Kiến Trúc Của Im lặng và Âm Thanh

Phối khí là nghệ thuật cảm xúc trong ý tưởng

Ngu Yên

Có một thí nghiệm tư duy đơn giản mà bất kỳ ai yêu âm nhạc cũng có thể tự làm. Lấy một bài hát mà bạn biết rõ — một bài đã ở với bạn nhiều năm, một bài bạn thuộc từng nốt và từng lời. Rồi tưởng tượng nó được hát a cappella, chỉ một giọng người trong im lặng. Tiếp theo, tưởng tượng nó với một cây đàn guitar acoustic. Rồi với một ban nhạc rock đầy điện và tiếng trống. Rồi với dàn nhạc giao hưởng. Rồi với nhạc điện tử lạnh và tối. Mỗi lần tưởng tượng, bài hát trở thành một thứ khác — không phải khác về lời, không phải khác về giai điệu, nhưng khác về toàn bộ ý nghĩa, cảm xúc, và thậm chí câu chuyện mà nó kể. Cùng một bộ xương, nhưng mỗi lần khoác lên một lớp thịt khác nhau và trở thành một sinh vật khác nhau.

Đó là arrangement – nghệ thuật phối khí. Câu hỏi về arrangement hay là câu hỏi về điều gì khiến một bộ xương trở thành một sinh vật sống thay vì chỉ là một bộ xương được phủ thêm vải.

Nhưng trước khi đi vào điều đó, cần phải làm rõ một hiểu lầm phổ biến. Arrangement không phải là trang trí. Đây là sự lầm lẫn căn bản nhất mà người ta mắc phải khi nghĩ về cách phối khí, và nó dẫn đến vô số ca khúc được sản xuất đắt tiền nhưng chết về mặt nghệ thuật. Trang trí là thứ bạn thêm vào bên ngoài mà không thay đổi cấu trúc bên trong. Arrangement là thứ quyết định cấu trúc bên trong sẽ được nhìn thấy như thế nào, cảm nhận như thế nào, và quan trọng hơn — ý nghĩa của nó sẽ là gì. Sự khác biệt giữa trang trí và arrangement giống như sự khác biệt giữa treo tranh lên tường và quyết định ánh sáng của cả căn phòng. Một bên là bổ sung. Một bên là quyết định ngôn ngữ của không gian.

Arrangement hay bắt đầu từ một hành động mà ít người làm đủ kỹ: lắng nghe bài hát khi nó trần trụi nhất. Chỉ giai điệu và lời, hoặc thậm chí chỉ giai điệu không lời. Và trong sự trần trụi đó, hỏi những câu hỏi mà câu trả lời sẽ quyết định mọi thứ sau đó. Bài hát này đang nói về điều gì ở tầng sâu nhất — không phải về nội dung lời, mà về cảm xúc căn bản của nó? Nó đang đứng hay đang chạy? Nó đang nhìn về phía trước hay đang nhìn lại? Nó đang một mình hay đang trong đám đông? Nó đang nói thật hay đang che giấu điều gì? Những câu hỏi này nghe có vẻ trừu tượng đến mức vô dụng, nhưng chúng là bản đồ. Người phối khí không có bản đồ đó sẽ đưa ra những quyết định kỹ thuật đúng nhưng hướng sai, và kết quả là một arrangement hoàn hảo về mặt thực hiện nhưng nói điều ngược lại với những gì bài hát muốn nói. Tuy nhiên có một điều cần biết: Nhạc sĩ Việt sáng tác ca khúc chỉ chuyên lo về ca từ, phần cấu trúc và sáng tạo nhạc thường không đủ nghệ thuật. Vì vậy, lắng nghe nhạc không để cảm hiểu những gì nhạc sĩ gửi gấm có khả năng trở thành “Hiệp sĩ mù nghe gió kiếm” chỉ đúng trong phim ảnh. Một trong dấu hiệu cho một ca khúc có cấu trúc cưu mang tâm tình và ý nghĩ của nhạc sĩ là: Ca khúc có tạo ra không khí mà ca từ liên hợp không? Hãy nghe một số ca khúc, bạn sẽ nhận ra bài nào tạo nên không khí, bài nào không. Giai điệu tự nó là khả năng chuyên chở ca từ tạo ra cấu trúc toàn bộ, từ cấu trúc câu cho đến cấu trúc ý nghĩa.

Lấy ca khúc “Bay Đi cánh Chim Biển” của nhạc sĩ Đức Huy làm ví dụ. Bài hát đó không có gì đặc sắc nhưng nó tạo ra không khí, tạo ra tâm trạng cho người nghe, tạo ra cảm giác man mác, buồn nhẹ nhàng, sự đồng cảm cho những ai, những gì bay trên sóng. Và ông đã thành công.

Nhạc sĩ người Pháp Claude Debussy từng nói rằng âm nhạc là khoảng không gian giữa các nốt. Câu nói này được trích dẫn nhiều đến mức đã trở nên sáo rỗng, nhưng trong ngữ cảnh của arrangement, nó có một ý nghĩa kỹ thuật rất cụ thể. Một trong những quyết định quan trọng nhất của người phối khí không phải là thêm gì vào mà là để những gì trống. Khoảng trống trong âm nhạc không phải là sự vắng mặt của âm thanh — nó là âm thanh ở trạng thái tiềm năng, là hơi thở trước khi câu tiếp theo bắt đầu, là khoảng không gian mà trí tưởng tượng của người nghe điền vào theo cách không một nhạc cụ nào có thể làm được. Arrangement lấp đầy mọi khoảng trống giống như một căn phòng nhồi nhét đồ đạc đến mức không còn chỗ để thở — về mặt kỹ thuật có thể hoàn hảo, nhưng không ai muốn ở trong đó để ở lâu.

Điều này dẫn đến một trong những nghịch lý đẹp nhất của phối khí tốt: arrangement càng kiềm chế thường càng mạnh. Không phải vì tối giản tự nó là đức hạnh — có những bài hát cần sự hoành tráng của một dàn nhạc sáu mươi người, và bỏ đi sự hoành tráng đó là xúc phạm bài hát. Mà vì kiềm chế đúng chỗ tạo ra trọng lực. Khi mọi nhạc cụ đều đang kêu to, không nhạc cụ nào thực sự được nghe. Khi chỉ một nhạc cụ đang kêu trong im lặng của những nhạc cụ kia, mỗi nốt của nó mang sức nặng của cả căn phòng. Người phối khí giỏi hiểu rằng họ đang quản lý sự chú ý của người nghe — và sự chú ý, cũng như ánh sáng, chỉ thực sự thấy được khi có bóng tối đủ để làm nền.

Hãy nghĩ về arrangement như kiến trúc âm thanh. Một tòa nhà tốt không phải là tòa nhà dùng nhiều vật liệu nhất hay có nhiều chi tiết trang trí nhất. Đó là tòa nhà mà cấu trúc của nó tạo ra những trải nghiệm không gian dẫn dắt người bên trong từ khoảnh khắc này sang khoảnh khắc khác theo cách cảm thấy vừa tất yếu vừa bất ngờ. Khi bước vào một tòa nhà được thiết kế xuất sắc, bạn không ý thức được kiến trúc — bạn chỉ cảm thấy mình muốn đi về phía trước, muốn khám phá góc tiếp theo, và khi đến góc đó có một điều gì đó đang chờ mà bạn không biết mình mong đợi cho đến khi nhìn thấy nó. Arrangement hay tạo ra trải nghiệm tương tự. Người nghe không nghĩ về phối khí — họ chỉ cảm thấy được dẫn dắt, cảm thấy muốn nghe tiếp, cảm thấy rằng mỗi lượt mới của bài hát đang đưa họ đến chỗ sâu hơn thay vì chỉ lặp lại chỗ đã đến.

Nhưng kiến trúc âm thanh không chỉ là cấu trúc theo chiều ngang của thời gian — verse, chorus, bridge, chorus. Nó còn là cấu trúc theo chiều dọc của tầng lớp âm thanh, thứ mà người kỹ thuật gọi là texture. Và đây là nơi phối khí trở nên thực sự phức tạp, vì chiều dọc này có nhiều tầng hơn người ta thường nghĩ. Có tầng thấp nhất — bass và kick drum, nền tảng nhịp điệu và hòa âm mà mọi thứ khác đứng lên. Có tầng giữa — chords, counter-melodies, những nhạc cụ lấp đầy không gian hòa âm. Có tầng cao — giai điệu chính, những âm sắc sáng và mỏng. Và xuyên suốt tất cả là những chi tiết nhỏ, những tiếng thở, những tiếng chạm tay vào dây đàn, những trang trí âm nhạc không có tên gọi nhưng tạo ra cảm giác rằng âm nhạc đang thở như một sinh vật sống.

Arrangement hay biết rằng mỗi tầng này có nhiệm vụ riêng và khi một tầng cố gắng làm việc của tầng khác, toàn bộ cấu trúc bắt đầu lung lay. Bass không hát giai điệu — nó ổn định mặt đất. Giai điệu không cần hòa âm dày — nó cần không gian để bay. Và giữa các tầng phải có sự đối thoại, không phải sự cạnh tranh. Khi tất cả các nhạc cụ đều đang cố gắng nói điều thú vị nhất, không ai được nghe và toàn bộ arrangement nghe như một bữa tiệc mà tất cả khách mời đều đang nói to cùng một lúc. Khi các nhạc cụ biết lúc nào nói và lúc nào lắng nghe, âm nhạc trở thành một cuộc trò chuyện có chiều sâu.

Hình ảnh cuộc trò chuyện này thực ra rất chính xác về mặt kỹ thuật. Counterpoint — nghệ thuật đan xen nhiều giọng nhạc độc lập với nhau — là một trong những kỹ thuật phức tạp nhất và lâu đời nhất trong âm nhạc phương Tây, và Johann Sebastian Bach là người đã đẩy nó lên đến mức mà người ta vẫn chưa vượt qua được sau ba trăm năm. Trong những bản fugue của Bach, mỗi giọng nhạc có cuộc sống riêng, có hướng đi riêng, có câu chuyện riêng — nhưng khi chúng cùng nhau, chúng tạo ra một thứ không thể tồn tại nếu chỉ có một giọng. Đây không phải là phép cộng đơn giản. Đây là phép nhân, nơi sự tương tác giữa các giọng tạo ra ý nghĩa không thể quy về bất kỳ giọng đơn lẻ nào. Và người phối khí giỏi, dù đang làm việc với pop hiện đại, jazz hay dân ca, đang theo đuổi cùng nguyên lý đó — tìm cách để các thành phần không chỉ cùng tồn tại mà còn tạo ra ý nghĩa qua sự tương tác.

Âm sắc là chiều kích khác mà arrangement hay phải điều hướng với sự tinh tế của người pha trà. Mỗi nhạc cụ không chỉ có cao độ và nhịp điệu — nó có màu sắc, có kết cấu, có nhiệt độ. Cello ấm và trầm như ánh đèn vàng mùa đông. Trumpet sáng và sắc như ánh mặt trời qua kính. Acoustic guitar có độ thô ráp tự nhiên của gỗ và dây thép. Synthesizer có thể lạnh như kính hoặc ấm như nhung tùy vào cách được lập trình. Và khi các âm sắc này được đặt cạnh nhau, chúng không chỉ cộng lại — chúng phản ứng với nhau như màu sắc trong hội họa. Màu vàng cạnh màu tím tạo ra một thứ khác với màu vàng cạnh màu cam, dù màu vàng vẫn là màu vàng. Cello cạnh guitar acoustic tạo ra một không gian cảm xúc khác với cello cạnh violin, dù cello vẫn là cello.

Người phối khí giỏi nghe bằng cả mũi, theo một nghĩa ẩn dụ. Họ cảm nhận khi hai âm sắc đặt cạnh nhau tạo ra sự ma sát không được, khi một nhạc cụ chiếm quá nhiều không khí và bóp ngạt những nhạc cụ khác, khi tổng thể có mùi của sự cố gắng quá mức hay của sự lười biếng che giấu bằng kỹ thuật hào nhoáng. Đây là phần của phối khí không thể dạy hoàn toàn — nó là sự kết hợp của kinh nghiệm, của việc đã nghe đủ nhiều để có ký ức âm thanh phong phú làm nền tảng so sánh, và của một loại trực giác thẩm mỹ hình thành qua năm tháng tiếp xúc với âm nhạc không phải như người thưởng thức mà như người phân tích.

Nhịp điệu và groove — hai khái niệm mà tiếng Việt không có từ tương đương hoàn hảo — là linh hồn của arrangement trong nhiều thể loại nhạc, đặc biệt là những thể loại có nguồn gốc từ âm nhạc dân gian và âm nhạc cơ thể. Groove không phải là nhịp điệu đều đặn — đó là nhịp điệu có hơi thở, có trọng lượng, có cảm giác rằng nó đang kéo bạn vào theo theo cách không thể cưỡng lại. Sự khác biệt giữa nhịp điệu và groove giống như sự khác biệt giữa người đi bộ đúng tư thế trên máy chạy bộ và người đang nhảy múa — cả hai đều đang di chuyển cơ thể theo nhịp điệu, nhưng chỉ một người đang sống trong khoảnh khắc đó. Arrangement hay biết rằng groove không đến từ sự chính xác tuyệt đối về mặt kỹ thuật — đôi khi nó đến từ một chút không hoàn hảo được kiểm soát, từ sự chậm trễ nhỏ giữa bass và trống tạo ra cảm giác kéo căng, từ hơi thở của nhạc sĩ được phép nghe thấy thay vì bị xóa đi trong quá trình sản xuất.

Đây là điều mà thời đại sản xuất âm nhạc kỹ thuật số đã tạo ra một vấn đề thú vị. Khả năng chỉnh sửa mọi thứ về mặt kỹ thuật đến mức hoàn hảo tuyệt đối — quantize nhịp điệu, auto-tune cao độ, cân bằng mọi sự không đều — đã tạo ra vô số bản thu âm hoàn hảo về mặt kỹ thuật nhưng thiếu sức sống. Vì sức sống trong âm nhạc một phần đến từ những dấu hiệu của sự hiện diện con người — tiếng ngón tay trên phím đàn, hơi thở trước câu hát, sự nhấn nhịp không hoàn toàn đồng đều giữa các nhạc cụ sống. Khi tất cả những dấu hiệu đó bị xóa sạch, bài hát trở nên trong vắt và vô trùng như phòng phẫu thuật — không có gì sai, nhưng bạn không muốn ở trong đó lâu và chắc chắn không muốn ăn ở đó. Arrangement hay trong thời đại kỹ thuật số biết khi nào cần hoàn hảo và khi nào cần cho phép bài hát thở bằng những điều không hoàn hảo của nó.

Kể chuyện là chiều kích mà khi được nhắc đến trong ngữ cảnh arrangement, nhiều người tỏ ra ngạc nhiên. Nhưng arrangement hay là một hành động kể chuyện, không phải về nội dung mà về hành trình cảm xúc. Nó có mở đầu — không phải chỉ là intro kỹ thuật, mà là cách thiết lập thế giới của bài hát, cách mời người nghe bước vào. Nó có sự leo thang — không phải chỉ là thêm nhạc cụ vào, mà là cách xây dựng căng thẳng và kỳ vọng theo cách cảm thấy hữu cơ. Nó có điểm cao trào — khoảnh khắc mà mọi thứ đã được xây dựng từ đầu đến giờ được giải phóng. Và nó có cái kết — không phải chỉ là bài nhạc dừng lại, mà là cảm giác rằng một hành trình đã hoàn thành, dù người nghe được thả vào một không gian mở hay được mang về một điểm xuất phát được biến đổi.

Arrangement tệ thường sai ở đây: nó thiếu arc, thiếu hành trình. Mỗi phần của bài hát có thể rất đẹp riêng lẻ, nhưng chúng không dẫn đến nhau, không tạo ra cảm giác rằng đây là một câu chuyện duy nhất đang được kể. Nghe một arrangement như vậy giống như đọc những đoạn văn hay nhưng không có mạch liên kết — người ta có thể thưởng thức từng đoạn nhưng không được cuốn đi, không bị dẫn dắt, và kết thúc mà không biết mình vừa trải qua điều gì.

Có một khái niệm trong triết học Phật giáo gọi là upaya — phương tiện thiện xảo, cách truyền đạt chân lý phù hợp với người nhận thay vì cố định theo một hình thức duy nhất. Và nếu có thể mượn khái niệm đó cho âm nhạc, arrangement chính là upaya của bài hát — nó là phương tiện mà qua đó bài hát tiếp cận được người nghe cụ thể trong bối cảnh cụ thể theo cách hiệu quả nhất. Không có arrangement tốt tuyệt đối tách khỏi bài hát cụ thể, người nghe cụ thể, và thời điểm cụ thể. Arrangement kinh điển của những bản nhạc jazz thập niên năm mươi có thể hoàn hảo cho bài hát đó trong thời điểm đó, nhưng áp đặt nó lên một bài hát pop hiện đại với người nghe trẻ hôm nay là mặc lầm áo — không phải áo xấu, chỉ là áo sai người và sai thời.

Điều này dẫn đến câu hỏi cuối cùng và có lẽ là quan trọng nhất: arrangement hay phục vụ cái gì? Câu trả lời, khi được hỏi nghiêm túc, thường làm phân chia người làm nhạc thành hai trường phái khác nhau. Một trường phái tin rằng arrangement phục vụ bài hát — nó là người hầu vô hình, làm mọi thứ để bài hát tỏa sáng trong khi chính nó biến mất. Trường phái kia tin rằng arrangement phục vụ người nghe — nó là kiến trúc sư của trải nghiệm, và đôi khi điều đó có nghĩa là thay đổi bài hát, thách thức bài hát, thậm chí mâu thuẫn với bài hát để tạo ra căng thẳng thú vị.

Cả hai đều đúng theo những cách không loại trừ nhau. Arrangement hay không hoàn toàn biến mất cũng không hoàn toàn lấn át — nó tạo ra một mối quan hệ với bài hát giống như mối quan hệ giữa một người dịch giỏi và bản gốc. Người dịch giỏi không dịch từ đối từ, cũng không viết lại theo ý mình — họ tìm cách mang linh hồn của bản gốc qua ngưỡng cửa của một ngôn ngữ khác mà không đánh mất nó trong quá trình đó. Arrangement hay làm điều tương tự — nó dịch bài hát từ thế giới trừu tượng của giai điệu và lời sang thế giới cụ thể của âm thanh, thời gian, và cơ thể người nghe, mà không đánh mất linh hồn của bài hát trong bản dịch đó.

Cách viết đẹp và lãng mạn về ẩn dụ dịch có khả năng làm bạn khó thẩm thấu. Nói một cách cụ thể, arrangement vừa phục vụ bài hát vừa phục vụ người nghe. Phục vụ bài hát bao gồm cả việc phục vụ người hát. Nếu người hát không cảm được bài arrangement thì làm sao họ kết nối, đưa bài hát đến người nghe? Rất nhiều arrangement giết chết bài hát bằng cách này và cách giết thường xuyên là khả năng thiểu hiểu biết về nghệ thuật arrangement, không phải kỹ thuật. Giết kinh hoàng nhất là lòng tự phụ, tự hào của nhạc sĩ arrangement.

Ngược lại — khi bài hát và arrangement hợp nhất đến mức không thể tưởng tượng bài hát tồn tại theo cách nào khác, khi nghe xong người ta không nhớ arrangement mà chỉ nhớ cảm xúc, khi âm nhạc dường như không được sản xuất mà chỉ đơn giản là xuất hiện trong không gian như thể nó luôn ở đó chờ được tìm thấy — thì đó là arrangement hay. Không phải hay vì phức tạp hay vì đơn giản. Không phải hay vì đắt tiền hay vì tối giản. Mà hay vì nó đã làm được điều mà tất cả nghệ thuật tốt đều làm: biến mất vào trong chính nó để chừa chỗ cho điều quan trọng hơn xuất hiện.