Anh Còn Nghe Mãi

• Nguyên tác: Je crois entendre encore
• Nhạc & lời: George Bizet
• Lời Việt: Nguyễn Thảo
• Trình bày: Quý Anh
• Hòa âm & phối khí: Lê Vũ
• Ghi âm: Terre Media Studio
• Final mix: LeVuMusic Studio
• Graphics: Concept by MarcMarc

“Je crois entendre encore” là một trong những aria nổi tiếng nhất của vở opera Les Pêcheurs de perles của Georges Bizet. Đây là bài hát của Nadir khi chàng một mình hồi tưởng lại tiếng hát và hình bóng của Leïla, người phụ nữ mà chàng từng yêu nhưng đã cố từ bỏ vì lời hứa với Zurga. Trong toàn bộ aria, Bizet không xây dựng một tình huống kịch tính theo nghĩa thông thường. Không có đối đầu, không có lời thề, cũng không có một cao trào bùng nổ. Âm nhạc chỉ mở ra một vùng ký ức mong manh, nơi Nadir không còn chắc mình đang thực sự nghe thấy tiếng Leïla hay chỉ đang nghe lại tiếng nàng trong tâm tưởng.

Ngay từ câu mở đầu, “Je crois entendre encore”, Anh ngỡ như vẫn còn nghe thấy, cảm giác bất định đã xuất hiện. Nadir không nói rằng mình đang nghe, cũng không khẳng định rằng mình nhớ. Chàng chỉ “ngỡ như” còn nghe thấy. Cách diễn đạt ấy đặt toàn bộ aria vào một trạng thái nửa thực nửa mơ. Ký ức dường như rất gần, nhưng cũng có thể tan biến bất cứ lúc nào. Vì thế, âm nhạc không tiến tới phía trước với một mục tiêu rõ ràng mà thường quanh quẩn, dừng lại, rồi nhẹ nhàng trở về những đường nét quen thuộc, giống như một tâm trí đang cố giữ lấy một hình ảnh đang phai.

Giai điệu của aria đặc biệt tiết chế. Bizet không dùng những bước nhảy rộng hay những cử chỉ hùng tráng thường gặp trong các aria tenor thế kỷ XIX. Phần lớn đường giai điệu chuyển động bằng những quãng ngắn, mềm mại, đôi khi chỉ lướt quanh một vài nốt gần nhau. Nhờ vậy, giọng hát không mang tính phô diễn mà giống một lời độc thoại nội tâm. Người nghe có cảm giác Nadir đang nói với chính mình hơn là đang hát cho một khán phòng. Ngay cả khi giai điệu đi lên những nốt cao, cảm xúc cũng không trở thành chiến thắng hay khẳng định. Những nốt cao ấy vẫn mang vẻ yếu mềm, xa vắng và dễ tổn thương.

Phần đệm có nhịp đung đưa nhẹ nhàng, thường được liên hệ với tính chất của một barcarolle, tức kiểu nhạc gợi chuyển động đều đặn của một con thuyền trên mặt nước. Nhịp điệu này không chỉ liên quan đến bối cảnh vùng biển trong vở opera mà còn phản ánh trạng thái tâm lý của nhân vật. Ký ức trong Nadir không đứng yên; nó chập chờn, lên xuống, tiến lại gần rồi lùi xa. Phần đệm liên tục nâng đỡ tiếng hát nhưng hiếm khi giành lấy sự chú ý. Nó giống một dòng nước âm thầm mang giọng hát trôi qua toàn bộ aria.

Hòa âm của tác phẩm nhìn chung không dữ dội, nhưng thường trì hoãn cảm giác kết thúc. Nhiều câu nhạc dường như sắp tìm được điểm nghỉ rồi lại tiếp tục chuyển đi. Những nốt căng thẳng thường không được giải quyết ngay, khiến người nghe cảm thấy luôn còn một điều gì chưa nói hết. Chính sự trì hoãn ấy tạo nên nỗi khát khao đặc biệt của aria. Âm nhạc không bao giờ thực sự ổn định, bởi Nadir cũng không thể trở lại với tình yêu đã mất. Mỗi lần hòa âm dường như sắp khép lại, ký ức lại mở ra thêm một lần nữa.

Màu sắc dàn nhạc cũng được Bizet xử lý rất trong suốt. Phần mở đầu bằng âm sắc trầm buồn của kèn cor anglais tạo nên một không gian xa xăm trước khi giọng tenor xuất hiện. Âm thanh của nhạc cụ này gần với giọng người nhưng tối hơn, mờ hơn, như thể tiếng hát của Leïla đã được biến thành ký ức trong tâm trí Nadir. Khi giọng hát cất lên, người ta có cảm giác nó tiếp nối trực tiếp từ tiếng kèn ấy. Dàn dây và các nhạc cụ khác được sử dụng nhẹ nhàng, không che phủ giọng ca. Cả dàn nhạc dường như cũng đang nhớ lại cùng với nhân vật.

Về kỹ thuật thanh nhạc, “Je crois entendre encore” là một aria rất khó, không phải chủ yếu vì âm vực quá cao mà vì nó đòi hỏi người tenor phải hát những nốt cao với độ nhẹ, độ mềm và sự kiểm soát đặc biệt. Nhiều aria tenor cho phép ca sĩ dựa vào sức mạnh và âm lượng. Tác phẩm này lại đòi hỏi điều ngược lại. Người hát phải giữ được hơi thở ổn định, đường legato liền mạch và âm sắc sáng nhưng không căng. Nếu nốt cao bị đẩy quá mạnh, toàn bộ cảm giác mong manh của aria sẽ mất đi. Ca sĩ phải tạo được ấn tượng rằng tiếng hát gần như không có trọng lượng, như thể âm thanh đang nổi trôi trong không khí.

Điều khó nhất là phải giữ được cường độ nhỏ mà vẫn duy trì độ vang và độ chắc của âm thanh. Hát nhỏ không có nghĩa là làm giọng yếu đi. Người tenor vẫn phải sử dụng cột hơi vững, giữ vị trí âm thanh cao và tránh để cổ họng co lại. Khi kỹ thuật này được thực hiện tốt, những nốt cao không gây cảm giác phô trương mà trở thành những điểm sáng thoáng qua trong ký ức. Chính sự đối lập giữa độ cao của nốt nhạc và sự mềm mại của cách phát âm tạo nên vẻ đẹp đặc biệt của aria.

Về cấu trúc cảm xúc, aria có thể được cảm nhận như hai đợt sóng. Ở phần đầu, Nadir chủ yếu nhớ lại tiếng hát của Leïla. Ký ức lúc này mang tính thính giác. Chàng nghe tiếng nàng trong đêm, dù không còn biết đó là âm thanh thực hay ảo. Ở phần tiếp theo, ký ức trở nên rõ hơn và có hình ảnh hơn. Nadir tưởng tượng lại Leïla dưới bầu trời sao, trong một đêm huyền diệu. Cảm xúc có tăng lên, nhưng Bizet không để nó bùng nổ theo lối kịch tính. Cao trào vẫn được giữ trong giới hạn của sự hồi tưởng. Cuối cùng, âm nhạc không kết thúc bằng một tuyên bố mạnh mẽ mà lặng lẽ tan đi, giống như một hình ảnh vừa hiện lên rồi biến mất.

Sức lay động của aria nằm chính trong sự tiết chế ấy. Bizet hiểu rằng nỗi nhớ sâu nhất thường không ồn ào. Nadir không van xin, không trách móc và cũng không than khóc dữ dội. Chàng chỉ lắng nghe một tiếng hát không còn hiện hữu. Càng cố giữ lại ký ức, chàng càng cảm nhận rõ khoảng cách giữa quá khứ và hiện tại. Sự im lặng chung quanh những câu hát vì thế trở nên quan trọng không kém bản thân giai điệu.

Nếu nhìn từ góc độ tâm lý, aria không chỉ nói về Leïla mà còn nói về bản chất của ký ức. Nadir không còn miêu tả một con người đang hiện diện trước mặt. Chàng đang miêu tả dấu vết mà người ấy để lại trong tâm hồn mình. Theo thời gian, ký ức ấy có thể đã đẹp hơn cả thực tế. Leïla trong aria không còn hoàn toàn là một phụ nữ có thật, mà đã trở thành biểu tượng của một tình yêu lý tưởng, xa xôi và không thể chạm tới.

Đây cũng là lý do “Je crois entendre encore” thường gây ấn tượng mạnh dù bề ngoài rất ít biến cố. Nó không kể một câu chuyện theo cách thông thường mà tái hiện khoảnh khắc một con người sống lại quá khứ trong vài phút ngắn ngủi. Âm nhạc không cố chứng minh rằng tình yêu ấy vẫn còn tồn tại trong hiện thực. Nó chỉ cho thấy rằng trong ký ức của Nadir, tình yêu ấy chưa từng biến mất.

“Je crois entendre encore” vì thế không phải là một aria về sức mạnh của tình yêu, mà về sức mạnh của điều còn sót lại sau tình yêu. Nó diễn tả khoảnh khắc quá khứ trở nên sống động hơn hiện tại, nhưng cũng chỉ trong một thời gian rất ngắn. Người hát càng cố kiềm chế cảm xúc, nỗi đau càng trở nên sâu. Chính sự dịu dàng, mong manh và gần như không dám chạm vào ký ức ấy đã làm cho aria trở thành một trong những khúc hát tình yêu đẹp nhất của Bizet.

Phân tích ca khúc Je Crois Entendre Encore của ChatGPT

Anh Còn Nghe Mãi

Sao anh vẫn còn nghe mãi
Trong lá cây nghiêng chiều gió lay
Tiếng ai khẽ khàng xa vắng
Hay là tiếng chim đang gọi bầy?

Ôi đêm diệu huyền sâu thẳm
Bỗng vút cao cho hồn buốt đau
Kỷ niệm yêu dấu dâng đầy
Mộng trong mê gọi nhớ nhung về đây

Trong đêm mơ màng huyễn ảo
Ngẩn ngơ thấy em dưới ánh sao
Tơ buông lơi dài theo gió
Nhẹ tựa khói sương vương trong hồn

Sao đêm diệu huyền lấp lánh
Hương ngát thơm cho hồn ngất ngây
Kỷ niệm yêu dấu dâng đầy
Mộng trong mê gọi nhớ nhung cuồng si

Gọi nhớ đong đầy giấc mơ
Gọi mãi kỷ niệm xưa

Je crois entendre encore

Je crois entendre encore
Caché sous les palmiers
Sa voix tendre et sonore
Comme un chant de ramiers.

Ô nuit enchanteresse
Divin ravissement
Ô souvenir charmant,
Folle ivresse, doux rêve!

Aux clartés des étoiles
Je crois encor la voir
Entr'ouvrir ses longs voiles
Aux vents tièdes du soir.

Ô nuit enchanteresse
Divin ravissement
Ô souvenir charmant
Folle ivresse, doux rêve!

Charmant souvenir!
Charmant souvenir!

Sầu Muộn

• Nguyên tác: Mélancolie
• Nhạc: Wal-berg
• Lời: Louis Hernevé
• Lời Việt: Nguyễn Thảo
• Trình bày: Lê Vũ
• Hòa âm & phối khí: Lê Vũ
• Ghi âm & Final mix: LeVuMusic Studio
• Graphics: Concept by MarcMarc

Khi nhạc khí cùng đi tìm linh hồn của ca khúc: Thuật Phối Khí Một Bản Nhạc

Ngu Yên

Một ca khúc, khi vừa sinh ra, thường chỉ là một sinh thể trần trụi. Một giai điệu ngân lên trong đầu người nhạc sĩ giữa cô đơn với cảm xúc. Vài câu lời chép vội trên mặt sau của môt tờ giấy nào đó, kể cả chiếc khăn tay. Một vòng hợp âm gảy bằng guitar thùng hoặc đã quen với xướng âm. Đó là khoảnh khắc của ý tưởng, đẹp, mong manh, nhưng còn thiếu da thịt. Để bài hát ấy đứng dậy và bước đi giữa cuộc đời, để nó chạm được vào hàng triệu trái tim xa lạ, cần có một người thứ hai cúi xuống bên nó. Người ấy là nhạc sĩ phối khí.

Nếu người viết ca khúc là người sinh ra đứa trẻ, thì người phối khí là người may cho nó tấm áo đầu tiên, dạy nó dáng đi, chọn cho nó màu sắc để bước ra ánh sáng. Phối khí không phải là chuyện “thêm đàn cho vui tai”.

Phối khí là nghệ thuật dựng lên cả một thế giới âm thanh quanh giai điệu, để khi lời và nhạc cuối cùng tìm thấy nhau, chúng không còn là hai mảnh rời rạc mà là một thân thể sống động, biết thở, biết rung.

Nhạc khí và tiếng nói riêng của chúng

Mỗi nhạc khí trên đời đều mang trong mình một tính cách, một giọng nói, gần như một số phận. Người phối khí giỏi là người nghe được những giọng nói ấy, và biết khi nào nên để chúng cất lời, khi nào nên để chúng im lặng.

Cây piano là một quý ông trầm tĩnh. Nó có thể cô độc và tự sự khi chỉ một mình lần theo giai điệu trong những bản ballad đêm khuya; nhưng cũng có thể trở thành cả một dàn nhạc thu nhỏ, nâng đỡ toàn bộ ca khúc bằng những hợp âm vang rền. Tiếng piano có cái lạnh trong trẻo của phím trắng và cái ấm của phím đen, có khả năng vừa gõ nhịp vừa hát, vừa đệm vừa dẫn. Khi một bài hát mở đầu bằng vài nốt piano đơn độc, ta lập tức biết mình sắp được kể cho nghe một điều gì riêng tư.

Cây guitar acoustic thì khác. Nó là người bạn ngồi cạnh ta bên bếp lửa, là tiếng nói của sự gần gũi và mộc mạc. Tiếng dây thép rung lên mang theo cả hơi ấm của ngón tay người gảy, cả tiếng rít nhẹ khi bàn tay trượt trên cần đàn, những “khuyết điểm” mà chính chúng làm nên sự chân thật. Guitar không cố tỏ ra hoàn hảo; nó chỉ muốn ở cạnh ta.

Cây guitar điện lại là kẻ nổi loạn. Qua bộ khuếch đại và những hiệu ứng méo tiếng, nó có thể gào thét, có thể rền rĩ, có thể bay bổng như một tiếng kêu vượt thoát. Trong một bản rock, tiếng guitar điện chính là ngọn lửa; trong một bản pop, nó là tia chớp bất ngờ làm sáng lòa cả bầu trời cao trào.

Dàn dây: violin, viola, cello là phần linh hồn dễ làm người ta rơi nước mắt nhất. Tiếng violin cao vút như tiếng người con gái khóc; tiếng cello trầm ấm như lời an ủi của một người từng trải. Khi cả dàn dây cùng dâng lên ở điệp khúc, ta cảm thấy lồng ngực mình nở ra, như thể cảm xúc trong bài hát bỗng có cánh. Nhưng dàn dây cũng nguy hiểm: lạm dụng nó, bài hát sẽ trở nên sến sẩm, giả tạo. Người phối khí phải biết tiết chế, biết để dàn dây chờ đợi, rồi mới bung ra đúng lúc trái tim người nghe đã sẵn sàng.

Basstrống là cặp đôi ít được nhắc tới nhưng quan trọng bậc nhất. Chúng là bộ xương và nhịp tim của bài hát. Bass đi dưới đáy, âm thầm nối kết hòa thanh với tiết tấu, vẽ ra con đường mà tất cả các nhạc khí khác bước theo. Trống giữ nhịp đập, quyết định bài hát sẽ đi nhanh hay chậm, sẽ làm ta lắc lư hay đứng yên lặng nghe. Một bản phối có thể hoa mỹ đến đâu, nhưng nếu phần nhịp điệu lỏng lẻo, cả công trình sẽ sụp đổ.

Rồi có synthesizer, keryboard, kẻ đến từ tương lai. Synth không bị giới hạn bởi gỗ, dây hay da; nó có thể tạo ra những âm sắc chưa từng tồn tại, những lớp nền mênh mông như sương mù, những tiếng “pad” ấm áp lấp đầy không gian, hay những âm thanh sắc lạnh của thời đại số. Trong âm nhạc hiện đại, synth mở ra một vũ trụ vô tận cho người phối khí dạo chơi.

Hiểu được tiếng nói của từng nhạc khí mới chỉ là bước đầu. Cái khó, cũng là cái đẹp của phối khí nằm ở chỗ biết cho chúng đối thoại với nhau. Không phải tất cả cùng nói một lúc, mà như một cuộc chuyện trò có người mở lời, có người lắng nghe, có người chen vào đúng lúc, có người lặng im đầy ý nhị.

Hầu hết nhạc Việt phối khí gần đây mà tôi nghe được là một số cãi nhau, một số khác tranh nhau phát ngôn chính, một số khác nữa kéo hết nhiều nhạc khí tấu hòa cùng lúc trở thành thiếu sắc thái. Và nhất là, phối khí không tìm thấy linh hồn của ca khúc.

Kiến thức, trải nghiệm và cá tính của người phối khí

Người ta thường nghĩ phối khí chỉ là chuyện kỹ thuật: biết hòa thanh, biết tầm âm của nhạc cụ, biết dùng phần mềm thu âm. Đúng, nhưng chưa đủ. Kỹ thuật là điều kiện cần, không phải điều kiện đủ. Có hàng nghìn người nắm vững lý thuyết hòa âm, nhưng chỉ một số ít trong họ tạo nên những bản phối khiến ta phải nghe đi nghe lại suốt cả đời.

Bởi phối khí, sâu xa, là một hành động diễn giải. Người phối khí đọc ca khúc như đọc một bài thơ, rồi quyết định: bài này muốn nói gì mà chính lời ca chưa nói hết? Nỗi buồn trong bài là nỗi buồn cam chịu hay nỗi buồn giận dữ? Tình yêu trong bài là tình yêu chớm nở hay tình yêu đã mất? Mỗi câu trả lời sẽ dẫn tới một thế giới âm thanh hoàn toàn khác. Cùng một giai điệu, một người có thể phối thành bản acoustic mộc mạc đến nao lòng, người khác lại biến nó thành bản orchestra hùng tráng, người thứ ba dựng thành bản electronic lấp lánh. Không ai sai cả, họ chỉ đọc bài hát bằng những tâm hồn khác nhau.

Chính ở đây, trải nghiệm sống của người phối khí lên tiếng. Một người từng yêu, từng mất, từng đi qua những đêm dài không ngủ sẽ biết đặt một khoảng lặng vào đúng chỗ một trái tim cần nghẹn lại. Một người từng nghe nhạc dân gian từ thuở bé sẽ biết thả một tiếng sáo, một câu hò vào giữa bản pop hiện đại để làm sống dậy ký ức quê hương. Vốn sống không nằm trong sách giáo khoa hòa âm; nó tích tụ qua năm tháng, qua những bản nhạc đã nghe, những nỗi đau đã sống, những vùng đất đã đi qua. Và rồi tất cả lặng lẽ chảy vào từng lựa chọn âm sắc.

Hầu hết nhạc sĩ phối khí Việt không quan tâm lắm về kiến thức chung, kiến thức về các ngành nghệ thuật khác và kiến thức của các nghệ thuật gần gũi với âm nhạc. Ít trải qua những trải nghiệm của sống và hiểu, phối khí lâm vào tình trạng nghèo dù các nhạc khí đồng loạt lên tiếng, phối khí lâm vào khả năng hời hợt khi khám phá linh hồn của bản nhạc. 

Cá tính mới là thứ làm nên một nhạc sĩ phối khí thực thụ chứ không phải một thợ phối. Có những người phối khí mà chỉ cần nghe vài giây đầu ta đã nhận ra căn cước của họ,  cách họ chọn hợp âm bất ngờ, cách họ để bè trống “lười biếng” đi sau nhịp một chút tạo cảm giác đung đưa, cách họ giấu một tiếng đàn nhỏ ở hậu cảnh chỉ những đôi tai tinh nhất mới nghe thấy. Cá tính ấy không học được; nó là kết tinh của gu thẩm mỹ, của sự dũng cảm dám khác biệt, của một quan niệm riêng về cái đẹp.

Người phối khí giỏi luôn đứng giữa hai lằn ranh nguy hiểm. Một bên là sự nghèo nàn, phối quá đơn giản, bài hát trở nên nhạt nhẽo. Một bên là sự tham lam, nhồi nhét quá nhiều nhạc cụ, quá nhiều ý tưởng, đến mức ca khúc bị bóp nghẹt dưới sức nặng của chính phần đệm. Bậc thầy là người biết nói “không” nhiều hơn nói “có”, biết rằng đôi khi điều dũng cảm nhất là bỏ đi một câu đàn mình rất tâm đắc, chỉ vì nó không phục vụ cho bài hát.

Nhạc sĩ phối khí có gì đặc biệt?

Điều đặc biệt nhất ở người phối khí, có lẽ, là họ làm nghệ thuật trong bóng tối. Khán giả nhớ tên ca sĩ, thuộc lời người viết, nhưng hiếm ai biết ai đã dựng nên cái thế giới âm thanh khiến họ rung động. Người phối khí chấp nhận đứng phía sau tấm màn, để ánh đèn rọi vào người khác. Đó là một sự khiêm nhường hiếm có trong một ngành nghề vốn đầy cái tôi.

Họ cũng là những người có đôi tai khác thường. Trong khi người nghe bình thường chỉ nghe thấy “một bài hát”, người phối khí nghe ra hàng chục lớp âm thanh đang đan vào nhau, nghe được dải tần nào đang trống, chỗ nào đang bị “đục”, câu trống nào đang lạc nhịp. Họ nghe nhạc như người thợ kim hoàn nhìn viên đá, thấy cả những vết xước mà người khác bỏ qua, và cả tiềm năng tỏa sáng mà người khác không hình dung ra.

Họ là những kiến trúc sư của cảm xúc. Người phối khí không viết ra cảm xúc, cảm xúc đã có sẵn trong giai điệu và lời ca. Nhưng họ là người thiết kế hành trình mà cảm xúc ấy sẽ đi qua: bắt đầu từ đâu, lên cao lúc nào, vỡ òa ở đoạn nào, rồi lắng xuống ra sao. Họ biết rằng một điệp khúc sẽ chẳng vang dội nếu trước đó không có một đoạn verse nhún nhường; một cao trào sẽ chẳng làm ai khóc nếu trước nó không có một khoảng lặng nín thở. Phối khí, vì thế, vừa là toán học của tần số, vừa là tâm lý học của trái tim.

Phối khí từ ba phía: người viết, người hát, người nghe

Về phía người viết, phối khí là sự tôn trọng và đôi khi là sự cứu rỗi. Người viết ca khúc trao đứa con tinh thần của mình cho người phối khí với tất cả niềm hy vọng lẫn lo âu. Một bản phối tốt sẽ làm hiện rõ những gì người viết hằng ấp ủ mà chưa diễn đạt được; nó “đọc” được ý đồ ẩn giấu trong từng câu chữ và thắp sáng chúng lên. Đôi khi, người phối khí còn nhìn thấy ở bài hát một chiều kích mà ngay cả người viết cũng chưa từng nghĩ tới và thế là ca khúc được nâng lên một tầng cao mới. Mối quan hệ giữa người viết và người phối, ở dạng đẹp nhất, là một cuộc đối thoại của hai tâm hồn cùng yêu một đứa con chung.

Về phía người hát, phối khí là cái nền để giọng hát đặt chân lên. Một bản phối thông minh biết “nhường đường” cho ca sĩ ở những câu quan trọng, lùi lại để giọng người cất lên không bị che lấp, rồi dâng lên nâng đỡ ở những đoạn cần sức mạnh. Nó cũng phải hiểu chất giọng của người hát: một giọng trầm ấm cần khoảng không gian thưa thoáng để ngân nga, một giọng cao vút lại cần phần đệm dày để có chỗ tựa vào. Người phối khí giỏi nghe được giọng hát trong tưởng tượng trước cả khi ca sĩ bước vào phòng thu, và dựng sẵn cho họ một sân khấu vừa vặn.

Về phía người nghe, phối khí chính là cánh cửa đầu tiên. Phần lớn người nghe không phân tích hòa thanh hay tiết tấu; họ chỉ cảm. Và cái họ cảm được, trước khi kịp hiểu lời, chính là không khí mà bản phối tạo ra. Vài giây nhạc dạo đầu đã quyết định người nghe sẽ ở lại hay lướt qua. Một bản phối hay là bản phối khiến người nghe muốn lắc lư, muốn nhắm mắt, muốn bật tâm tình, hoặc muốn nghe lại ngay lập tức mà không biết vì sao. Nó làm việc thầm lặng trong tiềm thức, gieo vào lòng người những rung động mà chính họ không biết. Đó là sự kỳ diệu, và cũng kín đáo nhất, của nghề phối khí.

Khi tất cả tìm thấy nhau

Cuối cùng, phối khí là nghệ thuật của sự gặp gỡ. Lời tìm thấy nhạc, nhạc tìm thấy nhạc khí, nhạc khí tìm thấy giọng hát, và tất cả cùng tìm đến trái tim người nghe. Người phối khí đứng ở giao điểm của tất cả những cuộc gặp gỡ ấy, vừa là người mai mối, vừa là người dẫn đường, vừa là người ở lại trong bóng tối khi ánh đèn đã tắt.

Một ca khúc hay là một ca khúc mà ở đó, ta không còn phân biệt được đâu là giai điệu, đâu là lời, đâu là tiếng đàn. Tất cả hòa làm một, như thể chúng vốn dĩ sinh ra để thuộc về nhau từ đầu. Và khi điều kỳ diệu ấy xảy ra, ta biết đã có một người, lặng lẽ ở đâu đó, dành cả tâm hồn mình để cho lời và nhạc cuối cùng tìm thấy nhau.

Sầu Muộn

Sầu muộn day dứt khi ngày đã vơi.
Sầu muộn theo mãi, cũng đành thế thôi.
Từng ngày qua trong cơn say sưa, rượu chát cùng khói cay để dìm bao nhớ mong
     cho đến khi ngày sáng trời.

Rồi đêm vẫn đến, mang niềm khát khao.
Nặng nề con tim muôn ngàn nỗi đau.
Bầy trùng đêm râm ran trong mê cùng với rượu đắng cay và khói thuốc say
     đến ban ngày.

"Ngày mai bao nhiêu yêu thương cuối cùng sẽ đến cùng nắng tươi,"
Ta thường thầm nói bao lần như thế.
Cùng ta nâng thêm đôi ba ly vì vẫn còn phải chờ đến mai.
Nhạt nhòe mộng ước, sao dịu cơn đau?

Sầu muộn như những gông cùm nhốt ta.
Tình ai tha thiết bây giờ quá xa.
Một chiều nao trong cơn say sưa cùng khói rượu mãi mê chôn vùi tận đáy sâu
     mối ưu sầu.

Mélancolie

Mélancolie, un jour s'achève
Mélancolie on y peut rien
Chaque jour dans la fumée et dans l'alcool on noie ses rêves seuls jusqu'au matin


Et chaque nuit ça recommence
Pour torturer le cœur trop lourd
Le cafard dans la fumée et dans l'alcool mène a la danse jusqu'au jour


Demain y aura de l'amour et de la lumière
Peut-être bien ça m'est égale
Barman jusqu'au matin rempli mon verre
Je veux rêver que j'ai moins mal


Mélancolie tu nous enchaîne
Plus fortement qu'un grand amour
Un bon soir dans la fumée et dans l'alcool on noie ses peines pour toujours