin' can harm you
With daddy and mammy standin' by