Giấc Mơ Đẹp

• Nguyên tác: La Belle Vie
• Nhạc: Sasha Distel
• Lời: Jean Broussolle
• Tựa Anh: The Good Life
• Lời Anh: Jack Reardon
• Lời Việt: Nguyễn Thảo
• Trình bày: Nguyễn Thảo
• Hòa âm & phối khí: Lê Vũ
• Ghi âm: ElevenSixteen
• Final mix: LeVuMusic Studio
• Graphics: Concept by MarcMarc

Ngu Yên và Vần điệu, kẻ đồng phạm bí mật của cảm xúc

Sự hiểu lầm dai dẳng về vần điệu trong lyric, được lan truyền qua nhiều thế hệ và nhiều ngôn ngữ. Người ta nghĩ vần là cái gì đó để cho đẹp, để câu hát kêu, để bài thơ có nhạc. Vần được xem như đồ trang trí, kiểu cái nơ buộc trên gói quà, có cũng được không có cũng không sao, miễn nội dung bên trong là hay. Đây là quan điểm dễ dãi và sai lầm, và Pattison dành cả một phần dài của sách để bác bỏ nó.

Vần không phải đồ trang trí. Vần là một công cụ điều khiển cảm xúc của người nghe, tinh vi và mạnh mẽ đến mức nếu dùng sai sẽ phá hỏng cả bài hát, dù mọi yếu tố khác đều ổn. Khi hai từ vần với nhau, não bộ của người nghe nhận được một tín hiệu vô thức, đó là tín hiệu của sự khép lại, sự hoàn tất, sự đúng chỗ. Khi hai từ không vần, hoặc vần không hoàn toàn, não bộ nhận tín hiệu khác, đó là tín hiệu của sự mở, sự chưa xong, sự bất ổn. Người nghe không tự nhận ra mình đang nhận tín hiệu này, nhưng cơ thể họ phản ứng. Họ thấy nhẹ nhõm khi vần khớp, thấy lửng lơ khi vần lệch, mà không hiểu tại sao.

Hiểu được điều này là chìa khóa để dùng vần một cách có chiến lược. Bạn không làm vần để cho đẹp, bạn làm vần để dẫn dắt cảm xúc. Khi nhân vật trong bài hát đang yên ổn, vần khớp giúp người nghe tin vào sự yên ổn đó. Khi nhân vật đang rối loạn nhưng cố tỏ ra bình tĩnh, vần khớp lại trở thành kẻ phản bội, nó nói dối thay cho nhân vật và làm bài hát mất đi sức nặng. Đó là lúc cần vần lệch, vần không hoàn hảo, vần khập khiễng. Sự khập khiễng đó chính là tiếng vọng của tâm trạng thật mà nhân vật đang cố giấu.

Sáu tầng của một âm thanh

Phần đóng góp lớn nhất của Pattison cho lý thuyết vần điệu là việc ông phân loại sáu kiểu vần khác nhau dựa trên mức độ giống nhau của âm thanh. Cách phân loại này tinh tế và hữu dụng đến mức nó đã trở thành tài liệu chuẩn trong nhiều khóa học sáng tác trên thế giới. Ý nghĩa của nó không phải là khoe sự uyên bác, mà là cho người viết một bộ công cụ với nhiều mức độ khác nhau, để chọn đúng công cụ cho đúng tình huống cảm xúc.

Tầng đầu tiên là perfect rhyme, tạm dịch là vần hoàn hảo. Đây là loại vần mà mọi người mặc định nghĩ đến khi nghe từ vần. Hai từ có cùng nguyên âm cuối và cùng phụ âm sau nguyên âm đó. Trong tiếng Anh là cat và bat, trong tiếng Việt là trăng và răng, là yêu và hiêu. Vần hoàn hảo tạo cảm giác đóng kín, chắc chắn, kết thúc một suy nghĩ. Nó là loại vần mạnh nhất về mặt hoàn tất cảm xúc, và cũng là loại dễ nhận ra nhất.

Tầng thứ hai là family rhyme, vần cùng họ. Hai từ có cùng nguyên âm, nhưng phụ âm cuối thuộc cùng một họ phát âm dù không giống hệt. Ví dụ trong tiếng Anh, các phụ âm p, b, t, d, k, g có chung đặc điểm phát âm bật, nên một từ kết thúc bằng p có thể vần cùng họ với một từ kết thúc bằng t. Trong tiếng Việt, n và m có thể tạo cảm giác vần cùng họ, vì cùng là phụ âm mũi. Vần cùng họ tạo cảm giác hoàn tất nhưng nhẹ hơn vần hoàn hảo, có chút lung linh, không quá đóng kín.

Tầng thứ ba là additive rhyme, vần thêm. Một từ thêm phụ âm vào phía sau từ kia, ví dụ tiếng Anh có cat và craft, hay trong tiếng Việt có thể là yêu và yếu. Vần thêm tạo cảm giác vẫn liên kết nhưng đã đi xa hơn, như một suy nghĩ chưa kịp dừng đã thêm một ý mới.

Tầng thứ tư là subtractive rhyme, vần bớt. Ngược lại với vần thêm, một từ bị cắt bớt phụ âm so với từ kia. Hiệu ứng cũng tương tự nhưng theo chiều ngược, tạo cảm giác như một câu nói bỏ lửng, như thiếu một âm tiết để hoàn thành. Như anh và an

Tầng thứ năm là assonance rhyme, vần nguyên âm. Hai từ chỉ giống nhau ở nguyên âm, còn phụ âm cuối thì khác hoàn toàn. Cat và lap có cùng nguyên âm a nhưng kết thúc khác. Trong tiếng Việt, vần nguyên âm xuất hiện rất phổ biến trong thơ và lyric, vì tiếng Việt vốn giàu nguyên âm. Vần nguyên âm tạo cảm giác liên kết mềm mại, không đóng nhưng cũng không hẳn mở, lửng lơ một cách dễ chịu.

Tầng thứ sáu là consonance rhyme, vần phụ âm. Hai từ giống nhau ở phụ âm cuối nhưng khác nguyên âm. Cat và bit cùng kết thúc bằng t nhưng nguyên âm khác. Loại vần này tạo cảm giác lạ nhất, vì nó vừa có liên kết vừa có sự khác biệt rõ rệt, gần như không cảm thấy là vần ở lần nghe đầu tiên, nhưng tai vẫn nhận ra một sự liên hệ mơ hồ.

Mỗi loại vần là một liều thuốc với liều lượng khác nhau

Tại sao phải phân loại tỉ mỉ đến vậy? Vì mỗi loại vần là một liều thuốc với tác dụng khác nhau lên cảm xúc của người nghe. Người viết lyric giỏi giống như một dược sĩ, biết đúng liều lượng nào cho đúng loại bệnh nào. Người viết kém thì chỉ có một loại thuốc duy nhất, là vần hoàn hảo, và cứ thế kê cho mọi bệnh nhân, kết quả là nhiều bệnh không khỏi và một số bệnh còn nặng thêm.

Hãy hình dung một bài hát về một người đang ổn định, đã chấp nhận quá khứ, đang sống bình yên trong hiện tại. Loại bài này hợp với vần hoàn hảo, vì vần hoàn hảo phản ánh trạng thái tâm lý đã hoàn tất của nhân vật. Mỗi câu kết thúc một cách dứt khoát, mỗi đoạn khép lại trọn vẹn, người nghe cảm nhận được sự yên ổn đó qua chính âm thanh của bài, không cần lời nói rõ.

Bây giờ hãy hình dung một bài khác, về một người vừa chia tay, đang cố thuyết phục mình rằng đã ổn nhưng thực ra chưa ổn. Nếu viết bài này với vần hoàn hảo, sẽ có một sự dối trá ngầm. Lời nói tôi đã quên, vần kêu lên đẹp đẽ và khép kín, người nghe sẽ tin lời đó dù tác giả có thể không muốn họ tin. Cách thông minh hơn là dùng vần lệch, vần nguyên âm, vần phụ âm, ở những vị trí then chốt. Lời nói tôi đã quên, nhưng vần kêu lên không khép, lửng lơ, hơi sai một chút. Người nghe vô thức nhận ra có gì đó không ổn, và cảm xúc của bài hát trở nên phức tạp hơn nhiều so với chỉ riêng nội dung lời.

Đây là bài học sâu sắc nhất về vần mà Pattison muốn truyền đạt. Vần hoàn hảo không phải là mục tiêu cao nhất, nó chỉ là một trong sáu công cụ. Người viết có sáu công cụ thì có sáu cách diễn đạt cảm xúc, người viết chỉ có một thì chỉ có một. Sự nghèo nàn của vần hoàn hảo trong tay người mới là sự nghèo nàn của cảm xúc. Mỗi câu đều khép kín đẹp đẽ, dù nội dung đáng lẽ phải lửng lơ, đáng lẽ phải gãy, đáng lẽ phải đau.

Một quan sát thú vị mà Pattison nhắc đến là âm nhạc đại chúng đã dần chuyển từ việc dùng vần hoàn hảo gần như tuyệt đối ở thế kỷ hai mươi sang việc dùng nhiều vần lệch hơn ở thế kỷ hai mươi mốt. Đây không phải vì người viết lyric ngày nay lười hơn, mà vì cảm xúc của thời đại đã thay đổi. Thế giới ngày càng phức tạp, các mối quan hệ ngày càng mơ hồ, và vần hoàn hảo trở nên không đủ tinh tế để diễn đạt cái mơ hồ đó. Vần lệch là âm thanh của thời đại lửng lơ, và việc dùng nó là dấu hiệu của một người viết thực sự đang lắng nghe thời mình đang sống.

Nhạc tính bên trong câu, không chỉ ở cuối câu

Vần ở cuối câu là điều ai cũng để ý, nhưng có một dạng nhạc tính tinh vi hơn nằm bên trong câu, mà nhiều người viết bỏ qua hoặc dùng một cách vô thức không có chủ đích. Pattison gọi tên hai công cụ chính của loại nhạc tính này là alliteration và internal assonance.

Alliteration là điệp phụ âm đầu, tức là nhiều từ trong cùng một dòng hoặc nhiều dòng kế nhau bắt đầu bằng cùng một phụ âm. Trong tiếng Anh có những câu kinh điển như sự lặp lại âm s tạo cảm giác như rắn trườn, hay sự lặp lại âm m tạo cảm giác êm đềm như tiếng ru. Trong tiếng Việt, alliteration cũng tồn tại và mang sức mạnh tương tự, ví dụ một câu nhiều âm l liên tiếp tạo cảm giác lả lướt, nhiều âm r tạo cảm giác rộn ràng, nhiều âm t tạo cảm giác thúc giục dứt khoát.

Internal assonance là điệp nguyên âm bên trong câu, không phải ở cuối câu. Một dòng có nhiều nguyên âm a sẽ có một sắc thái khác với một dòng có nhiều nguyên âm i hay nhiều nguyên âm u. Nguyên âm a có xu hướng mở, sáng, hướng ra ngoài. Nguyên âm i có xu hướng nhỏ, sắc, kim. Nguyên âm u có xu hướng tròn, sâu, vọng. Khi bạn chọn từ mà có cùng nhóm nguyên âm trong một dòng, bạn đã âm thầm tô màu cảm xúc cho dòng đó, ngay cả khi nội dung không đặc biệt gì.

Đây là tầng sâu mà người viết lyric chuyên nghiệp luôn để ý, dù người nghe phổ thông không bao giờ nhận ra một cách có ý thức. Khi một câu lời được chọn với cả nội dung phù hợp và âm thanh phù hợp, nó tạo ra một hiệu ứng kép mạnh hơn nhiều so với chỉ riêng nội dung. Người nghe cảm thấy câu đó hay mà không biết tại sao, và cái tại sao đó nằm ở tầng âm thanh mà họ không bao giờ phân tích nhưng cơ thể họ phản ứng.

Bài tập đơn giản mà Pattison gợi ý là sau khi viết xong một dòng, đọc to lên và tự hỏi câu này có nhạc tính gì bên trong không. Nếu không có gì cả, các phụ âm và nguyên âm rải rác ngẫu nhiên, dòng đó dù nội dung đúng vẫn thiếu một cái gì đó. Hãy thử thay vài từ bằng các từ đồng nghĩa nhưng có âm thanh hợp với những từ khác trong dòng. Bạn không cần thay nhiều, đôi khi chỉ một từ thôi cũng đủ để cả dòng bỗng nhiên có sức sống. Đây là quá trình mà Pattison gọi là đánh bóng âm thanh, và nó là điều phân biệt một lyric viết xong với một lyric thực sự được hoàn thiện.

Vị trí của vần và quyền lực của sự bất ngờ

Một điều ít người viết để ý là vị trí của vần trong câu cũng quan trọng không kém loại vần. Vần ở cuối hai dòng liền nhau tạo cảm giác khác với vần cách dòng. Vần đôi (dòng một vần với dòng hai) tạo cảm giác đóng nhanh, dồn dập. Vần ABAB (dòng một vần với dòng ba, dòng hai vần với dòng bốn) tạo cảm giác mở rộng hơn, có không gian hơn. Vần AABB tạo cảm giác đối xứng, ổn định. Vần ABBA tạo cảm giác đóng vòng, quay về chỗ cũ.

Mỗi sơ đồ vần là một sơ đồ cảm xúc thu nhỏ. Một bài hát kể chuyện cuộc đời tuần tự có thể hợp với vần đôi liên tiếp. Một bài hát về một mối tình quẩn quanh có thể hợp với vần ABBA, vì nó âm thầm kể chuyện về sự không thoát ra được. Một bài hát về sự cân bằng giữa hai thế lực có thể hợp với vần ABAB, vì nó liên tục đan xen hai chuỗi âm thanh.

Pattison cũng cảnh báo về quyền lực của sự bất ngờ. Khi bạn đã thiết lập một sơ đồ vần trong cả bài, người nghe vô thức quen với sơ đồ đó. Họ chờ đợi vần ở vị trí quen thuộc. Nếu đột nhiên bạn phá vỡ sơ đồ ở một vị trí then chốt, hiệu ứng cảm xúc rất mạnh. Người nghe bị giật mình, dù không phân tích được điều gì vừa xảy ra. Sự giật mình này có thể được dùng để nhấn mạnh một câu quan trọng, một bước ngoặt cảm xúc, hoặc một sự thật bất ngờ.

Đây là một kỹ thuật cao cấp, không nên dùng bừa bãi. Nếu bạn phá sơ đồ vần ở mọi nơi, người nghe không còn nhận ra đó là phá vỡ, họ chỉ thấy bài hát lộn xộn. Nguyên tắc là thiết lập trước, phá sau, và phá ít thôi để mỗi lần phá đều có sức nặng. Giống như trong âm nhạc, một nốt sai có thể trở thành điểm nhấn nếu các nốt còn lại đều đúng, nhưng nếu mọi nốt đều sai thì không còn gì là điểm nhấn nữa, chỉ còn là tiếng ồn.

Khi sự không hoàn hảo trở thành nghệ thuật

Đoạn cuối của phần này có lẽ là đoạn quan trọng nhất, vì nó tổng hợp cả triết lý của Pattison về vần điệu thành một bài học duy nhất. Bài học đó là sự không hoàn hảo, khi được dùng có chủ đích, là một dạng nghệ thuật cao hơn sự hoàn hảo.

Người mới viết khao khát vần hoàn hảo vì họ nghĩ đó là dấu hiệu của tài năng. Họ ngồi nhiều giờ để tìm cho được hai từ vần khít với nhau, và họ tự hào khi tìm ra. Nhưng người viết trưởng thành nhận ra rằng đôi khi vần khít không phải là điều bài hát cần. Bài hát cần sự lệch nhịp đúng lúc, sự gãy đổ đúng chỗ, sự không hoàn tất đúng nơi. Và để làm được điều đó, người viết phải biết tất cả các loại vần, không chỉ vần hoàn hảo. Họ phải biết khi nào dùng vần nguyên âm, khi nào dùng vần phụ âm, khi nào không vần gì cả.

Đây cũng là lý do tại sao đọc nhiều thơ là một bài tập tốt cho người viết lyric. Thơ ca, đặc biệt thơ hiện đại, đã đi qua một hành trình dài trong việc khám phá khả năng biểu cảm của các loại vần lệch và không vần. Người viết lyric có thể học được rất nhiều từ cách các nhà thơ chọn không khép một câu thơ bằng vần, hoặc khép nó bằng một âm thanh không ai ngờ tới. Lyric không phải thơ, vì lyric phải hát được và phải hợp với nhạc, nhưng lyric có thể mượn rất nhiều từ thơ, đặc biệt là sự tự do trong việc đối xử với vần.Tóm lại, vần điệu trong tay người viết kém là một sợi dây xích, trói lyric vào những khuôn mẫu cũ. Trong tay người viết giỏi, vần điệu là một dàn nhạc nhỏ, mỗi loại vần là một nhạc cụ, và bài hát chính là bản giao hưởng được viết bằng cách phối hợp các nhạc cụ đó với chủ đích rõ ràng. Bạn không phải nô lệ của vần, bạn là người chỉ huy của nó. Khi nó phục vụ cảm xúc, hãy dùng. Khi nó phản bội cảm xúc, hãy bỏ. Quy tắc duy nhất là quy tắc của tai và của tim, không phải quy tắc của sách giáo khoa.

NT: Cám ơn anh Ngu Yên đã đồng ý cho KJ đăng lại bài viết của anh về ca từ, vần điệu và ảnh hưởng tiềm thức của người nghe. Một vấn đề thật lý thú cho người viết ca từ, hoặc làm thơ, hoặc chỉ để thưởng thức bài hát một cách… có ý thức.

Giấc Mơ Đẹp

Sống trong cuộc đời
Mãi tươi hồng giống như là giấc mơ đẹp
Giấc mơ tuyệt vời
Giấu che nhiều vết thương lòng đã bao lâu
Làm sao con tim còn nhận ra
Khi tình yêu đến thật rồi
Hãy xin một lần trái tim đừng
Vì bao gian dối, ngờ vực

Sống trong mộng đẹp
Giấc phiêu bồng giống như một kẻ giang hồ
Lỡ khi muộn phiền
Lúc một mình phải đối diện nỗi cô đơn
Thì xin nhớ đến người luôn yêu em
Và khi thấy có nhiều nghi vấn
Thức giấc là lần
Sẽ phải từ biệt giấc mơ

The Good Life

Oh, the good life
Full of fun, seems to be the ideal
Yes, the good life
Lets you hide all the sadness you feel
You won't really fall in love
For you can't take the chance
So please be honest with yourself
Don't try to fake romance

It's the good life
To be free and explore the unknown
Like the heartaches
When you learn you must face them alone
Please remember, I still want you
And in case you wonder why
Well, just wake up
Kiss the good life, goodbye

Ngày Hè, n. 3257

• Nguyên tác: Summertime
• Nhạc: George Gershwin
• Lời: DuBose Heyward
• Lời Việt: Nguyễn Thảo
• Trình bày: Nguyễn Thảo
• Hòa âm & phối khí: SunoAI
• Ghi âm & mix: ElevenSixteen
• Graphics: Concept by MarcMarc X BingAI

Năm 3257, Ngày Hè

Thằng đó có mái tóc đỏ màu sắt rỉ, lòa xòa dưới lớp kính. Nó mặc một bộ đồ trắng cũ rộng thùng thình kín mít. Đôi tay mang găng khư khư trước bụng một nhánh khô. Đầu cành là một cụm trắng đục mềm mại.  Không khí khô khốc. Không một vật gì lay động.

Nó cau mày, nhìn chằm chằm vào cụm trắng trên tay.

Chung quanh nó toàn là cát. Cát đỏ. Một màu đỏ trải dài mênh mông bất tận dưới bầu trời màu đồng sẫm của Hỏa Tinh. Ánh nắng chiếu xiên trên những cồn cát tạo nên những vệt đậm nhạt đổ dồn về cùng một hướng, hướng của một chân trời vô định.

Phía rất xa sau lưng nó là trạm cư trú số U37 — một khối kiến trúc bằng thép đen và kính áp suất, nằm lọt thỏm giữa lòng hoang mạc. Những mái vòm trong suốt phản chiếu ánh mặt trời rực rỡ. Từ đây, trạm chỉ còn giống một đốm sáng nhỏ, yếu ớt giữa màu đỏ vô tận của hành tinh khô.

Thật ra, lúc nó quyết định bỏ đi, nó hoàn toàn không biết mình sẽ đi đâu.

Nó chỉ cảm thấy rất cần phải ra đi. Vì một cái gì đó trong nó hình như càng lúc càng lớn dần lên. Một khoảng không đen u u, sâu hoắm, không đáy. Ban đầu chỉ như một chấm nhỏ mơ hồ trong ngực. Nhưng rồi mỗi ngày, mỗi giờ, khoảng trống ấy càng nở ra, như thể nó đang từ từ muốn lộn ngược nó từ trong ra ngoài.

Khoảng không ấy bắt đầu từ ngày nó vô tình nghe được cái âm thanh kỳ lạ.

Nơi nó sống, chưa bao giờ có âm thanh như thế.

Trong trạm cư trú, mọi thứ đều phát ra tiếng máy móc. Tiếng rù rù của hệ thống tuần hoàn không khí. Tiếng bíp khô khan báo hiệu một sự kiện nào đó: cửa không đóng kín, áp suất thay đổi, hay khi nó lơ đãng không nhìn màn hình trong lúc đáng lẽ phải chăm chú. Một vài lần, hiếm hoi lắm, hệ thống lọc khí của toàn trạm gặp trục trặc, còi báo động rú lên nghe thật kinh khiếp. Nhưng chỉ vài giây sau, hệ thống khử nhiễu âm thanh lập tức hoạt động, níu mọi thứ trở về sự yên tĩnh quen thuộc — chỉ còn tiếng rù rù đều đều, bất tận, như hơi thở của một con vật gì đó đang ngủ.

Con người đã quen với thứ âm thanh của yên lặng ấy từ nhiều thế hệ. Nó đã quen như thế từ nhỏ.

Đó là cho đến lúc nó bất chợt nghe tiếng động lạ lùng kia.

Hôm đó, nó đang đi lạc ngang khu bỏ phế của trạm cư trú khu B, một nơi lưu trữ cũ ở tầng dưới cùng của dãy B22. Một nơi hầu như không ai lui tới vì phần lớn dữ liệu đã được số hóa từ hàng trăm năm trước. Trong lúc cánh cửa bảo trì mở hé, một âm thanh bỗng lọt ra ngoài.

Ban đầu nó tưởng là tín hiệu hỏng. Nhưng rồi âm thanh ấy kéo dài thành một hơi thở mềm và nóng, cong quẹo trong không khí như một dải chất lỏng cuồn cuộn, mềm mại nhưng dữ dội. Âm thanh vừa lạ lẫm vừa đau đớn.

Nó chết lặng ngoài hành lang tối thui lạnh ngắt.

Mãi một hồi, nó mới len lén đi lại gần, hé mắt nhìn vào. Bên trong là một căn kho tối mù, ngoại trừ một ánh đèn nhỏ màu vàng đục như mắt dã thú tiền sử nó hay thấy trên màn hình. Nó đẩy cửa bước vào, mò mẫm đi về phía ánh sáng. Âm thanh vẫn chậm rãi, nhưng bây giờ lại rời rạc như tiếng nước nhỏ giọt. Thật quái dị. Nó như bị hút vào một khối âm thanh có ánh sáng màu vàng.

Nó đến gần nguồn ánh sáng, một vật bằng kính hình tròn bọc quanh một sợi mỏng đang tỏa ánh vàng vọt. Nó chạm nhẹ. A, nóng. Nó rụt tay lại.

Bên cạnh đó là một chiếc hộp nhỏ có màn hình. Nó cầm lên, phủi đi lớp bụi đỏ. Ánh sáng xanh yếu ớt hiện lên đám chữ nhỏ bên dưới và một hình trắng đen của một bàn tay cầm một dụng cụ gì đó mà nó chưa bao giờ thấy. 

Summertime, dòng chữ hiện lên.

Từ chiếc hộp này, âm thanh kỳ lạ đó đang phát ra. Nó không hiểu, nhưng âm thanh hình như có một thứ hơi hám thật u hoài mà đời nó chưa từng chạm tới.

Âm thanh ấy không giống bất cứ thứ gì trong trạm cư trú. Nó không đều đặn. Nó không trong trẻo. Không chính xác. Không vô trùng. Âm thanh ấy đang run rẩy như nhớ một điều gì đó chưa biết.

Trong đầu nó hiện lên những hình ảnh mơ hồ. Tự nhiên trên da nó nổi cảm giác rờn rợn. Có gì vô hình vừa chạm vào nó.

Khi tiếng động kéo dài giống như chuỗi âm thanh của một cái máy sắp chết, nó chợt cảm nhận bên trong nó đang không ổn. Nó thả rơi chiếc hộp. Có tiếng vỡ vụn. Âm thanh im bặt. Bóng tối chụp xuống.

Nó hốt hoảng chùi tay vào bộ đồ đang mặc. Bên tai nó lùng bùng những lời khuyến cáo đã được nghe về những loại khuẩn trùng kỳ quặc của thời cổ đại từ hành tinh màu xanh. Nó loạng choạng đi về phía cửa thoát ra.

Và lần đầu tiên trong đời, nó cảm thấy trong ngực nặng nề ngột ngạt.

***

Nhiều tuần sau đó vẫn thấy khó chịu, nó nghĩ mình bị bệnh. Nó bắt đầu thức giấc giữa chu kỳ ngủ với cảm giác khó thở. Tim đập mạnh vô cớ. Nhiều lúc đang làm gì đó, nó bỗng nghe trong đầu vang lên những đoạn âm thanh uốn lượn kỳ dị kia, như có thứ gì đang chảy bên trong óc nó.

Nó đến khu y tế của trạm U37 ba lần. Máy quét sinh học không tìm ra bất cứ bất thường nào. Máu. Phổi. Hệ thần kinh. Mọi thứ đều hoàn hảo theo tiêu chuẩn. Người phụ trách chỉ bảo có lẽ nó bị nhiễu thần kinh do tiếp xúc với thiết bị cổ. Họ cho nó thuốc an thần nhẹ và khuyên tránh xa khu bỏ phế.

Nhưng từ hôm đó, nó không còn cảm thấy thế giới chung quanh giống như trước nữa.

Tiếng máy móc trong trạm bắt đầu nghe bực mình. Những hành lang kim loại dài vô tận. Những ô cửa kính áp suất tù túng. Những màn hình nhấp nháy dữ liệu. Tất cả bỗng trở nên lạnh lẽo. Nó có cảm giác mọi người chung quanh đang sống một cách máy móc nhàm chán.

Cuối cùng, không chịu nổi cảm giác ấy nữa, nó lén truy cập vào trung tâm dữ liệu hệ thống trí tuệ của trạm.

Nó nhập câu hỏi.  “Summertime là gì?”

Mất vài giây mới hiện lại câu trả lời; một khoảng thời gian rất dài đối với hệ thống xử lý lượng tử hiện đại, “Một bài nhạc của cố nhạc sĩ George Gershwin và DuBose Heyward.”

Rồi màn hình hiện lên tiếp hàng loạt dữ liệu cổ xưa. Âm nhạc. Jazz. Saxophone. New York. Trái Đất. Thế kỷ XX. Thế kỷ XXI.

Nó ngồi bất động hàng giờ nhìn những hình ảnh được phục dựng lại từ kho lưu trữ nhân loại. Những thành phố đầy ánh đèn và mưa. Những quán nhỏ đầy khói thuốc. Những con người ngồi chen chúc nghe nhạc trong đêm. Những bàn tay cầm ly thủy tinh. Những khuôn mặt cười, buồn, cô độc. Nó được nghe những tiếng hát khàn đục nói về tình yêu, chiến tranh, mất mát và hy vọng.

Rồi lời giải thích rằng âm nhạc từng là một phần không thể thiếu của loài người trước thời đại di cư không gian. Nó không chỉ để giải trí. Nó từng là cách con người diễn tả những cảm xúc mà ngôn ngữ không thể diễn tả hết.

Nó đọc đến sáng. Rồi đến ngày hôm sau. Rồi nhiều tuần lễ tiếp theo.

Nó bắt đầu tìm kiếm mọi thứ về nền văn hóa cổ của Trái Đất. Hội họa. Thi ca. Nhạc cổ điển. Opera. Blues. Jazz. Rock. Những ngôn ngữ đã chết. Những cánh rừng. Đại dương. Chim chóc. Thú vật. Mưa. Bão tố.

Và càng đọc, khoảng trống trong nó càng lớn thêm.  Nó tiếp tục tiếp nhận những ý niệm về siêu hình, bản thể, hiện sinh, về chủ nghĩa hư vô, thuyết luân hồi, về địa ngục và thiên đàng.

Bởi vì lần đầu tiên nó hiểu rằng nhân loại đã từng sống khác. Đã từng biết buồn. Biết yêu. Biết nhớ nhung, biết tha thiết với điều gì đó vượt khỏi công năng sinh tồn.

Trong khi thế giới nó đang sống chỉ còn lại sự vận hành. Chỉ còn hiệu quả. Chỉ còn những con người được nuôi lớn để duy trì hệ thống.

Rồi từ đó, những câu hỏi bắt đầu xuất hiện. Thoạt đầu chỉ là vài ý nghĩ vụn vặt chen vào giữa cuộc sống thường nhật. Nhưng càng ngày chúng càng dày đặc hơn, như những vết nứt li ti đang lan ra trên khắp mặt kính áp suất.

Nó bắt đầu nhìn mọi thứ chung quanh bằng ánh mắt khác. Những người đàn ông và đàn bà đi ngang qua nhau trong hành lang sáng trắng. Những cuộc trò chuyện ngắn ngủi chỉ xoay quanh năng suất, lịch bảo trì, lượng oxy, tỷ lệ tiêu thụ nước, thống kê sinh học. Họ sống cạnh nhau, ngủ cạnh nhau, rồi già đi dưới ánh đèn nhân tạo không bao giờ tắt. Nhưng nó chưa bao giờ nhìn thấy giữa họ có cái gì giống những gì nó đọc được trong dữ liệu cổ của Trái Đất. Không có ôm nhau trong nhớ nhung. Không có những ánh mắt lặng người. Không có thứ đau đớn dịu dàng mà những bài hát cũ kia cứ nhắc đi nhắc lại.

Có lần nó ngồi hàng giờ trước màn hình tối đen sau khi đọc xong một tài liệu cổ về “tình yêu lãng mạn”. Nó cố hiểu. Thật sự cố hiểu. Nhưng càng đọc, nó càng thấy bất an.

Nó cố nhớ xem cha mẹ mình có từng yêu thương nhau không. Nhưng ký ức của nó về họ thật nhạt nhẽo. Cha nó rất ít nói, làm việc ở khu điều áp phía đông. Mẹ nó phụ trách giám sát thực phẩm tổng hợp tầng C. Họ chưa bao giờ cải nhau. Nhưng cũng chưa bao giờ cầm tay nhau trước mặt nó. Những bữa ăn diễn ra trong yên lặng. Thỉnh thoảng vài câu trao đổi về lịch trực hay tình trạng hệ thống. Rồi ai về khoang nấy.

Có lần, lúc còn nhỏ, nó từng hỏi mẹ rằng tại sao bà lại sinh ra nó.  Mẹ nó nhìn nó vài giây rồi trả lời rất tự nhiên, “Vì hệ thống phân phối gene đánh giá chỉ số kết hợp của cha mẹ con phù hợp.”

Lúc đó nó không nghĩ gì. Bây giờ nhớ lại, tự nhiên nó rùng mình. Nó nghĩ đến ca từ của Summertime. Một lời ru con, một hứa hẹn, một giấc mơ. Nhưng hơn hết, một tình cảm gắn bó mà nó chỉ có thể mơ hồ cảm nhận.

Nó bắt đầu tìm đọc về lịch sử sinh sản thời hậu di cư. Về những chương trình tối ưu hóa dân số. Về ngân hàng gene. Về việc sinh sản tự nhiên dần biến mất vì bị xem là thiếu kiểm soát và kém hiệu quả.

Rồi lần đầu tiên trong đời, nó tự hỏi một điều khiến nó không ngủ được suốt nhiều đêm: Mình là kết quả của một niềm hạnh phúc… hay chỉ là sản phẩm của một guồng máy tạo sinh?

Ý nghĩ đó làm nó sợ.

Nhưng đồng thời cũng làm nó tức giận một cách mơ hồ.

Nếu mọi thứ chỉ là quy trình, vậy tại sao những bản nhạc cổ kia lại đầy đau đớn đến thế? Tại sao con người ngày xưa lại viết thơ? Vẽ tranh? Khóc vì nhớ nhau? Tại sao họ cần đến nghệ thuật nếu đời sống chỉ cần vận hành hiệu quả? Chuyện gì đã xảy ra cho con người? Cái gì đã làm bao thứ ấy biến mất khỏi lòng người? Hay có lẽ, đã bị cắt bỏ?

Từ đó, nó bắt đầu lén đi sâu hơn vào những tầng dữ liệu cấm truy cập. Nó đọc về chiến tranh tâm lý thời cuối Trái Đất. Đọc về cuộc Khủng Hoảng Tập Thể vào thế kỷ hai mươi bảy, khi tỷ lệ tự sát tăng vọt trong các thuộc địa không gian đầu tiên. Đọc về kết luận của các hội đồng quản trị nhân loại rằng cảm xúc cực đoan là mối nguy cho sự ổn định của các cộng đồng còn lại trong thiên hà.

Rồi dần dần, nghệ thuật bị giản lược thành tư liệu lịch sử. Âm nhạc bị loại khỏi giáo trình căn bản. Thi ca bị xem là tàn dư phi chức năng.

Con người được dạy cách ổn định cảm xúc hơn là cảm nhận chúng.

Nó đọc mà trong đầu nó cứ lùng bùng vang lên tiếng saxophone hôm nào.  Rõ ràng là một thứ âm thanh không ổn định, không hiệu quả, không có ích lợi gì cho việc duy trì oxy hay tái chế nước.  Nhưng kỳ lạ thay, đó lại là thứ làm nó cảm thấy mình được phấn khích.

Rồi một ngày, trong lúc lục lọi dữ liệu thực vật học cổ, nó nhìn thấy hình ảnh một cây hoa như cụm tơ có màu trắng sữa.

“Cotton.”

Máy giải thích rằng đây từng là một trong những loại cây quan trọng của nền văn minh Trái Đất. Con người dùng nó để dệt vải, làm quần áo, chăn gối. Những cánh đồng bông trắng từng trải dài dưới nắng ở nhiều nơi trên hành tinh xanh. Cũng từ những cánh đồng này, nhạc jazz đã xuất hiện như một loại nhạc dân gian từ một chủng tộc bị lưu đày, đã thăng hoa thành một dòng nhạc phổ biến kéo dài qua nhiều thế kỷ.

Nó nhìn bức ảnh rất lâu.  Những cụm trắng mềm mại ấy làm nó nhớ đến cái cảm giác kỳ lạ khi nghe Summertime. Một thứ gì đó mong manh, vô dụng, nhưng có vẻ đẹp khó giải thích.

Nó bắt đầu tìm kiếm xem liệu trên Hỏa Tinh còn mẫu vật thật nào không.

Sau nhiều tuần lục dữ liệu lưu kho, cuối cùng nó phát hiện một ghi chú cũ về khu sinh học bị bỏ hoang bên ngoài E7. Một phòng thí nghiệm từ thời đầu khai phá Hỏa Tinh, nơi người ta từng thử trồng thực vật Trái Đất trong điều kiện nhân tạo.  Hầu hết đều đã chết từ nhiều thế kỷ trước. Nhưng nó vẫn đi tìm.

Nó mặc bộ đồ chống áp suất cũ, lén ra ngoài nhiều lần giữa các đợt bão cát yếu. Và rồi, trong một nhà kính nứt vỡ gần như bị chôn vùi dưới cát đỏ, nó tìm thấy thứ đó.

Một bụi cây khô cong màu xám, dường như đã chết từ rất lâu.  Nhưng trên một nhánh nhỏ vẫn còn dính lại một cụm bông trắng đục chưa tan rã hết.

Nó đứng nhìn rất lâu dưới lớp kính nứt phủ bụi đỏ.

Một thứ từ Trái Đất.

Một thứ đã từng sống dưới mưa và gió thật sự.  Một thứ không thuộc về thế giới máy móc của nó.  Nó cắt lấy nhánh cây ấy đem theo.  Có lẽ giống như người xưa từng nhặt nhạnh những biểu tượng tôn giáo hay giữ hình người mình yêu trong túi áo.  Một bằng chứng rằng có điều gì khác đã từng tồn tại. Một điều gì đó mềm mại hơn sự vận hành.

Mềm mại như tiếng kèn tuôn trên Ngày Hè…

Nguyễn Thảo X ChatGPT

Ngày Hè

Gió hè mát
Cho đời sao thấy ôi thật nhẹ nhàng
Cá hồ tung tăng
Cánh đồng cô-tông rộ trắng bông
Ôi, cha em thật sang
Bên mẹ em quá ư dịu dàng
Này em, này em bé ngoan, chớ khóc nhè

Một sáng sớm nào đấy
Muôn lời ca sẽ đưa em vào đời
Dang rộng cánh loài chim
Em vụt lướt gió ngàn khơi
Cho đến giờ phút ấy
Không điều chi khiến em lo sợ
Vì cha và mẹ em vẫn luôn bên mình

Summertime

Summertime
And the livin' is easy
Fish are jumpin'
And the cotton is high
Oh, your daddy's rich
And your ma is good-lookin'
So hush, little baby, don't you cry

One of these mornings
You're gonna rise up singing
And you'll spread your wings
And you'll take to the sky
But till that morning
There ain't nothin' can harm you
With daddy and mammy standin' by