Giấc Mơ Đẹp

• Nguyên tác: La Belle Vie
• Nhạc: Sasha Distel
• Lời: Jean Broussolle
• Tựa Anh: The Good Life
• Lời Anh: Jack Reardon
• Lời Việt: Nguyễn Thảo
• Trình bày: Nguyễn Thảo
• Hòa âm & phối khí: Lê Vũ
• Ghi âm: ElevenSixteen
• Final mix: LeVuMusic Studio
• Graphics: Concept by MarcMarc

Ngu Yên và Vần điệu, kẻ đồng phạm bí mật của cảm xúc

Sự hiểu lầm dai dẳng về vần điệu trong lyric, được lan truyền qua nhiều thế hệ và nhiều ngôn ngữ. Người ta nghĩ vần là cái gì đó để cho đẹp, để câu hát kêu, để bài thơ có nhạc. Vần được xem như đồ trang trí, kiểu cái nơ buộc trên gói quà, có cũng được không có cũng không sao, miễn nội dung bên trong là hay. Đây là quan điểm dễ dãi và sai lầm, và Pattison dành cả một phần dài của sách để bác bỏ nó.

Vần không phải đồ trang trí. Vần là một công cụ điều khiển cảm xúc của người nghe, tinh vi và mạnh mẽ đến mức nếu dùng sai sẽ phá hỏng cả bài hát, dù mọi yếu tố khác đều ổn. Khi hai từ vần với nhau, não bộ của người nghe nhận được một tín hiệu vô thức, đó là tín hiệu của sự khép lại, sự hoàn tất, sự đúng chỗ. Khi hai từ không vần, hoặc vần không hoàn toàn, não bộ nhận tín hiệu khác, đó là tín hiệu của sự mở, sự chưa xong, sự bất ổn. Người nghe không tự nhận ra mình đang nhận tín hiệu này, nhưng cơ thể họ phản ứng. Họ thấy nhẹ nhõm khi vần khớp, thấy lửng lơ khi vần lệch, mà không hiểu tại sao.

Hiểu được điều này là chìa khóa để dùng vần một cách có chiến lược. Bạn không làm vần để cho đẹp, bạn làm vần để dẫn dắt cảm xúc. Khi nhân vật trong bài hát đang yên ổn, vần khớp giúp người nghe tin vào sự yên ổn đó. Khi nhân vật đang rối loạn nhưng cố tỏ ra bình tĩnh, vần khớp lại trở thành kẻ phản bội, nó nói dối thay cho nhân vật và làm bài hát mất đi sức nặng. Đó là lúc cần vần lệch, vần không hoàn hảo, vần khập khiễng. Sự khập khiễng đó chính là tiếng vọng của tâm trạng thật mà nhân vật đang cố giấu.

Sáu tầng của một âm thanh

Phần đóng góp lớn nhất của Pattison cho lý thuyết vần điệu là việc ông phân loại sáu kiểu vần khác nhau dựa trên mức độ giống nhau của âm thanh. Cách phân loại này tinh tế và hữu dụng đến mức nó đã trở thành tài liệu chuẩn trong nhiều khóa học sáng tác trên thế giới. Ý nghĩa của nó không phải là khoe sự uyên bác, mà là cho người viết một bộ công cụ với nhiều mức độ khác nhau, để chọn đúng công cụ cho đúng tình huống cảm xúc.

Tầng đầu tiên là perfect rhyme, tạm dịch là vần hoàn hảo. Đây là loại vần mà mọi người mặc định nghĩ đến khi nghe từ vần. Hai từ có cùng nguyên âm cuối và cùng phụ âm sau nguyên âm đó. Trong tiếng Anh là cat và bat, trong tiếng Việt là trăng và răng, là yêu và hiêu. Vần hoàn hảo tạo cảm giác đóng kín, chắc chắn, kết thúc một suy nghĩ. Nó là loại vần mạnh nhất về mặt hoàn tất cảm xúc, và cũng là loại dễ nhận ra nhất.

Tầng thứ hai là family rhyme, vần cùng họ. Hai từ có cùng nguyên âm, nhưng phụ âm cuối thuộc cùng một họ phát âm dù không giống hệt. Ví dụ trong tiếng Anh, các phụ âm p, b, t, d, k, g có chung đặc điểm phát âm bật, nên một từ kết thúc bằng p có thể vần cùng họ với một từ kết thúc bằng t. Trong tiếng Việt, n và m có thể tạo cảm giác vần cùng họ, vì cùng là phụ âm mũi. Vần cùng họ tạo cảm giác hoàn tất nhưng nhẹ hơn vần hoàn hảo, có chút lung linh, không quá đóng kín.

Tầng thứ ba là additive rhyme, vần thêm. Một từ thêm phụ âm vào phía sau từ kia, ví dụ tiếng Anh có cat và craft, hay trong tiếng Việt có thể là yêu và yếu. Vần thêm tạo cảm giác vẫn liên kết nhưng đã đi xa hơn, như một suy nghĩ chưa kịp dừng đã thêm một ý mới.

Tầng thứ tư là subtractive rhyme, vần bớt. Ngược lại với vần thêm, một từ bị cắt bớt phụ âm so với từ kia. Hiệu ứng cũng tương tự nhưng theo chiều ngược, tạo cảm giác như một câu nói bỏ lửng, như thiếu một âm tiết để hoàn thành. Như anh và an

Tầng thứ năm là assonance rhyme, vần nguyên âm. Hai từ chỉ giống nhau ở nguyên âm, còn phụ âm cuối thì khác hoàn toàn. Cat và lap có cùng nguyên âm a nhưng kết thúc khác. Trong tiếng Việt, vần nguyên âm xuất hiện rất phổ biến trong thơ và lyric, vì tiếng Việt vốn giàu nguyên âm. Vần nguyên âm tạo cảm giác liên kết mềm mại, không đóng nhưng cũng không hẳn mở, lửng lơ một cách dễ chịu.

Tầng thứ sáu là consonance rhyme, vần phụ âm. Hai từ giống nhau ở phụ âm cuối nhưng khác nguyên âm. Cat và bit cùng kết thúc bằng t nhưng nguyên âm khác. Loại vần này tạo cảm giác lạ nhất, vì nó vừa có liên kết vừa có sự khác biệt rõ rệt, gần như không cảm thấy là vần ở lần nghe đầu tiên, nhưng tai vẫn nhận ra một sự liên hệ mơ hồ.

Mỗi loại vần là một liều thuốc với liều lượng khác nhau

Tại sao phải phân loại tỉ mỉ đến vậy? Vì mỗi loại vần là một liều thuốc với tác dụng khác nhau lên cảm xúc của người nghe. Người viết lyric giỏi giống như một dược sĩ, biết đúng liều lượng nào cho đúng loại bệnh nào. Người viết kém thì chỉ có một loại thuốc duy nhất, là vần hoàn hảo, và cứ thế kê cho mọi bệnh nhân, kết quả là nhiều bệnh không khỏi và một số bệnh còn nặng thêm.

Hãy hình dung một bài hát về một người đang ổn định, đã chấp nhận quá khứ, đang sống bình yên trong hiện tại. Loại bài này hợp với vần hoàn hảo, vì vần hoàn hảo phản ánh trạng thái tâm lý đã hoàn tất của nhân vật. Mỗi câu kết thúc một cách dứt khoát, mỗi đoạn khép lại trọn vẹn, người nghe cảm nhận được sự yên ổn đó qua chính âm thanh của bài, không cần lời nói rõ.

Bây giờ hãy hình dung một bài khác, về một người vừa chia tay, đang cố thuyết phục mình rằng đã ổn nhưng thực ra chưa ổn. Nếu viết bài này với vần hoàn hảo, sẽ có một sự dối trá ngầm. Lời nói tôi đã quên, vần kêu lên đẹp đẽ và khép kín, người nghe sẽ tin lời đó dù tác giả có thể không muốn họ tin. Cách thông minh hơn là dùng vần lệch, vần nguyên âm, vần phụ âm, ở những vị trí then chốt. Lời nói tôi đã quên, nhưng vần kêu lên không khép, lửng lơ, hơi sai một chút. Người nghe vô thức nhận ra có gì đó không ổn, và cảm xúc của bài hát trở nên phức tạp hơn nhiều so với chỉ riêng nội dung lời.

Đây là bài học sâu sắc nhất về vần mà Pattison muốn truyền đạt. Vần hoàn hảo không phải là mục tiêu cao nhất, nó chỉ là một trong sáu công cụ. Người viết có sáu công cụ thì có sáu cách diễn đạt cảm xúc, người viết chỉ có một thì chỉ có một. Sự nghèo nàn của vần hoàn hảo trong tay người mới là sự nghèo nàn của cảm xúc. Mỗi câu đều khép kín đẹp đẽ, dù nội dung đáng lẽ phải lửng lơ, đáng lẽ phải gãy, đáng lẽ phải đau.

Một quan sát thú vị mà Pattison nhắc đến là âm nhạc đại chúng đã dần chuyển từ việc dùng vần hoàn hảo gần như tuyệt đối ở thế kỷ hai mươi sang việc dùng nhiều vần lệch hơn ở thế kỷ hai mươi mốt. Đây không phải vì người viết lyric ngày nay lười hơn, mà vì cảm xúc của thời đại đã thay đổi. Thế giới ngày càng phức tạp, các mối quan hệ ngày càng mơ hồ, và vần hoàn hảo trở nên không đủ tinh tế để diễn đạt cái mơ hồ đó. Vần lệch là âm thanh của thời đại lửng lơ, và việc dùng nó là dấu hiệu của một người viết thực sự đang lắng nghe thời mình đang sống.

Nhạc tính bên trong câu, không chỉ ở cuối câu

Vần ở cuối câu là điều ai cũng để ý, nhưng có một dạng nhạc tính tinh vi hơn nằm bên trong câu, mà nhiều người viết bỏ qua hoặc dùng một cách vô thức không có chủ đích. Pattison gọi tên hai công cụ chính của loại nhạc tính này là alliteration và internal assonance.

Alliteration là điệp phụ âm đầu, tức là nhiều từ trong cùng một dòng hoặc nhiều dòng kế nhau bắt đầu bằng cùng một phụ âm. Trong tiếng Anh có những câu kinh điển như sự lặp lại âm s tạo cảm giác như rắn trườn, hay sự lặp lại âm m tạo cảm giác êm đềm như tiếng ru. Trong tiếng Việt, alliteration cũng tồn tại và mang sức mạnh tương tự, ví dụ một câu nhiều âm l liên tiếp tạo cảm giác lả lướt, nhiều âm r tạo cảm giác rộn ràng, nhiều âm t tạo cảm giác thúc giục dứt khoát.

Internal assonance là điệp nguyên âm bên trong câu, không phải ở cuối câu. Một dòng có nhiều nguyên âm a sẽ có một sắc thái khác với một dòng có nhiều nguyên âm i hay nhiều nguyên âm u. Nguyên âm a có xu hướng mở, sáng, hướng ra ngoài. Nguyên âm i có xu hướng nhỏ, sắc, kim. Nguyên âm u có xu hướng tròn, sâu, vọng. Khi bạn chọn từ mà có cùng nhóm nguyên âm trong một dòng, bạn đã âm thầm tô màu cảm xúc cho dòng đó, ngay cả khi nội dung không đặc biệt gì.

Đây là tầng sâu mà người viết lyric chuyên nghiệp luôn để ý, dù người nghe phổ thông không bao giờ nhận ra một cách có ý thức. Khi một câu lời được chọn với cả nội dung phù hợp và âm thanh phù hợp, nó tạo ra một hiệu ứng kép mạnh hơn nhiều so với chỉ riêng nội dung. Người nghe cảm thấy câu đó hay mà không biết tại sao, và cái tại sao đó nằm ở tầng âm thanh mà họ không bao giờ phân tích nhưng cơ thể họ phản ứng.

Bài tập đơn giản mà Pattison gợi ý là sau khi viết xong một dòng, đọc to lên và tự hỏi câu này có nhạc tính gì bên trong không. Nếu không có gì cả, các phụ âm và nguyên âm rải rác ngẫu nhiên, dòng đó dù nội dung đúng vẫn thiếu một cái gì đó. Hãy thử thay vài từ bằng các từ đồng nghĩa nhưng có âm thanh hợp với những từ khác trong dòng. Bạn không cần thay nhiều, đôi khi chỉ một từ thôi cũng đủ để cả dòng bỗng nhiên có sức sống. Đây là quá trình mà Pattison gọi là đánh bóng âm thanh, và nó là điều phân biệt một lyric viết xong với một lyric thực sự được hoàn thiện.

Vị trí của vần và quyền lực của sự bất ngờ

Một điều ít người viết để ý là vị trí của vần trong câu cũng quan trọng không kém loại vần. Vần ở cuối hai dòng liền nhau tạo cảm giác khác với vần cách dòng. Vần đôi (dòng một vần với dòng hai) tạo cảm giác đóng nhanh, dồn dập. Vần ABAB (dòng một vần với dòng ba, dòng hai vần với dòng bốn) tạo cảm giác mở rộng hơn, có không gian hơn. Vần AABB tạo cảm giác đối xứng, ổn định. Vần ABBA tạo cảm giác đóng vòng, quay về chỗ cũ.

Mỗi sơ đồ vần là một sơ đồ cảm xúc thu nhỏ. Một bài hát kể chuyện cuộc đời tuần tự có thể hợp với vần đôi liên tiếp. Một bài hát về một mối tình quẩn quanh có thể hợp với vần ABBA, vì nó âm thầm kể chuyện về sự không thoát ra được. Một bài hát về sự cân bằng giữa hai thế lực có thể hợp với vần ABAB, vì nó liên tục đan xen hai chuỗi âm thanh.

Pattison cũng cảnh báo về quyền lực của sự bất ngờ. Khi bạn đã thiết lập một sơ đồ vần trong cả bài, người nghe vô thức quen với sơ đồ đó. Họ chờ đợi vần ở vị trí quen thuộc. Nếu đột nhiên bạn phá vỡ sơ đồ ở một vị trí then chốt, hiệu ứng cảm xúc rất mạnh. Người nghe bị giật mình, dù không phân tích được điều gì vừa xảy ra. Sự giật mình này có thể được dùng để nhấn mạnh một câu quan trọng, một bước ngoặt cảm xúc, hoặc một sự thật bất ngờ.

Đây là một kỹ thuật cao cấp, không nên dùng bừa bãi. Nếu bạn phá sơ đồ vần ở mọi nơi, người nghe không còn nhận ra đó là phá vỡ, họ chỉ thấy bài hát lộn xộn. Nguyên tắc là thiết lập trước, phá sau, và phá ít thôi để mỗi lần phá đều có sức nặng. Giống như trong âm nhạc, một nốt sai có thể trở thành điểm nhấn nếu các nốt còn lại đều đúng, nhưng nếu mọi nốt đều sai thì không còn gì là điểm nhấn nữa, chỉ còn là tiếng ồn.

Khi sự không hoàn hảo trở thành nghệ thuật

Đoạn cuối của phần này có lẽ là đoạn quan trọng nhất, vì nó tổng hợp cả triết lý của Pattison về vần điệu thành một bài học duy nhất. Bài học đó là sự không hoàn hảo, khi được dùng có chủ đích, là một dạng nghệ thuật cao hơn sự hoàn hảo.

Người mới viết khao khát vần hoàn hảo vì họ nghĩ đó là dấu hiệu của tài năng. Họ ngồi nhiều giờ để tìm cho được hai từ vần khít với nhau, và họ tự hào khi tìm ra. Nhưng người viết trưởng thành nhận ra rằng đôi khi vần khít không phải là điều bài hát cần. Bài hát cần sự lệch nhịp đúng lúc, sự gãy đổ đúng chỗ, sự không hoàn tất đúng nơi. Và để làm được điều đó, người viết phải biết tất cả các loại vần, không chỉ vần hoàn hảo. Họ phải biết khi nào dùng vần nguyên âm, khi nào dùng vần phụ âm, khi nào không vần gì cả.

Đây cũng là lý do tại sao đọc nhiều thơ là một bài tập tốt cho người viết lyric. Thơ ca, đặc biệt thơ hiện đại, đã đi qua một hành trình dài trong việc khám phá khả năng biểu cảm của các loại vần lệch và không vần. Người viết lyric có thể học được rất nhiều từ cách các nhà thơ chọn không khép một câu thơ bằng vần, hoặc khép nó bằng một âm thanh không ai ngờ tới. Lyric không phải thơ, vì lyric phải hát được và phải hợp với nhạc, nhưng lyric có thể mượn rất nhiều từ thơ, đặc biệt là sự tự do trong việc đối xử với vần.Tóm lại, vần điệu trong tay người viết kém là một sợi dây xích, trói lyric vào những khuôn mẫu cũ. Trong tay người viết giỏi, vần điệu là một dàn nhạc nhỏ, mỗi loại vần là một nhạc cụ, và bài hát chính là bản giao hưởng được viết bằng cách phối hợp các nhạc cụ đó với chủ đích rõ ràng. Bạn không phải nô lệ của vần, bạn là người chỉ huy của nó. Khi nó phục vụ cảm xúc, hãy dùng. Khi nó phản bội cảm xúc, hãy bỏ. Quy tắc duy nhất là quy tắc của tai và của tim, không phải quy tắc của sách giáo khoa.

NT: Cám ơn anh Ngu Yên đã đồng ý cho KJ đăng lại bài viết của anh về ca từ, vần điệu và ảnh hưởng tiềm thức của người nghe. Một vấn đề thật lý thú cho người viết ca từ, hoặc làm thơ, hoặc chỉ để thưởng thức bài hát một cách… có ý thức.

Giấc Mơ Đẹp

Sống trong cuộc đời
Mãi tươi hồng giống như là giấc mơ đẹp
Giấc mơ tuyệt vời
Giấu che nhiều vết thương lòng đã bao lâu
Làm sao con tim còn nhận ra
Khi tình yêu đến thật rồi
Hãy xin một lần trái tim đừng
Vì bao gian dối, ngờ vực

Sống trong mộng đẹp
Giấc phiêu bồng giống như một kẻ giang hồ
Lỡ khi muộn phiền
Lúc một mình phải đối diện nỗi cô đơn
Thì xin nhớ đến người luôn yêu em
Và khi thấy có nhiều nghi vấn
Thức giấc là lần
Sẽ phải từ biệt giấc mơ

The Good Life

Oh, the good life
Full of fun, seems to be the ideal
Yes, the good life
Lets you hide all the sadness you feel
You won't really fall in love
For you can't take the chance
So please be honest with yourself
Don't try to fake romance

It's the good life
To be free and explore the unknown
Like the heartaches
When you learn you must face them alone
Please remember, I still want you
And in case you wonder why
Well, just wake up
Kiss the good life, goodbye

Vì Em Tuyệt Vời

• Nguyên tác: Bei Mir Bist du Schoen
• Nhạc: Jacob Jacobs
• Lời: Sammy Cahn & Saul Chaplin
• Lời Việt: Nguyễn Thảo
• Trình bày: Ngô Nhật Trường
• Hòa âm & phối khí: Lê Vũ
• Ghi âm: 1210 Studio (Saigon)
• Final mix: LeVuMusic Studio
• Graphics: Concept by MarcMarc

Jazz thường được xem là một ngôn ngữ âm nhạc mang màu sắc Mỹ và Anh ngữ. Điều này không sai, bởi phần lớn các ca khúc jazz tiêu chuẩn — những jazz standards — xuất phát từ Broadway, Tin Pan Alley, hay nền văn hóa Mỹ đầu thế kỷ XX. Nhưng nếu nhìn sâu hơn, jazz chưa bao giờ thật sự thuộc về riêng một ngôn ngữ nào. Ngay từ bản chất, jazz là nghệ thuật của sự hấp thụ và biến đổi văn hóa.

Sinh ra tại New Orleans, jazz vốn đã là kết quả của nhiều dòng nhạc gặp nhau: nhịp điệu Phi châu, hòa âm Âu châu, thánh ca Tin Lành, blues, marching band, dân ca, và cả âm nhạc Caribbean. Có thể nói jazz ngay từ đầu đã là một thứ “hùm-bà-lằng” đầy sáng tạo.

Khi lan ra thế giới, jazz tiếp tục hấp thụ những nền văn hóa khác và tạo ra nhiều nhánh rất riêng.

Trong số đó, ảnh hưởng mạnh nhất có lẽ là Brazil. Sự kết hợp giữa jazz và samba tạo ra bossa nova — một thể loại mềm mại, tinh tế và đầy hòa âm phức tạp. Những ca khúc như The Girl from Ipanema hay Desafinado gần như đã trở thành một phần tự nhiên của kho tàng jazz quốc tế. Tiếng Bồ Đào Nha với âm điệu nhẹ và giàu nguyên âm đặc biệt phù hợp với phrasing jazz.

Pháp lại phát triển một hướng khác. Tại Paris, jazz hòa vào không khí nghệ thuật và trí thức của châu Âu. Từ đó sinh ra dòng Gypsy Jazz của Django Reinhardt — thứ jazz của guitar acoustic, violin, tốc độ và sự lãng mạn kiểu Âu châu. Đồng thời tiếng Pháp, với chất thơ và sự mềm mại, cũng tạo nên một phong cách vocal jazz rất riêng.

Ở vùng Caribe và thế giới nói tiếng Tây Ban Nha, jazz gặp nhịp clave và các cấu trúc đa tiết tấu châu Phi+Cuba để hình thành Latin Jazz và Afro-Cuban Jazz. Những nhạc sĩ như Chano Pozo đã làm thay đổi hoàn toàn cảm giác tiết tấu của jazz hiện đại. Nếu bebop cho jazz sự phức tạp hòa âm, thì Afro-Cuban jazz đem đến cho nó một thân thể mới để chuyển động.

Nhật Bản là một trường hợp rất đặc biệt. Dù không tạo ra một thể loại jazz riêng quá rõ rệt, nước này lại trở thành một trong những trung tâm thưởng thức và bảo tồn jazz lớn nhất thế giới. Tại Tokyo, văn hóa “jazz kissa” — các quán cà phê chuyên nghe jazz — phát triển mạnh suốt nhiều thập niên. Jazz Nhật thường mang vẻ đẹp tiết chế, cô độc và giàu không gian, phản ánh phần nào mỹ học Nhật Bản.

Trong khi đó, Bắc Âu phát triển một dạng jazz gần như thiền định. Những nghệ sĩ như Jan Garbarek tạo ra thứ âm nhạc lạnh, rộng và tĩnh lặng như phong cảnh mùa đông Scandinavia. Jazz ở đây ít “swing” hơn truyền thống Mỹ, nhưng giàu chiều sâu không gian và cảm giác nội tâm.

Điều thú vị là, càng lan rộng, jazz càng ít phụ thuộc vào ngôn ngữ nói. Một nhạc công ở São Paulo, một nghệ sĩ saxophone ở Paris, và một pianist ở Tokyo có thể cùng chơi với nhau mà gần như không cần chia sẻ cùng ngôn ngữ. Họ giao tiếp bằng hợp âm, nhịp điệu, tension, resolution, phrasing, và sự lắng nghe.

Có lẽ đó là điều đặc biệt nhất của jazz:  nó bắt đầu như tiếng nói của một đám người, nhưng cuối cùng trở thành một ngôn ngữ xuyên văn hóa — nơi mỗi dân tộc khi bước vào đều để lại dấu vết riêng của mình.

Ca khúc hôm nay là một ca khúc đặc biệt vì nó được sáng tác trong phạm vi ngôn ngữ và văn hóa của người Do Thái.  Xuất hiện vào năm 1932 trong một vở nhạc kịch ít ai biết.  Mãi đến năm 1937, bản nhạc này đã được “swing” hóa cũng như “Mỹ” hóa. Và chẳng bao lâu sau đó, phiên bản của The Andrew Sisters đã đưa ca khúc này vào đám nhạc thịnh hành của thập niên ấy.  Bravo đến Lê Vũ đã đưa hơi hướm Do Thái vào hòa âm jazz, và Ngô Nhật Trường đã thở hơi nóng của tp SàiGòn vào ca từ lãng mạn vừa Do Thái, vừa Mỹ vừa Việt này.

Vì Em Tuyệt Vời

Dù bao thiếu nữ đã bước qua đời sống anh
Mà anh luôn thấy trống vắng, chưa hề vấn vương
Rồi khi em đến bên anh, cho hồn anh xôn xao
Cho tình anh chớm biết bao buồn đau

Nhìn em duyên dáng, ánh mắt như hồ nước trong
Mùi hương ngây ngất khi gió hôn làn tóc em
Và anh muốn nói đôi câu, cho dù em hay đâu,
Bao lời trong tim anh thêm đậm sâu

"Bei mir bist du schoen", anh biết anh cần nói
"Bei mir bist du schoen", có em tuyệt vời
"Bei mir bist du schoen", anh nói đôi lời thôi
Cho em hiểu rằng: em nhất trên cõi đời

Và khi nói "bella, bella", hoặc như câu "wünderbar"
Mong em luôn tin bao nhiêu lời yêu thương anh trao về em
Hỡi em nghe tình anh, "bei mir bist du schoen"
Hãy hôn anh và nói sẽ yêu anh hoài

Bei Mir Bist du Schoen

Of all the girls I've known, and I've known some
Until I first met you, I was lonesome
And when you came in sight, dear, my heart grew light
And this old world seemed new to me

You're really swell, I have to admit you
Deserve expressions that really fit you
And so I've racked my brain, hoping to explain
All the things that you do to me

"Bei mir bist do schön", please let me explain
"Bei mir bist do schön", means you're grand
"Bei mir bist do schön", again I'll explain
It means you're the fairest in the land /

I could say, "bella, bella", or even "wünderbar"
Each language only helps me tell you how grand you are
I've tried to explain, "bei mir bist do schön"
So kiss me and say you understand