Sầu Muộn

• Nguyên tác: Mélancolie
• Nhạc: Wal-berg
• Lời: Louis Hernevé
• Lời Việt: Nguyễn Thảo
• Trình bày: Lê Vũ
• Hòa âm & phối khí: Lê Vũ
• Ghi âm & Final mix: LeVuMusic Studio
• Graphics: Concept by MarcMarc

Khi nhạc khí cùng đi tìm linh hồn của ca khúc: Thuật Phối Khí Một Bản Nhạc

Ngu Yên

Một ca khúc, khi vừa sinh ra, thường chỉ là một sinh thể trần trụi. Một giai điệu ngân lên trong đầu người nhạc sĩ giữa cô đơn với cảm xúc. Vài câu lời chép vội trên mặt sau của môt tờ giấy nào đó, kể cả chiếc khăn tay. Một vòng hợp âm gảy bằng guitar thùng hoặc đã quen với xướng âm. Đó là khoảnh khắc của ý tưởng, đẹp, mong manh, nhưng còn thiếu da thịt. Để bài hát ấy đứng dậy và bước đi giữa cuộc đời, để nó chạm được vào hàng triệu trái tim xa lạ, cần có một người thứ hai cúi xuống bên nó. Người ấy là nhạc sĩ phối khí.

Nếu người viết ca khúc là người sinh ra đứa trẻ, thì người phối khí là người may cho nó tấm áo đầu tiên, dạy nó dáng đi, chọn cho nó màu sắc để bước ra ánh sáng. Phối khí không phải là chuyện “thêm đàn cho vui tai”.

Phối khí là nghệ thuật dựng lên cả một thế giới âm thanh quanh giai điệu, để khi lời và nhạc cuối cùng tìm thấy nhau, chúng không còn là hai mảnh rời rạc mà là một thân thể sống động, biết thở, biết rung.

Nhạc khí và tiếng nói riêng của chúng

Mỗi nhạc khí trên đời đều mang trong mình một tính cách, một giọng nói, gần như một số phận. Người phối khí giỏi là người nghe được những giọng nói ấy, và biết khi nào nên để chúng cất lời, khi nào nên để chúng im lặng.

Cây piano là một quý ông trầm tĩnh. Nó có thể cô độc và tự sự khi chỉ một mình lần theo giai điệu trong những bản ballad đêm khuya; nhưng cũng có thể trở thành cả một dàn nhạc thu nhỏ, nâng đỡ toàn bộ ca khúc bằng những hợp âm vang rền. Tiếng piano có cái lạnh trong trẻo của phím trắng và cái ấm của phím đen, có khả năng vừa gõ nhịp vừa hát, vừa đệm vừa dẫn. Khi một bài hát mở đầu bằng vài nốt piano đơn độc, ta lập tức biết mình sắp được kể cho nghe một điều gì riêng tư.

Cây guitar acoustic thì khác. Nó là người bạn ngồi cạnh ta bên bếp lửa, là tiếng nói của sự gần gũi và mộc mạc. Tiếng dây thép rung lên mang theo cả hơi ấm của ngón tay người gảy, cả tiếng rít nhẹ khi bàn tay trượt trên cần đàn, những “khuyết điểm” mà chính chúng làm nên sự chân thật. Guitar không cố tỏ ra hoàn hảo; nó chỉ muốn ở cạnh ta.

Cây guitar điện lại là kẻ nổi loạn. Qua bộ khuếch đại và những hiệu ứng méo tiếng, nó có thể gào thét, có thể rền rĩ, có thể bay bổng như một tiếng kêu vượt thoát. Trong một bản rock, tiếng guitar điện chính là ngọn lửa; trong một bản pop, nó là tia chớp bất ngờ làm sáng lòa cả bầu trời cao trào.

Dàn dây: violin, viola, cello là phần linh hồn dễ làm người ta rơi nước mắt nhất. Tiếng violin cao vút như tiếng người con gái khóc; tiếng cello trầm ấm như lời an ủi của một người từng trải. Khi cả dàn dây cùng dâng lên ở điệp khúc, ta cảm thấy lồng ngực mình nở ra, như thể cảm xúc trong bài hát bỗng có cánh. Nhưng dàn dây cũng nguy hiểm: lạm dụng nó, bài hát sẽ trở nên sến sẩm, giả tạo. Người phối khí phải biết tiết chế, biết để dàn dây chờ đợi, rồi mới bung ra đúng lúc trái tim người nghe đã sẵn sàng.

Basstrống là cặp đôi ít được nhắc tới nhưng quan trọng bậc nhất. Chúng là bộ xương và nhịp tim của bài hát. Bass đi dưới đáy, âm thầm nối kết hòa thanh với tiết tấu, vẽ ra con đường mà tất cả các nhạc khí khác bước theo. Trống giữ nhịp đập, quyết định bài hát sẽ đi nhanh hay chậm, sẽ làm ta lắc lư hay đứng yên lặng nghe. Một bản phối có thể hoa mỹ đến đâu, nhưng nếu phần nhịp điệu lỏng lẻo, cả công trình sẽ sụp đổ.

Rồi có synthesizer, keryboard, kẻ đến từ tương lai. Synth không bị giới hạn bởi gỗ, dây hay da; nó có thể tạo ra những âm sắc chưa từng tồn tại, những lớp nền mênh mông như sương mù, những tiếng “pad” ấm áp lấp đầy không gian, hay những âm thanh sắc lạnh của thời đại số. Trong âm nhạc hiện đại, synth mở ra một vũ trụ vô tận cho người phối khí dạo chơi.

Hiểu được tiếng nói của từng nhạc khí mới chỉ là bước đầu. Cái khó, cũng là cái đẹp của phối khí nằm ở chỗ biết cho chúng đối thoại với nhau. Không phải tất cả cùng nói một lúc, mà như một cuộc chuyện trò có người mở lời, có người lắng nghe, có người chen vào đúng lúc, có người lặng im đầy ý nhị.

Hầu hết nhạc Việt phối khí gần đây mà tôi nghe được là một số cãi nhau, một số khác tranh nhau phát ngôn chính, một số khác nữa kéo hết nhiều nhạc khí tấu hòa cùng lúc trở thành thiếu sắc thái. Và nhất là, phối khí không tìm thấy linh hồn của ca khúc.

Kiến thức, trải nghiệm và cá tính của người phối khí

Người ta thường nghĩ phối khí chỉ là chuyện kỹ thuật: biết hòa thanh, biết tầm âm của nhạc cụ, biết dùng phần mềm thu âm. Đúng, nhưng chưa đủ. Kỹ thuật là điều kiện cần, không phải điều kiện đủ. Có hàng nghìn người nắm vững lý thuyết hòa âm, nhưng chỉ một số ít trong họ tạo nên những bản phối khiến ta phải nghe đi nghe lại suốt cả đời.

Bởi phối khí, sâu xa, là một hành động diễn giải. Người phối khí đọc ca khúc như đọc một bài thơ, rồi quyết định: bài này muốn nói gì mà chính lời ca chưa nói hết? Nỗi buồn trong bài là nỗi buồn cam chịu hay nỗi buồn giận dữ? Tình yêu trong bài là tình yêu chớm nở hay tình yêu đã mất? Mỗi câu trả lời sẽ dẫn tới một thế giới âm thanh hoàn toàn khác. Cùng một giai điệu, một người có thể phối thành bản acoustic mộc mạc đến nao lòng, người khác lại biến nó thành bản orchestra hùng tráng, người thứ ba dựng thành bản electronic lấp lánh. Không ai sai cả, họ chỉ đọc bài hát bằng những tâm hồn khác nhau.

Chính ở đây, trải nghiệm sống của người phối khí lên tiếng. Một người từng yêu, từng mất, từng đi qua những đêm dài không ngủ sẽ biết đặt một khoảng lặng vào đúng chỗ một trái tim cần nghẹn lại. Một người từng nghe nhạc dân gian từ thuở bé sẽ biết thả một tiếng sáo, một câu hò vào giữa bản pop hiện đại để làm sống dậy ký ức quê hương. Vốn sống không nằm trong sách giáo khoa hòa âm; nó tích tụ qua năm tháng, qua những bản nhạc đã nghe, những nỗi đau đã sống, những vùng đất đã đi qua. Và rồi tất cả lặng lẽ chảy vào từng lựa chọn âm sắc.

Hầu hết nhạc sĩ phối khí Việt không quan tâm lắm về kiến thức chung, kiến thức về các ngành nghệ thuật khác và kiến thức của các nghệ thuật gần gũi với âm nhạc. Ít trải qua những trải nghiệm của sống và hiểu, phối khí lâm vào tình trạng nghèo dù các nhạc khí đồng loạt lên tiếng, phối khí lâm vào khả năng hời hợt khi khám phá linh hồn của bản nhạc. 

Cá tính mới là thứ làm nên một nhạc sĩ phối khí thực thụ chứ không phải một thợ phối. Có những người phối khí mà chỉ cần nghe vài giây đầu ta đã nhận ra căn cước của họ,  cách họ chọn hợp âm bất ngờ, cách họ để bè trống “lười biếng” đi sau nhịp một chút tạo cảm giác đung đưa, cách họ giấu một tiếng đàn nhỏ ở hậu cảnh chỉ những đôi tai tinh nhất mới nghe thấy. Cá tính ấy không học được; nó là kết tinh của gu thẩm mỹ, của sự dũng cảm dám khác biệt, của một quan niệm riêng về cái đẹp.

Người phối khí giỏi luôn đứng giữa hai lằn ranh nguy hiểm. Một bên là sự nghèo nàn, phối quá đơn giản, bài hát trở nên nhạt nhẽo. Một bên là sự tham lam, nhồi nhét quá nhiều nhạc cụ, quá nhiều ý tưởng, đến mức ca khúc bị bóp nghẹt dưới sức nặng của chính phần đệm. Bậc thầy là người biết nói “không” nhiều hơn nói “có”, biết rằng đôi khi điều dũng cảm nhất là bỏ đi một câu đàn mình rất tâm đắc, chỉ vì nó không phục vụ cho bài hát.

Nhạc sĩ phối khí có gì đặc biệt?

Điều đặc biệt nhất ở người phối khí, có lẽ, là họ làm nghệ thuật trong bóng tối. Khán giả nhớ tên ca sĩ, thuộc lời người viết, nhưng hiếm ai biết ai đã dựng nên cái thế giới âm thanh khiến họ rung động. Người phối khí chấp nhận đứng phía sau tấm màn, để ánh đèn rọi vào người khác. Đó là một sự khiêm nhường hiếm có trong một ngành nghề vốn đầy cái tôi.

Họ cũng là những người có đôi tai khác thường. Trong khi người nghe bình thường chỉ nghe thấy “một bài hát”, người phối khí nghe ra hàng chục lớp âm thanh đang đan vào nhau, nghe được dải tần nào đang trống, chỗ nào đang bị “đục”, câu trống nào đang lạc nhịp. Họ nghe nhạc như người thợ kim hoàn nhìn viên đá, thấy cả những vết xước mà người khác bỏ qua, và cả tiềm năng tỏa sáng mà người khác không hình dung ra.

Họ là những kiến trúc sư của cảm xúc. Người phối khí không viết ra cảm xúc, cảm xúc đã có sẵn trong giai điệu và lời ca. Nhưng họ là người thiết kế hành trình mà cảm xúc ấy sẽ đi qua: bắt đầu từ đâu, lên cao lúc nào, vỡ òa ở đoạn nào, rồi lắng xuống ra sao. Họ biết rằng một điệp khúc sẽ chẳng vang dội nếu trước đó không có một đoạn verse nhún nhường; một cao trào sẽ chẳng làm ai khóc nếu trước nó không có một khoảng lặng nín thở. Phối khí, vì thế, vừa là toán học của tần số, vừa là tâm lý học của trái tim.

Phối khí từ ba phía: người viết, người hát, người nghe

Về phía người viết, phối khí là sự tôn trọng và đôi khi là sự cứu rỗi. Người viết ca khúc trao đứa con tinh thần của mình cho người phối khí với tất cả niềm hy vọng lẫn lo âu. Một bản phối tốt sẽ làm hiện rõ những gì người viết hằng ấp ủ mà chưa diễn đạt được; nó “đọc” được ý đồ ẩn giấu trong từng câu chữ và thắp sáng chúng lên. Đôi khi, người phối khí còn nhìn thấy ở bài hát một chiều kích mà ngay cả người viết cũng chưa từng nghĩ tới và thế là ca khúc được nâng lên một tầng cao mới. Mối quan hệ giữa người viết và người phối, ở dạng đẹp nhất, là một cuộc đối thoại của hai tâm hồn cùng yêu một đứa con chung.

Về phía người hát, phối khí là cái nền để giọng hát đặt chân lên. Một bản phối thông minh biết “nhường đường” cho ca sĩ ở những câu quan trọng, lùi lại để giọng người cất lên không bị che lấp, rồi dâng lên nâng đỡ ở những đoạn cần sức mạnh. Nó cũng phải hiểu chất giọng của người hát: một giọng trầm ấm cần khoảng không gian thưa thoáng để ngân nga, một giọng cao vút lại cần phần đệm dày để có chỗ tựa vào. Người phối khí giỏi nghe được giọng hát trong tưởng tượng trước cả khi ca sĩ bước vào phòng thu, và dựng sẵn cho họ một sân khấu vừa vặn.

Về phía người nghe, phối khí chính là cánh cửa đầu tiên. Phần lớn người nghe không phân tích hòa thanh hay tiết tấu; họ chỉ cảm. Và cái họ cảm được, trước khi kịp hiểu lời, chính là không khí mà bản phối tạo ra. Vài giây nhạc dạo đầu đã quyết định người nghe sẽ ở lại hay lướt qua. Một bản phối hay là bản phối khiến người nghe muốn lắc lư, muốn nhắm mắt, muốn bật tâm tình, hoặc muốn nghe lại ngay lập tức mà không biết vì sao. Nó làm việc thầm lặng trong tiềm thức, gieo vào lòng người những rung động mà chính họ không biết. Đó là sự kỳ diệu, và cũng kín đáo nhất, của nghề phối khí.

Khi tất cả tìm thấy nhau

Cuối cùng, phối khí là nghệ thuật của sự gặp gỡ. Lời tìm thấy nhạc, nhạc tìm thấy nhạc khí, nhạc khí tìm thấy giọng hát, và tất cả cùng tìm đến trái tim người nghe. Người phối khí đứng ở giao điểm của tất cả những cuộc gặp gỡ ấy, vừa là người mai mối, vừa là người dẫn đường, vừa là người ở lại trong bóng tối khi ánh đèn đã tắt.

Một ca khúc hay là một ca khúc mà ở đó, ta không còn phân biệt được đâu là giai điệu, đâu là lời, đâu là tiếng đàn. Tất cả hòa làm một, như thể chúng vốn dĩ sinh ra để thuộc về nhau từ đầu. Và khi điều kỳ diệu ấy xảy ra, ta biết đã có một người, lặng lẽ ở đâu đó, dành cả tâm hồn mình để cho lời và nhạc cuối cùng tìm thấy nhau.

Sầu Muộn

Sầu muộn day dứt khi ngày đã vơi.
Sầu muộn theo mãi, cũng đành thế thôi.
Từng ngày qua trong cơn say sưa, rượu chát cùng khói cay để dìm bao nhớ mong
     cho đến khi ngày sáng trời.

Rồi đêm vẫn đến, mang niềm khát khao.
Nặng nề con tim muôn ngàn nỗi đau.
Bầy trùng đêm râm ran trong mê cùng với rượu đắng cay và khói thuốc say
     đến ban ngày.

"Ngày mai bao nhiêu yêu thương cuối cùng sẽ đến cùng nắng tươi,"
Ta thường thầm nói bao lần như thế.
Cùng ta nâng thêm đôi ba ly vì vẫn còn phải chờ đến mai.
Nhạt nhòe mộng ước, sao dịu cơn đau?

Sầu muộn như những gông cùm nhốt ta.
Tình ai tha thiết bây giờ quá xa.
Một chiều nao trong cơn say sưa cùng khói rượu mãi mê chôn vùi tận đáy sâu
     mối ưu sầu.

Mélancolie

Mélancolie, un jour s'achève
Mélancolie on y peut rien
Chaque jour dans la fumée et dans l'alcool on noie ses rêves seuls jusqu'au matin


Et chaque nuit ça recommence
Pour torturer le cœur trop lourd
Le cafard dans la fumée et dans l'alcool mène a la danse jusqu'au jour


Demain y aura de l'amour et de la lumière
Peut-être bien ça m'est égale
Barman jusqu'au matin rempli mon verre
Je veux rêver que j'ai moins mal


Mélancolie tu nous enchaîne
Plus fortement qu'un grand amour
Un bon soir dans la fumée et dans l'alcool on noie ses peines pour toujours

Giấc Mơ Đẹp

• Nguyên tác: La Belle Vie
• Nhạc: Sasha Distel
• Lời: Jean Broussolle
• Tựa Anh: The Good Life
• Lời Anh: Jack Reardon
• Lời Việt: Nguyễn Thảo
• Trình bày: Nguyễn Thảo
• Hòa âm & phối khí: Lê Vũ
• Ghi âm: ElevenSixteen
• Final mix: LeVuMusic Studio
• Graphics: Concept by MarcMarc

Ngu Yên và Vần điệu, kẻ đồng phạm bí mật của cảm xúc

Sự hiểu lầm dai dẳng về vần điệu trong lyric, được lan truyền qua nhiều thế hệ và nhiều ngôn ngữ. Người ta nghĩ vần là cái gì đó để cho đẹp, để câu hát kêu, để bài thơ có nhạc. Vần được xem như đồ trang trí, kiểu cái nơ buộc trên gói quà, có cũng được không có cũng không sao, miễn nội dung bên trong là hay. Đây là quan điểm dễ dãi và sai lầm, và Pattison dành cả một phần dài của sách để bác bỏ nó.

Vần không phải đồ trang trí. Vần là một công cụ điều khiển cảm xúc của người nghe, tinh vi và mạnh mẽ đến mức nếu dùng sai sẽ phá hỏng cả bài hát, dù mọi yếu tố khác đều ổn. Khi hai từ vần với nhau, não bộ của người nghe nhận được một tín hiệu vô thức, đó là tín hiệu của sự khép lại, sự hoàn tất, sự đúng chỗ. Khi hai từ không vần, hoặc vần không hoàn toàn, não bộ nhận tín hiệu khác, đó là tín hiệu của sự mở, sự chưa xong, sự bất ổn. Người nghe không tự nhận ra mình đang nhận tín hiệu này, nhưng cơ thể họ phản ứng. Họ thấy nhẹ nhõm khi vần khớp, thấy lửng lơ khi vần lệch, mà không hiểu tại sao.

Hiểu được điều này là chìa khóa để dùng vần một cách có chiến lược. Bạn không làm vần để cho đẹp, bạn làm vần để dẫn dắt cảm xúc. Khi nhân vật trong bài hát đang yên ổn, vần khớp giúp người nghe tin vào sự yên ổn đó. Khi nhân vật đang rối loạn nhưng cố tỏ ra bình tĩnh, vần khớp lại trở thành kẻ phản bội, nó nói dối thay cho nhân vật và làm bài hát mất đi sức nặng. Đó là lúc cần vần lệch, vần không hoàn hảo, vần khập khiễng. Sự khập khiễng đó chính là tiếng vọng của tâm trạng thật mà nhân vật đang cố giấu.

Sáu tầng của một âm thanh

Phần đóng góp lớn nhất của Pattison cho lý thuyết vần điệu là việc ông phân loại sáu kiểu vần khác nhau dựa trên mức độ giống nhau của âm thanh. Cách phân loại này tinh tế và hữu dụng đến mức nó đã trở thành tài liệu chuẩn trong nhiều khóa học sáng tác trên thế giới. Ý nghĩa của nó không phải là khoe sự uyên bác, mà là cho người viết một bộ công cụ với nhiều mức độ khác nhau, để chọn đúng công cụ cho đúng tình huống cảm xúc.

Tầng đầu tiên là perfect rhyme, tạm dịch là vần hoàn hảo. Đây là loại vần mà mọi người mặc định nghĩ đến khi nghe từ vần. Hai từ có cùng nguyên âm cuối và cùng phụ âm sau nguyên âm đó. Trong tiếng Anh là cat và bat, trong tiếng Việt là trăng và răng, là yêu và hiêu. Vần hoàn hảo tạo cảm giác đóng kín, chắc chắn, kết thúc một suy nghĩ. Nó là loại vần mạnh nhất về mặt hoàn tất cảm xúc, và cũng là loại dễ nhận ra nhất.

Tầng thứ hai là family rhyme, vần cùng họ. Hai từ có cùng nguyên âm, nhưng phụ âm cuối thuộc cùng một họ phát âm dù không giống hệt. Ví dụ trong tiếng Anh, các phụ âm p, b, t, d, k, g có chung đặc điểm phát âm bật, nên một từ kết thúc bằng p có thể vần cùng họ với một từ kết thúc bằng t. Trong tiếng Việt, n và m có thể tạo cảm giác vần cùng họ, vì cùng là phụ âm mũi. Vần cùng họ tạo cảm giác hoàn tất nhưng nhẹ hơn vần hoàn hảo, có chút lung linh, không quá đóng kín.

Tầng thứ ba là additive rhyme, vần thêm. Một từ thêm phụ âm vào phía sau từ kia, ví dụ tiếng Anh có cat và craft, hay trong tiếng Việt có thể là yêu và yếu. Vần thêm tạo cảm giác vẫn liên kết nhưng đã đi xa hơn, như một suy nghĩ chưa kịp dừng đã thêm một ý mới.

Tầng thứ tư là subtractive rhyme, vần bớt. Ngược lại với vần thêm, một từ bị cắt bớt phụ âm so với từ kia. Hiệu ứng cũng tương tự nhưng theo chiều ngược, tạo cảm giác như một câu nói bỏ lửng, như thiếu một âm tiết để hoàn thành. Như anh và an

Tầng thứ năm là assonance rhyme, vần nguyên âm. Hai từ chỉ giống nhau ở nguyên âm, còn phụ âm cuối thì khác hoàn toàn. Cat và lap có cùng nguyên âm a nhưng kết thúc khác. Trong tiếng Việt, vần nguyên âm xuất hiện rất phổ biến trong thơ và lyric, vì tiếng Việt vốn giàu nguyên âm. Vần nguyên âm tạo cảm giác liên kết mềm mại, không đóng nhưng cũng không hẳn mở, lửng lơ một cách dễ chịu.

Tầng thứ sáu là consonance rhyme, vần phụ âm. Hai từ giống nhau ở phụ âm cuối nhưng khác nguyên âm. Cat và bit cùng kết thúc bằng t nhưng nguyên âm khác. Loại vần này tạo cảm giác lạ nhất, vì nó vừa có liên kết vừa có sự khác biệt rõ rệt, gần như không cảm thấy là vần ở lần nghe đầu tiên, nhưng tai vẫn nhận ra một sự liên hệ mơ hồ.

Mỗi loại vần là một liều thuốc với liều lượng khác nhau

Tại sao phải phân loại tỉ mỉ đến vậy? Vì mỗi loại vần là một liều thuốc với tác dụng khác nhau lên cảm xúc của người nghe. Người viết lyric giỏi giống như một dược sĩ, biết đúng liều lượng nào cho đúng loại bệnh nào. Người viết kém thì chỉ có một loại thuốc duy nhất, là vần hoàn hảo, và cứ thế kê cho mọi bệnh nhân, kết quả là nhiều bệnh không khỏi và một số bệnh còn nặng thêm.

Hãy hình dung một bài hát về một người đang ổn định, đã chấp nhận quá khứ, đang sống bình yên trong hiện tại. Loại bài này hợp với vần hoàn hảo, vì vần hoàn hảo phản ánh trạng thái tâm lý đã hoàn tất của nhân vật. Mỗi câu kết thúc một cách dứt khoát, mỗi đoạn khép lại trọn vẹn, người nghe cảm nhận được sự yên ổn đó qua chính âm thanh của bài, không cần lời nói rõ.

Bây giờ hãy hình dung một bài khác, về một người vừa chia tay, đang cố thuyết phục mình rằng đã ổn nhưng thực ra chưa ổn. Nếu viết bài này với vần hoàn hảo, sẽ có một sự dối trá ngầm. Lời nói tôi đã quên, vần kêu lên đẹp đẽ và khép kín, người nghe sẽ tin lời đó dù tác giả có thể không muốn họ tin. Cách thông minh hơn là dùng vần lệch, vần nguyên âm, vần phụ âm, ở những vị trí then chốt. Lời nói tôi đã quên, nhưng vần kêu lên không khép, lửng lơ, hơi sai một chút. Người nghe vô thức nhận ra có gì đó không ổn, và cảm xúc của bài hát trở nên phức tạp hơn nhiều so với chỉ riêng nội dung lời.

Đây là bài học sâu sắc nhất về vần mà Pattison muốn truyền đạt. Vần hoàn hảo không phải là mục tiêu cao nhất, nó chỉ là một trong sáu công cụ. Người viết có sáu công cụ thì có sáu cách diễn đạt cảm xúc, người viết chỉ có một thì chỉ có một. Sự nghèo nàn của vần hoàn hảo trong tay người mới là sự nghèo nàn của cảm xúc. Mỗi câu đều khép kín đẹp đẽ, dù nội dung đáng lẽ phải lửng lơ, đáng lẽ phải gãy, đáng lẽ phải đau.

Một quan sát thú vị mà Pattison nhắc đến là âm nhạc đại chúng đã dần chuyển từ việc dùng vần hoàn hảo gần như tuyệt đối ở thế kỷ hai mươi sang việc dùng nhiều vần lệch hơn ở thế kỷ hai mươi mốt. Đây không phải vì người viết lyric ngày nay lười hơn, mà vì cảm xúc của thời đại đã thay đổi. Thế giới ngày càng phức tạp, các mối quan hệ ngày càng mơ hồ, và vần hoàn hảo trở nên không đủ tinh tế để diễn đạt cái mơ hồ đó. Vần lệch là âm thanh của thời đại lửng lơ, và việc dùng nó là dấu hiệu của một người viết thực sự đang lắng nghe thời mình đang sống.

Nhạc tính bên trong câu, không chỉ ở cuối câu

Vần ở cuối câu là điều ai cũng để ý, nhưng có một dạng nhạc tính tinh vi hơn nằm bên trong câu, mà nhiều người viết bỏ qua hoặc dùng một cách vô thức không có chủ đích. Pattison gọi tên hai công cụ chính của loại nhạc tính này là alliteration và internal assonance.

Alliteration là điệp phụ âm đầu, tức là nhiều từ trong cùng một dòng hoặc nhiều dòng kế nhau bắt đầu bằng cùng một phụ âm. Trong tiếng Anh có những câu kinh điển như sự lặp lại âm s tạo cảm giác như rắn trườn, hay sự lặp lại âm m tạo cảm giác êm đềm như tiếng ru. Trong tiếng Việt, alliteration cũng tồn tại và mang sức mạnh tương tự, ví dụ một câu nhiều âm l liên tiếp tạo cảm giác lả lướt, nhiều âm r tạo cảm giác rộn ràng, nhiều âm t tạo cảm giác thúc giục dứt khoát.

Internal assonance là điệp nguyên âm bên trong câu, không phải ở cuối câu. Một dòng có nhiều nguyên âm a sẽ có một sắc thái khác với một dòng có nhiều nguyên âm i hay nhiều nguyên âm u. Nguyên âm a có xu hướng mở, sáng, hướng ra ngoài. Nguyên âm i có xu hướng nhỏ, sắc, kim. Nguyên âm u có xu hướng tròn, sâu, vọng. Khi bạn chọn từ mà có cùng nhóm nguyên âm trong một dòng, bạn đã âm thầm tô màu cảm xúc cho dòng đó, ngay cả khi nội dung không đặc biệt gì.

Đây là tầng sâu mà người viết lyric chuyên nghiệp luôn để ý, dù người nghe phổ thông không bao giờ nhận ra một cách có ý thức. Khi một câu lời được chọn với cả nội dung phù hợp và âm thanh phù hợp, nó tạo ra một hiệu ứng kép mạnh hơn nhiều so với chỉ riêng nội dung. Người nghe cảm thấy câu đó hay mà không biết tại sao, và cái tại sao đó nằm ở tầng âm thanh mà họ không bao giờ phân tích nhưng cơ thể họ phản ứng.

Bài tập đơn giản mà Pattison gợi ý là sau khi viết xong một dòng, đọc to lên và tự hỏi câu này có nhạc tính gì bên trong không. Nếu không có gì cả, các phụ âm và nguyên âm rải rác ngẫu nhiên, dòng đó dù nội dung đúng vẫn thiếu một cái gì đó. Hãy thử thay vài từ bằng các từ đồng nghĩa nhưng có âm thanh hợp với những từ khác trong dòng. Bạn không cần thay nhiều, đôi khi chỉ một từ thôi cũng đủ để cả dòng bỗng nhiên có sức sống. Đây là quá trình mà Pattison gọi là đánh bóng âm thanh, và nó là điều phân biệt một lyric viết xong với một lyric thực sự được hoàn thiện.

Vị trí của vần và quyền lực của sự bất ngờ

Một điều ít người viết để ý là vị trí của vần trong câu cũng quan trọng không kém loại vần. Vần ở cuối hai dòng liền nhau tạo cảm giác khác với vần cách dòng. Vần đôi (dòng một vần với dòng hai) tạo cảm giác đóng nhanh, dồn dập. Vần ABAB (dòng một vần với dòng ba, dòng hai vần với dòng bốn) tạo cảm giác mở rộng hơn, có không gian hơn. Vần AABB tạo cảm giác đối xứng, ổn định. Vần ABBA tạo cảm giác đóng vòng, quay về chỗ cũ.

Mỗi sơ đồ vần là một sơ đồ cảm xúc thu nhỏ. Một bài hát kể chuyện cuộc đời tuần tự có thể hợp với vần đôi liên tiếp. Một bài hát về một mối tình quẩn quanh có thể hợp với vần ABBA, vì nó âm thầm kể chuyện về sự không thoát ra được. Một bài hát về sự cân bằng giữa hai thế lực có thể hợp với vần ABAB, vì nó liên tục đan xen hai chuỗi âm thanh.

Pattison cũng cảnh báo về quyền lực của sự bất ngờ. Khi bạn đã thiết lập một sơ đồ vần trong cả bài, người nghe vô thức quen với sơ đồ đó. Họ chờ đợi vần ở vị trí quen thuộc. Nếu đột nhiên bạn phá vỡ sơ đồ ở một vị trí then chốt, hiệu ứng cảm xúc rất mạnh. Người nghe bị giật mình, dù không phân tích được điều gì vừa xảy ra. Sự giật mình này có thể được dùng để nhấn mạnh một câu quan trọng, một bước ngoặt cảm xúc, hoặc một sự thật bất ngờ.

Đây là một kỹ thuật cao cấp, không nên dùng bừa bãi. Nếu bạn phá sơ đồ vần ở mọi nơi, người nghe không còn nhận ra đó là phá vỡ, họ chỉ thấy bài hát lộn xộn. Nguyên tắc là thiết lập trước, phá sau, và phá ít thôi để mỗi lần phá đều có sức nặng. Giống như trong âm nhạc, một nốt sai có thể trở thành điểm nhấn nếu các nốt còn lại đều đúng, nhưng nếu mọi nốt đều sai thì không còn gì là điểm nhấn nữa, chỉ còn là tiếng ồn.

Khi sự không hoàn hảo trở thành nghệ thuật

Đoạn cuối của phần này có lẽ là đoạn quan trọng nhất, vì nó tổng hợp cả triết lý của Pattison về vần điệu thành một bài học duy nhất. Bài học đó là sự không hoàn hảo, khi được dùng có chủ đích, là một dạng nghệ thuật cao hơn sự hoàn hảo.

Người mới viết khao khát vần hoàn hảo vì họ nghĩ đó là dấu hiệu của tài năng. Họ ngồi nhiều giờ để tìm cho được hai từ vần khít với nhau, và họ tự hào khi tìm ra. Nhưng người viết trưởng thành nhận ra rằng đôi khi vần khít không phải là điều bài hát cần. Bài hát cần sự lệch nhịp đúng lúc, sự gãy đổ đúng chỗ, sự không hoàn tất đúng nơi. Và để làm được điều đó, người viết phải biết tất cả các loại vần, không chỉ vần hoàn hảo. Họ phải biết khi nào dùng vần nguyên âm, khi nào dùng vần phụ âm, khi nào không vần gì cả.

Đây cũng là lý do tại sao đọc nhiều thơ là một bài tập tốt cho người viết lyric. Thơ ca, đặc biệt thơ hiện đại, đã đi qua một hành trình dài trong việc khám phá khả năng biểu cảm của các loại vần lệch và không vần. Người viết lyric có thể học được rất nhiều từ cách các nhà thơ chọn không khép một câu thơ bằng vần, hoặc khép nó bằng một âm thanh không ai ngờ tới. Lyric không phải thơ, vì lyric phải hát được và phải hợp với nhạc, nhưng lyric có thể mượn rất nhiều từ thơ, đặc biệt là sự tự do trong việc đối xử với vần.Tóm lại, vần điệu trong tay người viết kém là một sợi dây xích, trói lyric vào những khuôn mẫu cũ. Trong tay người viết giỏi, vần điệu là một dàn nhạc nhỏ, mỗi loại vần là một nhạc cụ, và bài hát chính là bản giao hưởng được viết bằng cách phối hợp các nhạc cụ đó với chủ đích rõ ràng. Bạn không phải nô lệ của vần, bạn là người chỉ huy của nó. Khi nó phục vụ cảm xúc, hãy dùng. Khi nó phản bội cảm xúc, hãy bỏ. Quy tắc duy nhất là quy tắc của tai và của tim, không phải quy tắc của sách giáo khoa.

NT: Cám ơn anh Ngu Yên đã đồng ý cho KJ đăng lại bài viết của anh về ca từ, vần điệu và ảnh hưởng tiềm thức của người nghe. Một vấn đề thật lý thú cho người viết ca từ, hoặc làm thơ, hoặc chỉ để thưởng thức bài hát một cách… có ý thức.

Giấc Mơ Đẹp

Sống trong cuộc đời
Mãi tươi hồng giống như là giấc mơ đẹp
Giấc mơ tuyệt vời
Giấu che nhiều vết thương lòng đã bao lâu
Làm sao con tim còn nhận ra
Khi tình yêu đến thật rồi
Hãy xin một lần trái tim đừng
Vì bao gian dối, ngờ vực

Sống trong mộng đẹp
Giấc phiêu bồng giống như một kẻ giang hồ
Lỡ khi muộn phiền
Lúc một mình phải đối diện nỗi cô đơn
Thì xin nhớ đến người luôn yêu em
Và khi thấy có nhiều nghi vấn
Thức giấc là lần
Sẽ phải từ biệt giấc mơ

The Good Life

Oh, the good life
Full of fun, seems to be the ideal
Yes, the good life
Lets you hide all the sadness you feel
You won't really fall in love
For you can't take the chance
So please be honest with yourself
Don't try to fake romance

It's the good life
To be free and explore the unknown
Like the heartaches
When you learn you must face them alone
Please remember, I still want you
And in case you wonder why
Well, just wake up
Kiss the good life, goodbye