Anh Còn Nghe Mãi

• Nguyên tác: Je crois entendre encore
• Nhạc & lời: George Bizet
• Lời Việt: Nguyễn Thảo
• Trình bày: Quý Anh
• Hòa âm & phối khí: Lê Vũ
• Ghi âm: Terre Media Studio
• Final mix: LeVuMusic Studio
• Graphics: Concept by MarcMarc

“Je crois entendre encore” là một trong những aria nổi tiếng nhất của vở opera Les Pêcheurs de perles của Georges Bizet. Đây là bài hát của Nadir khi chàng một mình hồi tưởng lại tiếng hát và hình bóng của Leïla, người phụ nữ mà chàng từng yêu nhưng đã cố từ bỏ vì lời hứa với Zurga. Trong toàn bộ aria, Bizet không xây dựng một tình huống kịch tính theo nghĩa thông thường. Không có đối đầu, không có lời thề, cũng không có một cao trào bùng nổ. Âm nhạc chỉ mở ra một vùng ký ức mong manh, nơi Nadir không còn chắc mình đang thực sự nghe thấy tiếng Leïla hay chỉ đang nghe lại tiếng nàng trong tâm tưởng.

Ngay từ câu mở đầu, “Je crois entendre encore”, Anh ngỡ như vẫn còn nghe thấy, cảm giác bất định đã xuất hiện. Nadir không nói rằng mình đang nghe, cũng không khẳng định rằng mình nhớ. Chàng chỉ “ngỡ như” còn nghe thấy. Cách diễn đạt ấy đặt toàn bộ aria vào một trạng thái nửa thực nửa mơ. Ký ức dường như rất gần, nhưng cũng có thể tan biến bất cứ lúc nào. Vì thế, âm nhạc không tiến tới phía trước với một mục tiêu rõ ràng mà thường quanh quẩn, dừng lại, rồi nhẹ nhàng trở về những đường nét quen thuộc, giống như một tâm trí đang cố giữ lấy một hình ảnh đang phai.

Giai điệu của aria đặc biệt tiết chế. Bizet không dùng những bước nhảy rộng hay những cử chỉ hùng tráng thường gặp trong các aria tenor thế kỷ XIX. Phần lớn đường giai điệu chuyển động bằng những quãng ngắn, mềm mại, đôi khi chỉ lướt quanh một vài nốt gần nhau. Nhờ vậy, giọng hát không mang tính phô diễn mà giống một lời độc thoại nội tâm. Người nghe có cảm giác Nadir đang nói với chính mình hơn là đang hát cho một khán phòng. Ngay cả khi giai điệu đi lên những nốt cao, cảm xúc cũng không trở thành chiến thắng hay khẳng định. Những nốt cao ấy vẫn mang vẻ yếu mềm, xa vắng và dễ tổn thương.

Phần đệm có nhịp đung đưa nhẹ nhàng, thường được liên hệ với tính chất của một barcarolle, tức kiểu nhạc gợi chuyển động đều đặn của một con thuyền trên mặt nước. Nhịp điệu này không chỉ liên quan đến bối cảnh vùng biển trong vở opera mà còn phản ánh trạng thái tâm lý của nhân vật. Ký ức trong Nadir không đứng yên; nó chập chờn, lên xuống, tiến lại gần rồi lùi xa. Phần đệm liên tục nâng đỡ tiếng hát nhưng hiếm khi giành lấy sự chú ý. Nó giống một dòng nước âm thầm mang giọng hát trôi qua toàn bộ aria.

Hòa âm của tác phẩm nhìn chung không dữ dội, nhưng thường trì hoãn cảm giác kết thúc. Nhiều câu nhạc dường như sắp tìm được điểm nghỉ rồi lại tiếp tục chuyển đi. Những nốt căng thẳng thường không được giải quyết ngay, khiến người nghe cảm thấy luôn còn một điều gì chưa nói hết. Chính sự trì hoãn ấy tạo nên nỗi khát khao đặc biệt của aria. Âm nhạc không bao giờ thực sự ổn định, bởi Nadir cũng không thể trở lại với tình yêu đã mất. Mỗi lần hòa âm dường như sắp khép lại, ký ức lại mở ra thêm một lần nữa.

Màu sắc dàn nhạc cũng được Bizet xử lý rất trong suốt. Phần mở đầu bằng âm sắc trầm buồn của kèn cor anglais tạo nên một không gian xa xăm trước khi giọng tenor xuất hiện. Âm thanh của nhạc cụ này gần với giọng người nhưng tối hơn, mờ hơn, như thể tiếng hát của Leïla đã được biến thành ký ức trong tâm trí Nadir. Khi giọng hát cất lên, người ta có cảm giác nó tiếp nối trực tiếp từ tiếng kèn ấy. Dàn dây và các nhạc cụ khác được sử dụng nhẹ nhàng, không che phủ giọng ca. Cả dàn nhạc dường như cũng đang nhớ lại cùng với nhân vật.

Về kỹ thuật thanh nhạc, “Je crois entendre encore” là một aria rất khó, không phải chủ yếu vì âm vực quá cao mà vì nó đòi hỏi người tenor phải hát những nốt cao với độ nhẹ, độ mềm và sự kiểm soát đặc biệt. Nhiều aria tenor cho phép ca sĩ dựa vào sức mạnh và âm lượng. Tác phẩm này lại đòi hỏi điều ngược lại. Người hát phải giữ được hơi thở ổn định, đường legato liền mạch và âm sắc sáng nhưng không căng. Nếu nốt cao bị đẩy quá mạnh, toàn bộ cảm giác mong manh của aria sẽ mất đi. Ca sĩ phải tạo được ấn tượng rằng tiếng hát gần như không có trọng lượng, như thể âm thanh đang nổi trôi trong không khí.

Điều khó nhất là phải giữ được cường độ nhỏ mà vẫn duy trì độ vang và độ chắc của âm thanh. Hát nhỏ không có nghĩa là làm giọng yếu đi. Người tenor vẫn phải sử dụng cột hơi vững, giữ vị trí âm thanh cao và tránh để cổ họng co lại. Khi kỹ thuật này được thực hiện tốt, những nốt cao không gây cảm giác phô trương mà trở thành những điểm sáng thoáng qua trong ký ức. Chính sự đối lập giữa độ cao của nốt nhạc và sự mềm mại của cách phát âm tạo nên vẻ đẹp đặc biệt của aria.

Về cấu trúc cảm xúc, aria có thể được cảm nhận như hai đợt sóng. Ở phần đầu, Nadir chủ yếu nhớ lại tiếng hát của Leïla. Ký ức lúc này mang tính thính giác. Chàng nghe tiếng nàng trong đêm, dù không còn biết đó là âm thanh thực hay ảo. Ở phần tiếp theo, ký ức trở nên rõ hơn và có hình ảnh hơn. Nadir tưởng tượng lại Leïla dưới bầu trời sao, trong một đêm huyền diệu. Cảm xúc có tăng lên, nhưng Bizet không để nó bùng nổ theo lối kịch tính. Cao trào vẫn được giữ trong giới hạn của sự hồi tưởng. Cuối cùng, âm nhạc không kết thúc bằng một tuyên bố mạnh mẽ mà lặng lẽ tan đi, giống như một hình ảnh vừa hiện lên rồi biến mất.

Sức lay động của aria nằm chính trong sự tiết chế ấy. Bizet hiểu rằng nỗi nhớ sâu nhất thường không ồn ào. Nadir không van xin, không trách móc và cũng không than khóc dữ dội. Chàng chỉ lắng nghe một tiếng hát không còn hiện hữu. Càng cố giữ lại ký ức, chàng càng cảm nhận rõ khoảng cách giữa quá khứ và hiện tại. Sự im lặng chung quanh những câu hát vì thế trở nên quan trọng không kém bản thân giai điệu.

Nếu nhìn từ góc độ tâm lý, aria không chỉ nói về Leïla mà còn nói về bản chất của ký ức. Nadir không còn miêu tả một con người đang hiện diện trước mặt. Chàng đang miêu tả dấu vết mà người ấy để lại trong tâm hồn mình. Theo thời gian, ký ức ấy có thể đã đẹp hơn cả thực tế. Leïla trong aria không còn hoàn toàn là một phụ nữ có thật, mà đã trở thành biểu tượng của một tình yêu lý tưởng, xa xôi và không thể chạm tới.

Đây cũng là lý do “Je crois entendre encore” thường gây ấn tượng mạnh dù bề ngoài rất ít biến cố. Nó không kể một câu chuyện theo cách thông thường mà tái hiện khoảnh khắc một con người sống lại quá khứ trong vài phút ngắn ngủi. Âm nhạc không cố chứng minh rằng tình yêu ấy vẫn còn tồn tại trong hiện thực. Nó chỉ cho thấy rằng trong ký ức của Nadir, tình yêu ấy chưa từng biến mất.

“Je crois entendre encore” vì thế không phải là một aria về sức mạnh của tình yêu, mà về sức mạnh của điều còn sót lại sau tình yêu. Nó diễn tả khoảnh khắc quá khứ trở nên sống động hơn hiện tại, nhưng cũng chỉ trong một thời gian rất ngắn. Người hát càng cố kiềm chế cảm xúc, nỗi đau càng trở nên sâu. Chính sự dịu dàng, mong manh và gần như không dám chạm vào ký ức ấy đã làm cho aria trở thành một trong những khúc hát tình yêu đẹp nhất của Bizet.

Phân tích ca khúc Je Crois Entendre Encore của ChatGPT

Anh Còn Nghe Mãi

Sao anh vẫn còn nghe mãi
Trong lá cây nghiêng chiều gió lay
Tiếng ai khẽ khàng xa vắng
Hay là tiếng chim đang gọi bầy?

Ôi đêm diệu huyền sâu thẳm
Bỗng vút cao cho hồn buốt đau
Kỷ niệm yêu dấu dâng đầy
Mộng trong mê gọi nhớ nhung về đây

Trong đêm mơ màng huyễn ảo
Ngẩn ngơ thấy em dưới ánh sao
Tơ buông lơi dài theo gió
Nhẹ tựa khói sương vương trong hồn

Sao đêm diệu huyền lấp lánh
Hương ngát thơm cho hồn ngất ngây
Kỷ niệm yêu dấu dâng đầy
Mộng trong mê gọi nhớ nhung cuồng si

Gọi nhớ đong đầy giấc mơ
Gọi mãi kỷ niệm xưa

Je crois entendre encore

Je crois entendre encore
Caché sous les palmiers
Sa voix tendre et sonore
Comme un chant de ramiers.

Ô nuit enchanteresse
Divin ravissement
Ô souvenir charmant,
Folle ivresse, doux rêve!

Aux clartés des étoiles
Je crois encor la voir
Entr'ouvrir ses longs voiles
Aux vents tièdes du soir.

Ô nuit enchanteresse
Divin ravissement
Ô souvenir charmant
Folle ivresse, doux rêve!

Charmant souvenir!
Charmant souvenir!

Ngày Hè, n. 3257

• Nguyên tác: Summertime
• Nhạc: George Gershwin
• Lời: DuBose Heyward
• Lời Việt: Nguyễn Thảo
• Trình bày: Nguyễn Thảo
• Hòa âm & phối khí: SunoAI
• Ghi âm & mix: ElevenSixteen
• Graphics: Concept by MarcMarc X BingAI

Năm 3257, Ngày Hè

Thằng đó có mái tóc đỏ màu sắt rỉ, lòa xòa dưới lớp kính. Nó mặc một bộ đồ trắng cũ rộng thùng thình kín mít. Đôi tay mang găng khư khư trước bụng một nhánh khô. Đầu cành là một cụm trắng đục mềm mại.  Không khí khô khốc. Không một vật gì lay động.

Nó cau mày, nhìn chằm chằm vào cụm trắng trên tay.

Chung quanh nó toàn là cát. Cát đỏ. Một màu đỏ trải dài mênh mông bất tận dưới bầu trời màu đồng sẫm của Hỏa Tinh. Ánh nắng chiếu xiên trên những cồn cát tạo nên những vệt đậm nhạt đổ dồn về cùng một hướng, hướng của một chân trời vô định.

Phía rất xa sau lưng nó là trạm cư trú số U37 — một khối kiến trúc bằng thép đen và kính áp suất, nằm lọt thỏm giữa lòng hoang mạc. Những mái vòm trong suốt phản chiếu ánh mặt trời rực rỡ. Từ đây, trạm chỉ còn giống một đốm sáng nhỏ, yếu ớt giữa màu đỏ vô tận của hành tinh khô.

Thật ra, lúc nó quyết định bỏ đi, nó hoàn toàn không biết mình sẽ đi đâu.

Nó chỉ cảm thấy rất cần phải ra đi. Vì một cái gì đó trong nó hình như càng lúc càng lớn dần lên. Một khoảng không đen u u, sâu hoắm, không đáy. Ban đầu chỉ như một chấm nhỏ mơ hồ trong ngực. Nhưng rồi mỗi ngày, mỗi giờ, khoảng trống ấy càng nở ra, như thể nó đang từ từ muốn lộn ngược nó từ trong ra ngoài.

Khoảng không ấy bắt đầu từ ngày nó vô tình nghe được cái âm thanh kỳ lạ.

Nơi nó sống, chưa bao giờ có âm thanh như thế.

Trong trạm cư trú, mọi thứ đều phát ra tiếng máy móc. Tiếng rù rù của hệ thống tuần hoàn không khí. Tiếng bíp khô khan báo hiệu một sự kiện nào đó: cửa không đóng kín, áp suất thay đổi, hay khi nó lơ đãng không nhìn màn hình trong lúc đáng lẽ phải chăm chú. Một vài lần, hiếm hoi lắm, hệ thống lọc khí của toàn trạm gặp trục trặc, còi báo động rú lên nghe thật kinh khiếp. Nhưng chỉ vài giây sau, hệ thống khử nhiễu âm thanh lập tức hoạt động, níu mọi thứ trở về sự yên tĩnh quen thuộc — chỉ còn tiếng rù rù đều đều, bất tận, như hơi thở của một con vật gì đó đang ngủ.

Con người đã quen với thứ âm thanh của yên lặng ấy từ nhiều thế hệ. Nó đã quen như thế từ nhỏ.

Đó là cho đến lúc nó bất chợt nghe tiếng động lạ lùng kia.

Hôm đó, nó đang đi lạc ngang khu bỏ phế của trạm cư trú khu B, một nơi lưu trữ cũ ở tầng dưới cùng của dãy B22. Một nơi hầu như không ai lui tới vì phần lớn dữ liệu đã được số hóa từ hàng trăm năm trước. Trong lúc cánh cửa bảo trì mở hé, một âm thanh bỗng lọt ra ngoài.

Ban đầu nó tưởng là tín hiệu hỏng. Nhưng rồi âm thanh ấy kéo dài thành một hơi thở mềm và nóng, cong quẹo trong không khí như một dải chất lỏng cuồn cuộn, mềm mại nhưng dữ dội. Âm thanh vừa lạ lẫm vừa đau đớn.

Nó chết lặng ngoài hành lang tối thui lạnh ngắt.

Mãi một hồi, nó mới len lén đi lại gần, hé mắt nhìn vào. Bên trong là một căn kho tối mù, ngoại trừ một ánh đèn nhỏ màu vàng đục như mắt dã thú tiền sử nó hay thấy trên màn hình. Nó đẩy cửa bước vào, mò mẫm đi về phía ánh sáng. Âm thanh vẫn chậm rãi, nhưng bây giờ lại rời rạc như tiếng nước nhỏ giọt. Thật quái dị. Nó như bị hút vào một khối âm thanh có ánh sáng màu vàng.

Nó đến gần nguồn ánh sáng, một vật bằng kính hình tròn bọc quanh một sợi mỏng đang tỏa ánh vàng vọt. Nó chạm nhẹ. A, nóng. Nó rụt tay lại.

Bên cạnh đó là một chiếc hộp nhỏ có màn hình. Nó cầm lên, phủi đi lớp bụi đỏ. Ánh sáng xanh yếu ớt hiện lên đám chữ nhỏ bên dưới và một hình trắng đen của một bàn tay cầm một dụng cụ gì đó mà nó chưa bao giờ thấy. 

Summertime, dòng chữ hiện lên.

Từ chiếc hộp này, âm thanh kỳ lạ đó đang phát ra. Nó không hiểu, nhưng âm thanh hình như có một thứ hơi hám thật u hoài mà đời nó chưa từng chạm tới.

Âm thanh ấy không giống bất cứ thứ gì trong trạm cư trú. Nó không đều đặn. Nó không trong trẻo. Không chính xác. Không vô trùng. Âm thanh ấy đang run rẩy như nhớ một điều gì đó chưa biết.

Trong đầu nó hiện lên những hình ảnh mơ hồ. Tự nhiên trên da nó nổi cảm giác rờn rợn. Có gì vô hình vừa chạm vào nó.

Khi tiếng động kéo dài giống như chuỗi âm thanh của một cái máy sắp chết, nó chợt cảm nhận bên trong nó đang không ổn. Nó thả rơi chiếc hộp. Có tiếng vỡ vụn. Âm thanh im bặt. Bóng tối chụp xuống.

Nó hốt hoảng chùi tay vào bộ đồ đang mặc. Bên tai nó lùng bùng những lời khuyến cáo đã được nghe về những loại khuẩn trùng kỳ quặc của thời cổ đại từ hành tinh màu xanh. Nó loạng choạng đi về phía cửa thoát ra.

Và lần đầu tiên trong đời, nó cảm thấy trong ngực nặng nề ngột ngạt.

***

Nhiều tuần sau đó vẫn thấy khó chịu, nó nghĩ mình bị bệnh. Nó bắt đầu thức giấc giữa chu kỳ ngủ với cảm giác khó thở. Tim đập mạnh vô cớ. Nhiều lúc đang làm gì đó, nó bỗng nghe trong đầu vang lên những đoạn âm thanh uốn lượn kỳ dị kia, như có thứ gì đang chảy bên trong óc nó.

Nó đến khu y tế của trạm U37 ba lần. Máy quét sinh học không tìm ra bất cứ bất thường nào. Máu. Phổi. Hệ thần kinh. Mọi thứ đều hoàn hảo theo tiêu chuẩn. Người phụ trách chỉ bảo có lẽ nó bị nhiễu thần kinh do tiếp xúc với thiết bị cổ. Họ cho nó thuốc an thần nhẹ và khuyên tránh xa khu bỏ phế.

Nhưng từ hôm đó, nó không còn cảm thấy thế giới chung quanh giống như trước nữa.

Tiếng máy móc trong trạm bắt đầu nghe bực mình. Những hành lang kim loại dài vô tận. Những ô cửa kính áp suất tù túng. Những màn hình nhấp nháy dữ liệu. Tất cả bỗng trở nên lạnh lẽo. Nó có cảm giác mọi người chung quanh đang sống một cách máy móc nhàm chán.

Cuối cùng, không chịu nổi cảm giác ấy nữa, nó lén truy cập vào trung tâm dữ liệu hệ thống trí tuệ của trạm.

Nó nhập câu hỏi.  “Summertime là gì?”

Mất vài giây mới hiện lại câu trả lời; một khoảng thời gian rất dài đối với hệ thống xử lý lượng tử hiện đại, “Một bài nhạc của cố nhạc sĩ George Gershwin và DuBose Heyward.”

Rồi màn hình hiện lên tiếp hàng loạt dữ liệu cổ xưa. Âm nhạc. Jazz. Saxophone. New York. Trái Đất. Thế kỷ XX. Thế kỷ XXI.

Nó ngồi bất động hàng giờ nhìn những hình ảnh được phục dựng lại từ kho lưu trữ nhân loại. Những thành phố đầy ánh đèn và mưa. Những quán nhỏ đầy khói thuốc. Những con người ngồi chen chúc nghe nhạc trong đêm. Những bàn tay cầm ly thủy tinh. Những khuôn mặt cười, buồn, cô độc. Nó được nghe những tiếng hát khàn đục nói về tình yêu, chiến tranh, mất mát và hy vọng.

Rồi lời giải thích rằng âm nhạc từng là một phần không thể thiếu của loài người trước thời đại di cư không gian. Nó không chỉ để giải trí. Nó từng là cách con người diễn tả những cảm xúc mà ngôn ngữ không thể diễn tả hết.

Nó đọc đến sáng. Rồi đến ngày hôm sau. Rồi nhiều tuần lễ tiếp theo.

Nó bắt đầu tìm kiếm mọi thứ về nền văn hóa cổ của Trái Đất. Hội họa. Thi ca. Nhạc cổ điển. Opera. Blues. Jazz. Rock. Những ngôn ngữ đã chết. Những cánh rừng. Đại dương. Chim chóc. Thú vật. Mưa. Bão tố.

Và càng đọc, khoảng trống trong nó càng lớn thêm.  Nó tiếp tục tiếp nhận những ý niệm về siêu hình, bản thể, hiện sinh, về chủ nghĩa hư vô, thuyết luân hồi, về địa ngục và thiên đàng.

Bởi vì lần đầu tiên nó hiểu rằng nhân loại đã từng sống khác. Đã từng biết buồn. Biết yêu. Biết nhớ nhung, biết tha thiết với điều gì đó vượt khỏi công năng sinh tồn.

Trong khi thế giới nó đang sống chỉ còn lại sự vận hành. Chỉ còn hiệu quả. Chỉ còn những con người được nuôi lớn để duy trì hệ thống.

Rồi từ đó, những câu hỏi bắt đầu xuất hiện. Thoạt đầu chỉ là vài ý nghĩ vụn vặt chen vào giữa cuộc sống thường nhật. Nhưng càng ngày chúng càng dày đặc hơn, như những vết nứt li ti đang lan ra trên khắp mặt kính áp suất.

Nó bắt đầu nhìn mọi thứ chung quanh bằng ánh mắt khác. Những người đàn ông và đàn bà đi ngang qua nhau trong hành lang sáng trắng. Những cuộc trò chuyện ngắn ngủi chỉ xoay quanh năng suất, lịch bảo trì, lượng oxy, tỷ lệ tiêu thụ nước, thống kê sinh học. Họ sống cạnh nhau, ngủ cạnh nhau, rồi già đi dưới ánh đèn nhân tạo không bao giờ tắt. Nhưng nó chưa bao giờ nhìn thấy giữa họ có cái gì giống những gì nó đọc được trong dữ liệu cổ của Trái Đất. Không có ôm nhau trong nhớ nhung. Không có những ánh mắt lặng người. Không có thứ đau đớn dịu dàng mà những bài hát cũ kia cứ nhắc đi nhắc lại.

Có lần nó ngồi hàng giờ trước màn hình tối đen sau khi đọc xong một tài liệu cổ về “tình yêu lãng mạn”. Nó cố hiểu. Thật sự cố hiểu. Nhưng càng đọc, nó càng thấy bất an.

Nó cố nhớ xem cha mẹ mình có từng yêu thương nhau không. Nhưng ký ức của nó về họ thật nhạt nhẽo. Cha nó rất ít nói, làm việc ở khu điều áp phía đông. Mẹ nó phụ trách giám sát thực phẩm tổng hợp tầng C. Họ chưa bao giờ cải nhau. Nhưng cũng chưa bao giờ cầm tay nhau trước mặt nó. Những bữa ăn diễn ra trong yên lặng. Thỉnh thoảng vài câu trao đổi về lịch trực hay tình trạng hệ thống. Rồi ai về khoang nấy.

Có lần, lúc còn nhỏ, nó từng hỏi mẹ rằng tại sao bà lại sinh ra nó.  Mẹ nó nhìn nó vài giây rồi trả lời rất tự nhiên, “Vì hệ thống phân phối gene đánh giá chỉ số kết hợp của cha mẹ con phù hợp.”

Lúc đó nó không nghĩ gì. Bây giờ nhớ lại, tự nhiên nó rùng mình. Nó nghĩ đến ca từ của Summertime. Một lời ru con, một hứa hẹn, một giấc mơ. Nhưng hơn hết, một tình cảm gắn bó mà nó chỉ có thể mơ hồ cảm nhận.

Nó bắt đầu tìm đọc về lịch sử sinh sản thời hậu di cư. Về những chương trình tối ưu hóa dân số. Về ngân hàng gene. Về việc sinh sản tự nhiên dần biến mất vì bị xem là thiếu kiểm soát và kém hiệu quả.

Rồi lần đầu tiên trong đời, nó tự hỏi một điều khiến nó không ngủ được suốt nhiều đêm: Mình là kết quả của một niềm hạnh phúc… hay chỉ là sản phẩm của một guồng máy tạo sinh?

Ý nghĩ đó làm nó sợ.

Nhưng đồng thời cũng làm nó tức giận một cách mơ hồ.

Nếu mọi thứ chỉ là quy trình, vậy tại sao những bản nhạc cổ kia lại đầy đau đớn đến thế? Tại sao con người ngày xưa lại viết thơ? Vẽ tranh? Khóc vì nhớ nhau? Tại sao họ cần đến nghệ thuật nếu đời sống chỉ cần vận hành hiệu quả? Chuyện gì đã xảy ra cho con người? Cái gì đã làm bao thứ ấy biến mất khỏi lòng người? Hay có lẽ, đã bị cắt bỏ?

Từ đó, nó bắt đầu lén đi sâu hơn vào những tầng dữ liệu cấm truy cập. Nó đọc về chiến tranh tâm lý thời cuối Trái Đất. Đọc về cuộc Khủng Hoảng Tập Thể vào thế kỷ hai mươi bảy, khi tỷ lệ tự sát tăng vọt trong các thuộc địa không gian đầu tiên. Đọc về kết luận của các hội đồng quản trị nhân loại rằng cảm xúc cực đoan là mối nguy cho sự ổn định của các cộng đồng còn lại trong thiên hà.

Rồi dần dần, nghệ thuật bị giản lược thành tư liệu lịch sử. Âm nhạc bị loại khỏi giáo trình căn bản. Thi ca bị xem là tàn dư phi chức năng.

Con người được dạy cách ổn định cảm xúc hơn là cảm nhận chúng.

Nó đọc mà trong đầu nó cứ lùng bùng vang lên tiếng saxophone hôm nào.  Rõ ràng là một thứ âm thanh không ổn định, không hiệu quả, không có ích lợi gì cho việc duy trì oxy hay tái chế nước.  Nhưng kỳ lạ thay, đó lại là thứ làm nó cảm thấy mình được phấn khích.

Rồi một ngày, trong lúc lục lọi dữ liệu thực vật học cổ, nó nhìn thấy hình ảnh một cây hoa như cụm tơ có màu trắng sữa.

“Cotton.”

Máy giải thích rằng đây từng là một trong những loại cây quan trọng của nền văn minh Trái Đất. Con người dùng nó để dệt vải, làm quần áo, chăn gối. Những cánh đồng bông trắng từng trải dài dưới nắng ở nhiều nơi trên hành tinh xanh. Cũng từ những cánh đồng này, nhạc jazz đã xuất hiện như một loại nhạc dân gian từ một chủng tộc bị lưu đày, đã thăng hoa thành một dòng nhạc phổ biến kéo dài qua nhiều thế kỷ.

Nó nhìn bức ảnh rất lâu.  Những cụm trắng mềm mại ấy làm nó nhớ đến cái cảm giác kỳ lạ khi nghe Summertime. Một thứ gì đó mong manh, vô dụng, nhưng có vẻ đẹp khó giải thích.

Nó bắt đầu tìm kiếm xem liệu trên Hỏa Tinh còn mẫu vật thật nào không.

Sau nhiều tuần lục dữ liệu lưu kho, cuối cùng nó phát hiện một ghi chú cũ về khu sinh học bị bỏ hoang bên ngoài E7. Một phòng thí nghiệm từ thời đầu khai phá Hỏa Tinh, nơi người ta từng thử trồng thực vật Trái Đất trong điều kiện nhân tạo.  Hầu hết đều đã chết từ nhiều thế kỷ trước. Nhưng nó vẫn đi tìm.

Nó mặc bộ đồ chống áp suất cũ, lén ra ngoài nhiều lần giữa các đợt bão cát yếu. Và rồi, trong một nhà kính nứt vỡ gần như bị chôn vùi dưới cát đỏ, nó tìm thấy thứ đó.

Một bụi cây khô cong màu xám, dường như đã chết từ rất lâu.  Nhưng trên một nhánh nhỏ vẫn còn dính lại một cụm bông trắng đục chưa tan rã hết.

Nó đứng nhìn rất lâu dưới lớp kính nứt phủ bụi đỏ.

Một thứ từ Trái Đất.

Một thứ đã từng sống dưới mưa và gió thật sự.  Một thứ không thuộc về thế giới máy móc của nó.  Nó cắt lấy nhánh cây ấy đem theo.  Có lẽ giống như người xưa từng nhặt nhạnh những biểu tượng tôn giáo hay giữ hình người mình yêu trong túi áo.  Một bằng chứng rằng có điều gì khác đã từng tồn tại. Một điều gì đó mềm mại hơn sự vận hành.

Mềm mại như tiếng kèn tuôn trên Ngày Hè…

Nguyễn Thảo X ChatGPT

Ngày Hè

Gió hè mát
Cho đời sao thấy ôi thật nhẹ nhàng
Cá hồ tung tăng
Cánh đồng cô-tông rộ trắng bông
Ôi, cha em thật sang
Bên mẹ em quá ư dịu dàng
Này em, này em bé ngoan, chớ khóc nhè

Một sáng sớm nào đấy
Muôn lời ca sẽ đưa em vào đời
Dang rộng cánh loài chim
Em vụt lướt gió ngàn khơi
Cho đến giờ phút ấy
Không điều chi khiến em lo sợ
Vì cha và mẹ em vẫn luôn bên mình

Summertime

Summertime
And the livin' is easy
Fish are jumpin'
And the cotton is high
Oh, your daddy's rich
And your ma is good-lookin'
So hush, little baby, don't you cry

One of these mornings
You're gonna rise up singing
And you'll spread your wings
And you'll take to the sky
But till that morning
There ain't nothin' can harm you
With daddy and mammy standin' by