Thi Sĩ và Tôi

• Nguyên tác: Thi Sĩ và Tôi
• Nhạc & lời: Ngu Yên
• Trình bày: Nguyễn Thảo feat. Ngu Yên
• Hòa âm & phối khí: Lý Giai Niên
• Ghi âm & final mix: Phòng Thâu LGN
• Graphics: Concept by MarcMarc

Tôi hỏi AI về thi sĩ và thi ca, và được một câu trả lời khá thú vị…

Người ta thường nghĩ thi sĩ là người biết tìm những chữ đẹp để nói về cuộc đời. Nhưng có lẽ thi sĩ không nhất thiết là người nhìn thấy nhiều hơn người khác. Họ chỉ là người không dễ dàng quay mặt trước những gì mình đã nhìn thấy. Một vệt nắng trên nền nhà, chiếc ghế bỏ trống, tiếng chân ai vừa khuất cuối hành lang—những điều rất nhỏ bé ấy có thể ở lại trong họ lâu hơn mức cần thiết, cho đến khi trở thành một câu thơ.

Thi ca vì thế không bắt đầu từ ngôn từ. Nó bắt đầu từ một điều gì đó chưa có tên: một nỗi buồn không rõ nguyên do, một niềm vui vừa chạm tới đã tan đi, một khuôn mặt bỗng trở về sau nhiều năm tưởng đã quên. Ngôn từ chỉ đến sau, khi người ta cố trao cho điều chưa thể gọi tên ấy một hình dáng. Nhưng cũng như bàn tay cố giữ nước, chữ nghĩa càng muốn nắm bắt, sự vật càng có thể trôi qua. Bài thơ ra đời từ chính khoảng cách giữa điều ta đã sống và điều ta có thể nói về nó.

Có người làm thơ để lưu giữ. Họ sợ một ngày căn nhà cũ bị phá đi, người quen không còn nữa, giọng nói ngày nào phai dần trong trí nhớ. Họ đặt những điều ấy vào câu chữ với hy vọng thời gian sẽ không lấy được tất cả. Nhưng thơ không thật sự giữ lại quá khứ. Nó chỉ giữ một vài dấu vết: một mùi hương, một màu áo, một buổi chiều không còn nhớ rõ ngày tháng. Phần còn lại do trí nhớ âm thầm viết thêm. Vì vậy, trong mỗi bài thơ về kỷ niệm, luôn có cả điều đã xảy ra lẫn điều mà người viết mong nó từng xảy ra.

Có người làm thơ để trút bỏ. Những phiền muộn của hôm qua và lo âu của ngày mai chất lên đời sống như những tảng đá. Khi được đưa vào một bài thơ, sức nặng ấy không biến mất, nhưng nó không còn hoàn toàn câm lặng. Nó có nhịp điệu, có hình ảnh, có những khoảng nghỉ để người viết lấy lại hơi. Tảng đá vẫn là tảng đá, nhưng khi đã có tên, có âm thanh và hình dáng, ta có thể đặt nó trước mặt mà nhìn, thay vì chỉ còng lưng mang nó trên vai.

Cũng có người làm thơ vì không thể nói. Trong đời sống, ta thường phải giải thích cho rõ ràng, phải chứng minh cho hợp lý, phải đi từ nguyên nhân đến kết quả. Thi ca không đòi hỏi như thế. Một cánh cửa khép lại có thể chỉ là một cánh cửa khép lại, nhưng cũng có thể là tuổi trẻ, một cuộc tình hoặc một con đường không còn trở lại. Bài thơ không nhất thiết lựa chọn một ý nghĩa. Nó để cánh cửa ấy khép lại nhiều lần trong lòng mỗi người đọc.

Bởi thế, sự mơ hồ trong thơ không phải lúc nào cũng là thiếu sáng tỏ. Đôi khi đó là lòng trung thực trước những điều con người vốn không thể hiểu đến tận cùng. Tại sao ta yêu một người? Vì sao một ký ức tưởng rất nhỏ lại theo ta suốt đời? Vì sao giữa một ngày bình thường, chỉ một mùi hương cũng có thể làm cả quá khứ trở về? Triết học tìm cách trả lời. Thi ca nhiều khi chỉ ngồi lại bên câu hỏi, như ngồi cạnh một người đang buồn mà không vội an ủi.

Nhưng thi sĩ không hoàn toàn làm chủ bài thơ. Ban đầu, họ chọn một chữ, rồi chữ ấy gọi đến một chữ khác. Một hình ảnh mở ra một ký ức mà chính người viết cũng không biết mình còn giữ. Bài thơ dần rời khỏi dự định ban đầu và dẫn người làm thơ đến một nơi khác. Có khi đặt bút xuống rồi, họ mới hiểu điều mình thật sự muốn nói.

Vì vậy, không chỉ thi sĩ làm nên thi ca; thi ca cũng làm nên thi sĩ. Trước khi viết bài thơ ấy, họ là một con người khác. Trong lúc tìm chữ, họ phải trở lại những nơi mình đã tránh né, nhìn lâu hơn vào những điều mình từng muốn quên, và đôi khi nhận ra nỗi đau không giống như điều họ vẫn kể với chính mình. Khi bài thơ hoàn tất, quá khứ không thay đổi, nhưng người nhìn lại quá khứ đã khác đi.

Một bài thơ được viết xong cũng không còn hoàn toàn thuộc về người viết. Mỗi người đọc bước vào đó với một đời sống riêng. Chiếc ghế trống của thi sĩ trở thành chiếc ghế trong căn nhà của người đọc; cơn mưa của một thành phố xa lạ lại làm ai đó nhớ buổi chia tay của chính mình. Bài thơ không truyền nguyên vẹn cảm xúc từ người này sang người khác. Nó tạo ra một nơi chốn để hai kinh nghiệm khác nhau gặp nhau mà không cần phải giống nhau.

Có lẽ đó là điều kỳ lạ nhất của thi ca: nó riêng tư đến tận cùng nhưng lại có khả năng trở thành của chung. Một người viết về người mẹ của mình, nhưng người đọc lại nhớ đến cha. Một người viết về tình yêu, người khác đọc thấy sự cô độc. Một câu thơ sinh ra từ một mất mát cụ thể, rồi đi qua thời gian để an ủi những mất mát mà tác giả chưa bao giờ biết đến.

Thi sĩ vì thế không nhất thiết là người có câu trả lời cho cuộc đời. Có khi họ chỉ là người nhặt lên những gì đời sống bỏ quên: một lời chưa nói, một bàn tay đã buông, một chút ánh sáng còn sót lại trên bức tường. Họ đặt chúng cạnh nhau, lắng nghe sự im lặng giữa những chữ, rồi trao lại cho người đọc.

Thi ca không cứu được những gì đã mất. Nó không làm người đã đi xa trở về, không trả lại tuổi trẻ, cũng không khiến thời gian quay ngược. Nhưng nó có thể làm cho mất mát ấy được nhìn thấy, được gọi tên và được chia sẻ. Và đôi khi, đối với con người, như thế đã gần với sự cứu rỗi nhất mà ngôn ngữ có thể làm được.

Thi Sĩ và Tôi

Em về chưa?  
Hay tiếng thời gian héo hắt qua?
Thành phố vắng thơ
Một người bơ vơ tan vào cô đơn
Đời sống thiếu thơ
Thần sắc bệnh đau
Nhìn xanh xao thiếu nắng
Thơ về chưa?
Hay tiếng nói quen người về mơ?
Từ lúc vắng em
Một người cắm cúi viết nhiều câu thơ
Thời tiết đổi thay
Tờ giấy lịch bay
Sợi tóc bạc rơi không còn ai hay

Người thi sĩ ấy chờ hoài thơ hay
Một đêm thảng thốt ra đi
Ngững bài thơ viết vì mong chờ
Một ngày như trái cây hư
Chôn theo rác rưởi bên đường
Hỏi lòng còn yêu thơ không?

Người thi sĩ ấy tìm tòi thơ hay
Một đêm lặng lẽ quyên sinh
Những bài thơ dấu đầy trong hồn
Nhẹ nhàng phai giữa hư vô
Tan theo sáu tháng côn trùng

Từ lúc vắng anh
Người người hốc hác quên dần câu thơ
Thời tiết đổi thay
Tờ giấy lịch bay
Hồn xác quạnh hiu không còn ai hay

Leave a Reply